Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 476001 | Huyện Tương Dương | Đường nhựa 543 B- Bản Côi (Tờ 21, thửa: 24, 28, 23 và các thửa còn lại) - Xã Lượng Minh | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 476002 | Huyện Tương Dương | Đường nhựa 543 B- Bản Côi (Tờ 21, thửa: 1, 2, 7, 13, 14, 4, 26, 16, 6, 18, 19, 20, 21) - Xã Lượng Mi | 55.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 476003 | Huyện Tương Dương | Đường nhựa 543 B- Bản Côi (Tờ 21, thửa: 1, 2, 7, 13, 14, 4, 26, 16, 6, 18, 19, 20, 21) - Xã Lượng Mi | 61.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 476004 | Huyện Tương Dương | Đường nhựa 543 B- Bản Côi (Tờ 21, thửa: 1, 2, 7, 13, 14, 4, 26, 16, 6, 18, 19, 20, 21) - Xã Lượng Mi | 110.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 476005 | Huyện Tương Dương | Đường nhựa 543 B- Bản Côi (Tờ 21, thửa: 58, 55, 44, 61, 36, 45, 37, 48, 49, 38, 39, 50, 51, 57 và cá | Đầu bản - Cuối bản | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476006 | Huyện Tương Dương | Đường nhựa 543 B- Bản Côi (Tờ 21, thửa: 58, 55, 44, 61, 36, 45, 37, 48, 49, 38, 39, 50, 51, 57 và cá | Đầu bản - Cuối bản | 83.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476007 | Huyện Tương Dương | Đường nhựa 543 B- Bản Côi (Tờ 21, thửa: 58, 55, 44, 61, 36, 45, 37, 48, 49, 38, 39, 50, 51, 57 và cá | Đầu bản - Cuối bản | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476008 | Huyện Tương Dương | Đường làng - Bản Côi (Tờ 20, thửa: 110, 109, 102, 108, 101, 100, 89, 99, 88, 98, 97, 87, 84, 85, 86, | Đầu bản - Cuối bản | 45.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476009 | Huyện Tương Dương | Đường làng - Bản Côi (Tờ 20, thửa: 110, 109, 102, 108, 101, 100, 89, 99, 88, 98, 97, 87, 84, 85, 86, | Đầu bản - Cuối bản | 50.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476010 | Huyện Tương Dương | Đường làng - Bản Côi (Tờ 20, thửa: 110, 109, 102, 108, 101, 100, 89, 99, 88, 98, 97, 87, 84, 85, 86, | Đầu bản - Cuối bản | 90.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476011 | Huyện Tương Dương | Đường làng - Bản Côi (Tờ 105, 104, 76, 75, 14, 15, 27, 38, 39, 40, 9, 8, 21, 6, 7, 32, 56, 70, 71) - | Đầu bản - Cuối bản | 55.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476012 | Huyện Tương Dương | Đường làng - Bản Côi (Tờ 105, 104, 76, 75, 14, 15, 27, 38, 39, 40, 9, 8, 21, 6, 7, 32, 56, 70, 71) - | Đầu bản - Cuối bản | 61.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476013 | Huyện Tương Dương | Đường làng - Bản Côi (Tờ 105, 104, 76, 75, 14, 15, 27, 38, 39, 40, 9, 8, 21, 6, 7, 32, 56, 70, 71) - | Đầu bản - Cuối bản | 110.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476014 | Huyện Tương Dương | Đường làng - Bản Côi (Tờ 20, thửa: 96, 78, 77, 58, 46, 45, 34, 35, 33, 23, 11, 10, 3, 13, 25, 26, 36 | Đầu bản - Cuối bản | 65.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476015 | Huyện Tương Dương | Đường làng - Bản Côi (Tờ 20, thửa: 96, 78, 77, 58, 46, 45, 34, 35, 33, 23, 11, 10, 3, 13, 25, 26, 36 | Đầu bản - Cuối bản | 72.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476016 | Huyện Tương Dương | Đường làng - Bản Côi (Tờ 20, thửa: 96, 78, 77, 58, 46, 45, 34, 35, 33, 23, 11, 10, 3, 13, 25, 26, 36 | Đầu bản - Cuối bản | 130.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476017 | Huyện Tương Dương | Đường làng - Bản Minh Thành (Tờ 19, thửa: 20, 21, 39, 41, 42, 33, 34, 45, 44, 54, 52, 53, 62, 63, 55 | Đầu bản - Cuối bản | 45.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 476018 | Huyện Tương Dương | Đường làng - Bản Minh Thành (Tờ 19, thửa: 20, 21, 39, 41, 42, 33, 34, 45, 44, 54, 52, 53, 62, 63, 55 | Đầu bản - Cuối bản | 50.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 476019 | Huyện Tương Dương | Đường làng - Bản Minh Thành (Tờ 19, thửa: 20, 21, 39, 41, 42, 33, 34, 45, 44, 54, 52, 53, 62, 63, 55 | Đầu bản - Cuối bản | 90.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 476020 | Huyện Tương Dương | Đường làng - Bản Minh Thành (Tờ 19, thửa: 64, 72, 86, 87, 89, 88, 104, 102, 126, 127, 135, 133, 124, | Đầu bản - Cuối bản | 55.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
