Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 474701 | Huyện Yên Thành | Đường nội thị - Xóm 2 (Tờ 05, thửa: 1; 137, 138, 139; 145; 146) (Tờ 01, thửa: Sâu 20m thửa 21; 22; 1 | Anh Vận X2 - AHoàn lưu X2 | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474702 | Huyện Yên Thành | Đường nội thị - Xóm 2 (Tờ 05, thửa: 1; 137, 138, 139; 145; 146) (Tờ 01, thửa: Sâu 20m thửa 21; 22; 1 | Anh Vận X2 - AHoàn lưu X2 | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474703 | Huyện Yên Thành | Đường nội Thị - Khối 1, X1; X2 (Tờ 07, thửa: 208; 218; 231; 227; 232) - Thị trấn Yên Thành | Đường QL 7B - Chị Hiên Thuỷ X2 | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474704 | Huyện Yên Thành | Đường nội Thị - Khối 1, X1; X2 (Tờ 07, thửa: 208; 218; 231; 227; 232) - Thị trấn Yên Thành | Đường QL 7B - Chị Hiên Thuỷ X2 | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474705 | Huyện Yên Thành | Đường nội Thị - Khối 1, X1; X2 (Tờ 07, thửa: 208; 218; 231; 227; 232) - Thị trấn Yên Thành | Đường QL 7B - Chị Hiên Thuỷ X2 | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474706 | Huyện Yên Thành | Đường nội Thị - Khối 1, X1; X2 (Tờ 07, thửa: 164; 165; 209; 219; 220; 223; 266; 238; 239) - Thị trấn | Đường QL 7B - Chị Hiên Thuỷ X2 | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474707 | Huyện Yên Thành | Đường nội Thị - Khối 1, X1; X2 (Tờ 07, thửa: 164; 165; 209; 219; 220; 223; 266; 238; 239) - Thị trấn | Đường QL 7B - Chị Hiên Thuỷ X2 | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474708 | Huyện Yên Thành | Đường nội Thị - Khối 1, X1; X2 (Tờ 07, thửa: 164; 165; 209; 219; 220; 223; 266; 238; 239) - Thị trấn | Đường QL 7B - Chị Hiên Thuỷ X2 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474709 | Huyện Yên Thành | Đường đê quai Dinh - Khối 1, X1 (Tờ 07, thửa: 04; 12; 19; 27; 317; 318; 319) (Tờ 04, thửa: 07; 11; 1 | Từ cầu Dinh - Cống Phúc Tụ | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474710 | Huyện Yên Thành | Đường đê quai Dinh - Khối 1, X1 (Tờ 07, thửa: 04; 12; 19; 27; 317; 318; 319) (Tờ 04, thửa: 07; 11; 1 | Từ cầu Dinh - Cống Phúc Tụ | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474711 | Huyện Yên Thành | Đường đê quai Dinh - Khối 1, X1 (Tờ 07, thửa: 04; 12; 19; 27; 317; 318; 319) (Tờ 04, thửa: 07; 11; 1 | Từ cầu Dinh - Cống Phúc Tụ | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474712 | Huyện Yên Thành | Đường đê quai Dinh - Khối 1, X1 (Tờ 07, thửa: 60; 35; 26; 11; 18; 35B; 317; 318; 319) (Tờ 04, thửa: | Từ cầu Dinh - Cống Phúc Tụ | 800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474713 | Huyện Yên Thành | Đường đê quai Dinh - Khối 1, X1 (Tờ 07, thửa: 60; 35; 26; 11; 18; 35B; 317; 318; 319) (Tờ 04, thửa: | Từ cầu Dinh - Cống Phúc Tụ | 880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474714 | Huyện Yên Thành | Đường đê quai Dinh - Khối 1, X1 (Tờ 07, thửa: 60; 35; 26; 11; 18; 35B; 317; 318; 319) (Tờ 04, thửa: | Từ cầu Dinh - Cống Phúc Tụ | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474715 | Huyện Yên Thành | Đường nội Thị - Khối 1, X1 (Tờ 07, thửa: 9; 10; 17; 24; 34; 248; 249; 349; 350) (Tờ 05, thửa: 103; 1 | Đường QL 7B - Ông Cầu X1 | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474716 | Huyện Yên Thành | Đường nội Thị - Khối 1, X1 (Tờ 07, thửa: 9; 10; 17; 24; 34; 248; 249; 349; 350) (Tờ 05, thửa: 103; 1 | Đường QL 7B - Ông Cầu X1 | 248.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474717 | Huyện Yên Thành | Đường nội Thị - Khối 1, X1 (Tờ 07, thửa: 9; 10; 17; 24; 34; 248; 249; 349; 350) (Tờ 05, thửa: 103; 1 | Đường QL 7B - Ông Cầu X1 | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474718 | Huyện Yên Thành | Đường nội Thị - Khối 1, X1 (Tờ 07, thửa: 01; 13; 28; 37; 61; 06 đến 08; 22; 32; 347; 348) (Tờ 05, th | Đường QL 7B - Ông Cầu X1 | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474719 | Huyện Yên Thành | Đường nội Thị - Khối 1, X1 (Tờ 07, thửa: 01; 13; 28; 37; 61; 06 đến 08; 22; 32; 347; 348) (Tờ 05, th | Đường QL 7B - Ông Cầu X1 | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474720 | Huyện Yên Thành | Đường nội Thị - Khối 1, X1 (Tờ 07, thửa: 01; 13; 28; 37; 61; 06 đến 08; 22; 32; 347; 348) (Tờ 05, th | Đường QL 7B - Ông Cầu X1 | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
