Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 475681 | Huyện Tương Dương | Đường Tam Thái-Tam Hợp - Xóm Xốp Nặm (Tờ 15, thửa: 11, 12, 13, 76, 78, 82) (Tờ 17, thửa: 1, 2, 3, 10 | Đất tổ chức - | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475682 | Huyện Tương Dương | Đường Tam Thái-Tam Hợp - Xóm Xốp Nặm (Tờ 15, thửa: 11, 12, 13, 76, 78, 82) (Tờ 17, thửa: 1, 2, 3, 10 | Đất tổ chức - | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475683 | Huyện Tương Dương | Đường Tam Thái-Tam Hợp - Xóm Xốp Nặm (Tờ 15, thửa: 11, 12, 13, 76, 78, 82) (Tờ 17, thửa: 1, 2, 3, 10 | Đất tổ chức - | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475684 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Đình Hương (Tờ 13, thửa: 1, 4, 5, 7, 8, 9, 11, 12, 15, 16, | Đầu đường - Cuối đường | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475685 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Đình Hương (Tờ 13, thửa: 1, 4, 5, 7, 8, 9, 11, 12, 15, 16, | Đầu đường - Cuối đường | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475686 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Đình Hương (Tờ 13, thửa: 1, 4, 5, 7, 8, 9, 11, 12, 15, 16, | Đầu đường - Cuối đường | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475687 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Đình Thắng (Tờ 17, thửa: 1, 2, 4, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, | Đầu đường - Cuối đường | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475688 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Đình Thắng (Tờ 17, thửa: 1, 2, 4, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, | Đầu đường - Cuối đường | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475689 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Đình Thắng (Tờ 17, thửa: 1, 2, 4, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, | Đầu đường - Cuối đường | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475690 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Đình Thắng (Tờ 12, thửa: 1, 2, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 1 | Đầu đường - Cuối đường | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475691 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Đình Thắng (Tờ 12, thửa: 1, 2, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 1 | Đầu đường - Cuối đường | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475692 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Đình Thắng (Tờ 12, thửa: 1, 2, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 1 | Đầu đường - Cuối đường | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475693 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Đình Tiến (Tờ 22, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 9, 11, 12, 13 | Đầu đường - Cuối đường | 55.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475694 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Đình Tiến (Tờ 22, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 9, 11, 12, 13 | Đầu đường - Cuối đường | 61.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475695 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Đình Tiến (Tờ 22, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 9, 11, 12, 13 | Đầu đường - Cuối đường | 110.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475696 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Đình Phong (Tờ 19, thửa: 12, 13, 14, 15, 16, 19, 20, 21, 2 | Đầu đường - Cuối đường | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475697 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Đình Phong (Tờ 19, thửa: 12, 13, 14, 15, 16, 19, 20, 21, 2 | Đầu đường - Cuối đường | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475698 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Đình Phong (Tờ 19, thửa: 12, 13, 14, 15, 16, 19, 20, 21, 2 | Đầu đường - Cuối đường | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475699 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Quang Thịnh (Tờ 7, thửa: 36, 45, 68, 71, 72) (Tờ 8, thửa: | Đầu đường - Cuối đường | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475700 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản, liên gia - Xóm Quang Thịnh (Tờ 7, thửa: 36, 45, 68, 71, 72) (Tờ 8, thửa: | Đầu đường - Cuối đường | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
