Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 474721 | Huyện Yên Thành | Đường nội Thị - Khối 1, X1 (Tờ 07, thửa: 62; 38; 29; 20; 14; 02; 05; 15; 21; 30; 39; 44; 92; phần cò | Đường QL 7B - Ông Cầu X1 | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474722 | Huyện Yên Thành | Đường nội Thị - Khối 1, X1 (Tờ 07, thửa: 62; 38; 29; 20; 14; 02; 05; 15; 21; 30; 39; 44; 92; phần cò | Đường QL 7B - Ông Cầu X1 | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474723 | Huyện Yên Thành | Đường nội Thị - Khối 1, X1 (Tờ 07, thửa: 62; 38; 29; 20; 14; 02; 05; 15; 21; 30; 39; 44; 92; phần cò | Đường QL 7B - Ông Cầu X1 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474724 | Huyện Yên Thành | Đường nội thị - Khối 1 (Tờ 07, thửa: 132; 101; 102; ) - Thị trấn Yên Thành | Đường QL 7B - Trường MN cụm 2 Thị trấn | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474725 | Huyện Yên Thành | Đường nội thị - Khối 1 (Tờ 07, thửa: 132; 101; 102; ) - Thị trấn Yên Thành | Đường QL 7B - Trường MN cụm 2 Thị trấn | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474726 | Huyện Yên Thành | Đường nội thị - Khối 1 (Tờ 07, thửa: 132; 101; 102; ) - Thị trấn Yên Thành | Đường QL 7B - Trường MN cụm 2 Thị trấn | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474727 | Huyện Yên Thành | Đường nội thị - Khối 1 (Tờ 07, thửa: 148; 130; 131; 100; ) - Thị trấn Yên Thành | QL 7B - Trường MN cụm 2 Thị trấn | 1.350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474728 | Huyện Yên Thành | Đường nội thị - Khối 1 (Tờ 07, thửa: 148; 130; 131; 100; ) - Thị trấn Yên Thành | QL 7B - Trường MN cụm 2 Thị trấn | 1.485.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474729 | Huyện Yên Thành | Đường nội thị - Khối 1 (Tờ 07, thửa: 148; 130; 131; 100; ) - Thị trấn Yên Thành | QL 7B - Trường MN cụm 2 Thị trấn | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474730 | Huyện Yên Thành | Đường đê quai Dinh - Khối1, X1; X2 (Tờ 00 (trích đo), thửa: 293; 295; 297; 302; 303; 1373(TBĐ: 299)) | Từ cầu Dinh - Anh Lưu Xóm 1 | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474731 | Huyện Yên Thành | Đường đê quai Dinh - Khối1, X1; X2 (Tờ 00 (trích đo), thửa: 293; 295; 297; 302; 303; 1373(TBĐ: 299)) | Từ cầu Dinh - Anh Lưu Xóm 1 | 248.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474732 | Huyện Yên Thành | Đường đê quai Dinh - Khối1, X1; X2 (Tờ 00 (trích đo), thửa: 293; 295; 297; 302; 303; 1373(TBĐ: 299)) | Từ cầu Dinh - Anh Lưu Xóm 1 | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474733 | Huyện Yên Thành | Đường đê quai Dinh - Khối1, X1; X2 (Tờ 00 (trích đo), thửa: 294; 296; 298; 301; 304; 305) - Thị trấn | Từ cầu Dinh - Anh Lưu Xóm 1 | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474734 | Huyện Yên Thành | Đường đê quai Dinh - Khối1, X1; X2 (Tờ 00 (trích đo), thửa: 294; 296; 298; 301; 304; 305) - Thị trấn | Từ cầu Dinh - Anh Lưu Xóm 1 | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474735 | Huyện Yên Thành | Đường đê quai Dinh - Khối1, X1; X2 (Tờ 00 (trích đo), thửa: 294; 296; 298; 301; 304; 305) - Thị trấn | Từ cầu Dinh - Anh Lưu Xóm 1 | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474736 | Huyện Yên Thành | Đường đê quai Dinh - Khối1, X1; X2 (Tờ 00 (trích đo), thửa: 300; các lô từ 01 đến 05 QH đê quai dinh | Từ cầu Dinh - Anh Lưu Xóm 1 | 800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474737 | Huyện Yên Thành | Đường đê quai Dinh - Khối1, X1; X2 (Tờ 00 (trích đo), thửa: 300; các lô từ 01 đến 05 QH đê quai dinh | Từ cầu Dinh - Anh Lưu Xóm 1 | 880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474738 | Huyện Yên Thành | Đường đê quai Dinh - Khối1, X1; X2 (Tờ 00 (trích đo), thửa: 300; các lô từ 01 đến 05 QH đê quai dinh | Từ cầu Dinh - Anh Lưu Xóm 1 | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474739 | Huyện Yên Thành | Đường đê quai Dinh - Khối1, X1; X2 (Tờ 07, thửa: 207; 226; 230; ) - Thị trấn Yên Thành | Từ cầu Dinh - Anh Lưu Xóm 1 | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474740 | Huyện Yên Thành | Đường đê quai Dinh - Khối1, X1; X2 (Tờ 07, thửa: 207; 226; 230; ) - Thị trấn Yên Thành | Từ cầu Dinh - Anh Lưu Xóm 1 | 248.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
