Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 475741 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản - Đất tổ chức (Tờ 15, thửa: 3, 13, 19) - Xã Tam Đình | Đầu bản Đình Thắng - Cuối bản Đình Thắng | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475742 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản - Đất tổ chức (Tờ 15, thửa: 3, 13, 19) - Xã Tam Đình | Đầu bản Đình Thắng - Cuối bản Đình Thắng | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475743 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản - Đất tổ chức (Tờ 15, thửa: 3, 13, 19) - Xã Tam Đình | Đầu bản Đình Thắng - Cuối bản Đình Thắng | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475744 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản - Đất tổ chức (Tờ 22, thửa: 46, 67, 68) - Xã Tam Đình | Đầu bản Đình Tiến - Cuối bản Đình Tiến | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475745 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản - Đất tổ chức (Tờ 22, thửa: 46, 67, 68) - Xã Tam Đình | Đầu bản Đình Tiến - Cuối bản Đình Tiến | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475746 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản - Đất tổ chức (Tờ 22, thửa: 46, 67, 68) - Xã Tam Đình | Đầu bản Đình Tiến - Cuối bản Đình Tiến | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475747 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản - Đất tổ chức (Tờ 18, thửa: 18, 19, 20, 21) (Tờ 19, thửa: 17) - Xã Tam Đìn | Đầu bản Đình Phong - Cuối bản Đình Phong | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475748 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản - Đất tổ chức (Tờ 18, thửa: 18, 19, 20, 21) (Tờ 19, thửa: 17) - Xã Tam Đìn | Đầu bản Đình Phong - Cuối bản Đình Phong | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475749 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản - Đất tổ chức (Tờ 18, thửa: 18, 19, 20, 21) (Tờ 19, thửa: 17) - Xã Tam Đìn | Đầu bản Đình Phong - Cuối bản Đình Phong | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475750 | Huyện Tương Dương | Đường QL 7A - Đất tổ chức (Tờ 2, thửa: 179, 192, 201, ) (Tờ 6, thửa: 16, 30, 39, 68, 71, 72, 90, 105 | Quang Phúc - Quang Thịnh | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475751 | Huyện Tương Dương | Đường QL 7A - Đất tổ chức (Tờ 2, thửa: 179, 192, 201, ) (Tờ 6, thửa: 16, 30, 39, 68, 71, 72, 90, 105 | Quang Phúc - Quang Thịnh | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475752 | Huyện Tương Dương | Đường QL 7A - Đất tổ chức (Tờ 2, thửa: 179, 192, 201, ) (Tờ 6, thửa: 16, 30, 39, 68, 71, 72, 90, 105 | Quang Phúc - Quang Thịnh | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475753 | Huyện Tương Dương | Đường QL 7A - Xóm Quang Thịnh (Tờ 7, thửa: 2, 4, 7, 8, 9, 11, 12, 14, 15, 17, 21, 28, 38, 39) (Tờ 8, | Đầu bản - Cuối bản | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475754 | Huyện Tương Dương | Đường QL 7A - Xóm Quang Thịnh (Tờ 7, thửa: 2, 4, 7, 8, 9, 11, 12, 14, 15, 17, 21, 28, 38, 39) (Tờ 8, | Đầu bản - Cuối bản | 193.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475755 | Huyện Tương Dương | Đường QL 7A - Xóm Quang Thịnh (Tờ 7, thửa: 2, 4, 7, 8, 9, 11, 12, 14, 15, 17, 21, 28, 38, 39) (Tờ 8, | Đầu bản - Cuối bản | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475756 | Huyện Tương Dương | Đường QL 7A - Quang Phúc (Tờ 1, thửa: 27, 28, 29, 30, 33) (Tờ 2, thửa: 1, 3, 5, 8, 11, 12, 19, 23, 3 | Đầu bản - Cuối bản | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475757 | Huyện Tương Dương | Đường QL 7A - Quang Phúc (Tờ 1, thửa: 27, 28, 29, 30, 33) (Tờ 2, thửa: 1, 3, 5, 8, 11, 12, 19, 23, 3 | Đầu bản - Cuối bản | 193.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475758 | Huyện Tương Dương | Đường QL 7A - Quang Phúc (Tờ 1, thửa: 27, 28, 29, 30, 33) (Tờ 2, thửa: 1, 3, 5, 8, 11, 12, 19, 23, 3 | Đầu bản - Cuối bản | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475759 | Huyện Tương Dương | Đường QL 7A - Xóm Quang Yên (Tờ 5, thửa: 6, 7, 15, 24, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 4 | Đầu bản Quang Yên - Cuối bản Quang Yên | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475760 | Huyện Tương Dương | Đường QL 7A - Xóm Quang Yên (Tờ 5, thửa: 6, 7, 15, 24, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 4 | Đầu bản Quang Yên - Cuối bản Quang Yên | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
