Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 475141 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản - Na Bè và Hợp Thành (Tờ 15, thửa: 103, 104, 107, 108, 110, 111, 112, ) - | liên bản, liên hương, liên gia - liên bản, liên hương, liên gia | 40.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475142 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản - Na Bè và Hợp Thành (Tờ 15, thửa: 103, 104, 107, 108, 110, 111, 112, ) - | liên bản, liên hương, liên gia - liên bản, liên hương, liên gia | 44.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475143 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản - Na Bè và Hợp Thành (Tờ 15, thửa: 103, 104, 107, 108, 110, 111, 112, ) - | liên bản, liên hương, liên gia - liên bản, liên hương, liên gia | 80.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475144 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản - Khe Ngậu (Tờ 11, thửa: 1, 2, 3, 4, 7, 8, 13, 14, 19, 20, 25, 26, 27, 31, | liên bản, liên hương, liên gia - liên bản, liên hương, liên gia | 40.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475145 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản - Khe Ngậu (Tờ 11, thửa: 1, 2, 3, 4, 7, 8, 13, 14, 19, 20, 25, 26, 27, 31, | liên bản, liên hương, liên gia - liên bản, liên hương, liên gia | 44.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475146 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản - Khe Ngậu (Tờ 11, thửa: 1, 2, 3, 4, 7, 8, 13, 14, 19, 20, 25, 26, 27, 31, | liên bản, liên hương, liên gia - liên bản, liên hương, liên gia | 80.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475147 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản - Cửa Rào 2 (Tờ 10, thửa: 1, 2, 5, 7, 8, 9, 17, 18, 19, 20, 23, 25, 26, 27 | Đầu đường liên thôn - Cuối đường, liên thôn | 40.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475148 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản - Cửa Rào 2 (Tờ 10, thửa: 1, 2, 5, 7, 8, 9, 17, 18, 19, 20, 23, 25, 26, 27 | Đầu đường liên thôn - Cuối đường, liên thôn | 44.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475149 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản - Cửa Rào 2 (Tờ 10, thửa: 1, 2, 5, 7, 8, 9, 17, 18, 19, 20, 23, 25, 26, 27 | Đầu đường liên thôn - Cuối đường, liên thôn | 80.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475150 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản - Cửa Rào 2 (Tờ 9, thửa: 1, 2, 4) - Xã Thạch Giám | l. thôn, l.bản - l. thôn, l.bản | 40.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475151 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản - Cửa Rào 2 (Tờ 9, thửa: 1, 2, 4) - Xã Thạch Giám | l. thôn, l.bản - l. thôn, l.bản | 44.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475152 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản - Cửa Rào 2 (Tờ 9, thửa: 1, 2, 4) - Xã Thạch Giám | l. thôn, l.bản - l. thôn, l.bản | 80.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475153 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản - Cửa Rào 2 (Tờ 5, thửa: 16, Các thửa đất còn lại của Cửa Rào 1 và Cửa Rào | l. thôn, l.bản - l. thôn, l.bản | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475154 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản - Cửa Rào 2 (Tờ 5, thửa: 16, Các thửa đất còn lại của Cửa Rào 1 và Cửa Rào | l. thôn, l.bản - l. thôn, l.bản | 83.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475155 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản - Cửa Rào 2 (Tờ 5, thửa: 16, Các thửa đất còn lại của Cửa Rào 1 và Cửa Rào | l. thôn, l.bản - l. thôn, l.bản | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475156 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản - Cửa Rào 1 (Tờ 4, thửa: 19, 20, 22, 23, 24, 25, 27, 28, 29) - Xã Thạch Gi | Đầu đường - Cuối đường | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475157 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản - Cửa Rào 1 (Tờ 4, thửa: 19, 20, 22, 23, 24, 25, 27, 28, 29) - Xã Thạch Gi | Đầu đường - Cuối đường | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 475158 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản - Cửa Rào 1 (Tờ 4, thửa: 19, 20, 22, 23, 24, 25, 27, 28, 29) - Xã Thạch Gi | Đầu đường - Cuối đường | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 475159 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản - Hợp Thành (Tờ 24, thửa: 4, 11, 12, 14, 15, 16, 24, 26, 37, 46, 52, 60, 6 | Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | 40.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 475160 | Huyện Tương Dương | Đường liên thôn, liên bản - Hợp Thành (Tờ 24, thửa: 4, 11, 12, 14, 15, 16, 24, 26, 37, 46, 52, 60, 6 | Đầu đường liên bản - Cuối đường liên bản | 44.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
