Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 475721 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Quang Yên (Tờ 5, thửa: 1, 2, 3, 9, 10, 11, 12, 18, 85, 86, | Đầu bản - Cuối bản | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475722 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Quang Yên (Tờ 5, thửa: 1, 2, 3, 9, 10, 11, 12, 18, 85, 86, | Đầu bản - Cuối bản | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475723 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Đình Phong (Tờ 18, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 11, 12 | Quốc lộ 7A - Cầu treo bản Đình Phong | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475724 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Đình Phong (Tờ 18, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 11, 12 | Quốc lộ 7A - Cầu treo bản Đình Phong | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475725 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Đình Phong (Tờ 18, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 11, 12 | Quốc lộ 7A - Cầu treo bản Đình Phong | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475726 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Quang Phúc (Tờ 3, thửa: 17, 22, 27, 29, 35) (Tờ 4, thửa: 7 | Quốc lộ 7A - Hết bản Quang Phúc | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475727 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Quang Phúc (Tờ 3, thửa: 17, 22, 27, 29, 35) (Tờ 4, thửa: 7 | Quốc lộ 7A - Hết bản Quang Phúc | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475728 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Quang Phúc (Tờ 3, thửa: 17, 22, 27, 29, 35) (Tờ 4, thửa: 7 | Quốc lộ 7A - Hết bản Quang Phúc | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475729 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Quang Phúc (Tờ 1, thửa: 14, 19, 21, 23, 24, 25, 26) (Tờ 2, thử | Quốc lộ 7A - Hết bản Quang Phúc | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475730 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Quang Phúc (Tờ 1, thửa: 14, 19, 21, 23, 24, 25, 26) (Tờ 2, thử | Quốc lộ 7A - Hết bản Quang Phúc | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475731 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Quang Phúc (Tờ 1, thửa: 14, 19, 21, 23, 24, 25, 26) (Tờ 2, thử | Quốc lộ 7A - Hết bản Quang Phúc | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475732 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Quang Thịnh (Tờ 7, thửa: 16, 18, 20, 22, 23, 24, 26, 31, 32, 3 | Quốc lộ 7A - Hết bản Quang Thịnh | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475733 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Quang Thịnh (Tờ 7, thửa: 16, 18, 20, 22, 23, 24, 26, 31, 32, 3 | Quốc lộ 7A - Hết bản Quang Thịnh | 83.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475734 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Quang Thịnh (Tờ 7, thửa: 16, 18, 20, 22, 23, 24, 26, 31, 32, 3 | Quốc lộ 7A - Hết bản Quang Thịnh | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475735 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Quang Yên (Tờ 5, thửa: 8, 14, 16, 17, 20, 21, 22, 25, 26, | Quốc lộ 7A - Hết bản Quang Yên | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475736 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Quang Yên (Tờ 5, thửa: 8, 14, 16, 17, 20, 21, 22, 25, 26, | Quốc lộ 7A - Hết bản Quang Yên | 83.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475737 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Quang Yên (Tờ 5, thửa: 8, 14, 16, 17, 20, 21, 22, 25, 26, | Quốc lộ 7A - Hết bản Quang Yên | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475738 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản - Đất tổ chức (Tờ 16, thửa: 39, 60, 66) - Xã Tam Đình | Đầu bản Đình Hương - Cuối bản Đình Hương | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475739 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản - Đất tổ chức (Tờ 16, thửa: 39, 60, 66) - Xã Tam Đình | Đầu bản Đình Hương - Cuối bản Đình Hương | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475740 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản - Đất tổ chức (Tờ 16, thửa: 39, 60, 66) - Xã Tam Đình | Đầu bản Đình Hương - Cuối bản Đình Hương | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
