Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 475701 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Quang Thịnh (Tờ 7, thửa: 36, 45, 68, 71, 72) (Tờ 8, thửa: | Đầu đường - Cuối đường | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475702 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Quang Phúc (Tờ 2, thửa: 4, 15, 16, 17, 28, 29, 40, 55, 138 | Đầu đường - Cuối đường | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475703 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Quang Phúc (Tờ 2, thửa: 4, 15, 16, 17, 28, 29, 40, 55, 138 | Đầu đường - Cuối đường | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475704 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Quang Phúc (Tờ 2, thửa: 4, 15, 16, 17, 28, 29, 40, 55, 138 | Đầu đường - Cuối đường | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475705 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Đình Hương (Tờ 13, thửa: 10, 14, 21, 22, 25, 26, 27, 29, 3 | Đầu bản - Cuối bản | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475706 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Đình Hương (Tờ 13, thửa: 10, 14, 21, 22, 25, 26, 27, 29, 3 | Đầu bản - Cuối bản | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475707 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Đình Hương (Tờ 13, thửa: 10, 14, 21, 22, 25, 26, 27, 29, 3 | Đầu bản - Cuối bản | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475708 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Đình Thắng (Tờ 14, thửa: 4, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 14, 15, 1 | Đầu bản - Cuối bản | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475709 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Đình Thắng (Tờ 14, thửa: 4, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 14, 15, 1 | Đầu bản - Cuối bản | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475710 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Đình Thắng (Tờ 14, thửa: 4, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 14, 15, 1 | Đầu bản - Cuối bản | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475711 | Huyện Tương Dương | Đường Quốc lộ 48C (Tờ 21, thửa: 4, 5, 6) (Tờ 22, thửa: 39, 40, 41, 45, 49, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 6 | Đầu bản - Cuối bản | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475712 | Huyện Tương Dương | Đường Quốc lộ 48C (Tờ 21, thửa: 4, 5, 6) (Tờ 22, thửa: 39, 40, 41, 45, 49, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 6 | Đầu bản - Cuối bản | 83.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475713 | Huyện Tương Dương | Đường Quốc lộ 48C (Tờ 21, thửa: 4, 5, 6) (Tờ 22, thửa: 39, 40, 41, 45, 49, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 6 | Đầu bản - Cuối bản | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475714 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Quang Thịnh (Tờ 7, thửa: 35, 40, 44, 49, 52, 53, 56, 57, 6 | Đầu bản - Cuối bản | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475715 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Quang Thịnh (Tờ 7, thửa: 35, 40, 44, 49, 52, 53, 56, 57, 6 | Đầu bản - Cuối bản | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475716 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Quang Thịnh (Tờ 7, thửa: 35, 40, 44, 49, 52, 53, 56, 57, 6 | Đầu bản - Cuối bản | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475717 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Quang Phúc (Tờ 1, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 1 | Đầu bản - Cuối bản | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475718 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Quang Phúc (Tờ 1, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 1 | Đầu bản - Cuối bản | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475719 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Quang Phúc (Tờ 1, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 1 | Đầu bản - Cuối bản | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475720 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Quang Yên (Tờ 5, thửa: 1, 2, 3, 9, 10, 11, 12, 18, 85, 86, | Đầu bản - Cuối bản | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
