Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 474641 | Huyện Yên Thành | Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 1; Khối 3 (Tờ 06, thửa: 15 đến 18; 33 đến 39; ) - Thị trấn Yên Thành | Ngã tư (C.ty Thương mại) - Hạt kiểm lâm YT | 935.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474642 | Huyện Yên Thành | Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 1; Khối 3 (Tờ 06, thửa: 15 đến 18; 33 đến 39; ) - Thị trấn Yên Thành | Ngã tư (C.ty Thương mại) - Hạt kiểm lâm YT | 1.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474643 | Huyện Yên Thành | Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 1; Khối 3 (Tờ 00; QH Nam C3 2003, QH Nam C3 2006, thửa: Các lô bám đư | Ngã tư (C.ty Thương mại) - Hạt kiểm lâm YT | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474644 | Huyện Yên Thành | Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 1; Khối 3 (Tờ 00; QH Nam C3 2003, QH Nam C3 2006, thửa: Các lô bám đư | Ngã tư (C.ty Thương mại) - Hạt kiểm lâm YT | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474645 | Huyện Yên Thành | Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 1; Khối 3 (Tờ 00; QH Nam C3 2003, QH Nam C3 2006, thửa: Các lô bám đư | Ngã tư (C.ty Thương mại) - Hạt kiểm lâm YT | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474646 | Huyện Yên Thành | Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 1; Khối 3 (Tờ 00; QH Nam C3 2003, QH Nam C3 2006, thửa: Khu quy hoạch | Ngã tư (C.ty Thương mại) - Hạt kiểm lâm YT | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474647 | Huyện Yên Thành | Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 1; Khối 3 (Tờ 00; QH Nam C3 2003, QH Nam C3 2006, thửa: Khu quy hoạch | Ngã tư (C.ty Thương mại) - Hạt kiểm lâm YT | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474648 | Huyện Yên Thành | Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 1; Khối 3 (Tờ 00; QH Nam C3 2003, QH Nam C3 2006, thửa: Khu quy hoạch | Ngã tư (C.ty Thương mại) - Hạt kiểm lâm YT | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474649 | Huyện Yên Thành | Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 1; Khối 3 (Tờ 00; QH Tây Phan Đăng Lưu 2007; 2012, thửa: Bám đường 12 | Ngã tư (C.ty Thương mại) - Hạt kiểm lâm YT | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474650 | Huyện Yên Thành | Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 1; Khối 3 (Tờ 00; QH Tây Phan Đăng Lưu 2007; 2012, thửa: Bám đường 12 | Ngã tư (C.ty Thương mại) - Hạt kiểm lâm YT | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474651 | Huyện Yên Thành | Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 1; Khối 3 (Tờ 00; QH Tây Phan Đăng Lưu 2007; 2012, thửa: Bám đường 12 | Ngã tư (C.ty Thương mại) - Hạt kiểm lâm YT | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474652 | Huyện Yên Thành | Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 1; Khối 3 (Tờ 00; QH Nam C3 2003, QH Nam C3 2006; QH Trạm điện treo 2 | Ngã tư (C.ty Thương mại) - Hạt kiểm lâm YT | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474653 | Huyện Yên Thành | Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 1; Khối 3 (Tờ 00; QH Nam C3 2003, QH Nam C3 2006; QH Trạm điện treo 2 | Ngã tư (C.ty Thương mại) - Hạt kiểm lâm YT | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474654 | Huyện Yên Thành | Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 1; Khối 3 (Tờ 00; QH Nam C3 2003, QH Nam C3 2006; QH Trạm điện treo 2 | Ngã tư (C.ty Thương mại) - Hạt kiểm lâm YT | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474655 | Huyện Yên Thành | Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 1; Khối 3 (Tờ 06, thửa: 59 đến 62; 67 đến 87; 42; 28 đến 32; 44 đến 5 | Ngã tư (C.ty Thương mại) - Hạt kiểm lâm YT | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474656 | Huyện Yên Thành | Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 1; Khối 3 (Tờ 06, thửa: 59 đến 62; 67 đến 87; 42; 28 đến 32; 44 đến 5 | Ngã tư (C.ty Thương mại) - Hạt kiểm lâm YT | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474657 | Huyện Yên Thành | Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 1; Khối 3 (Tờ 06, thửa: 59 đến 62; 67 đến 87; 42; 28 đến 32; 44 đến 5 | Ngã tư (C.ty Thương mại) - Hạt kiểm lâm YT | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474658 | Huyện Yên Thành | Đường QL 48E (TL 534 cũ) - Khối 1 (Tờ 09, thửa: 1; 7; 20; 21; 26; ) (Tờ 06, thửa: 95; 99) - Thị trấn | C.ty Thương mại - Kênh N8 giáp Tăng thành | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474659 | Huyện Yên Thành | Đường QL 48E (TL 534 cũ) - Khối 1 (Tờ 09, thửa: 1; 7; 20; 21; 26; ) (Tờ 06, thửa: 95; 99) - Thị trấn | C.ty Thương mại - Kênh N8 giáp Tăng thành | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474660 | Huyện Yên Thành | Đường QL 48E (TL 534 cũ) - Khối 1 (Tờ 09, thửa: 1; 7; 20; 21; 26; ) (Tờ 06, thửa: 95; 99) - Thị trấn | C.ty Thương mại - Kênh N8 giáp Tăng thành | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
