Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 474661 | Huyện Yên Thành | Đường QL 48E (TL 534 cũ) - Khối 1 (Tờ 09, thửa: 2; 3; 8; 9; 12; 15; 18; 23; 27; 28; 35; Từ lô 01 đến | C.ty Thương mại - Kênh N8 giáp Tăng thành | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474662 | Huyện Yên Thành | Đường QL 48E (TL 534 cũ) - Khối 1 (Tờ 09, thửa: 2; 3; 8; 9; 12; 15; 18; 23; 27; 28; 35; Từ lô 01 đến | C.ty Thương mại - Kênh N8 giáp Tăng thành | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474663 | Huyện Yên Thành | Đường QL 48E (TL 534 cũ) - Khối 1 (Tờ 09, thửa: 2; 3; 8; 9; 12; 15; 18; 23; 27; 28; 35; Từ lô 01 đến | C.ty Thương mại - Kênh N8 giáp Tăng thành | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474664 | Huyện Yên Thành | Đường QL 48E (TL 534 cũ) - Khối 1 (Tờ 09, thửa: 4 đến 6; 10; 13; 14; 16; 17; 19; 22; 25; 29 đến 34; | C.ty Thương mại - Kênh N8 giáp Tăng thành | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474665 | Huyện Yên Thành | Đường QL 48E (TL 534 cũ) - Khối 1 (Tờ 09, thửa: 4 đến 6; 10; 13; 14; 16; 17; 19; 22; 25; 29 đến 34; | C.ty Thương mại - Kênh N8 giáp Tăng thành | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474666 | Huyện Yên Thành | Đường QL 48E (TL 534 cũ) - Khối 1 (Tờ 09, thửa: 4 đến 6; 10; 13; 14; 16; 17; 19; 22; 25; 29 đến 34; | C.ty Thương mại - Kênh N8 giáp Tăng thành | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474667 | Huyện Yên Thành | Đường nội bộ X2 (Tờ 05, thửa: 35) - Thị trấn Yên Thành | A Huy Loan X2 - A Bình huế X2 | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474668 | Huyện Yên Thành | Đường nội bộ X2 (Tờ 05, thửa: 35) - Thị trấn Yên Thành | A Huy Loan X2 - A Bình huế X2 | 248.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474669 | Huyện Yên Thành | Đường nội bộ X2 (Tờ 05, thửa: 35) - Thị trấn Yên Thành | A Huy Loan X2 - A Bình huế X2 | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474670 | Huyện Yên Thành | Đường nội bộ X2 (Tờ 05, thửa: 08; 15; 22; 30; 36; 37) - Thị trấn Yên Thành | A Huy Loan X2 - A Bình huế X2 | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474671 | Huyện Yên Thành | Đường nội bộ X2 (Tờ 05, thửa: 08; 15; 22; 30; 36; 37) - Thị trấn Yên Thành | A Huy Loan X2 - A Bình huế X2 | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474672 | Huyện Yên Thành | Đường nội bộ X2 (Tờ 05, thửa: 08; 15; 22; 30; 36; 37) - Thị trấn Yên Thành | A Huy Loan X2 - A Bình huế X2 | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474673 | Huyện Yên Thành | Đường nội thị (538B) - X1, X2 (Tờ 04, thửa: 02; 05; 08; 09) - Thị trấn Yên Thành | Cầu xế - Nhà thờ họ Phan | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474674 | Huyện Yên Thành | Đường nội thị (538B) - X1, X2 (Tờ 04, thửa: 02; 05; 08; 09) - Thị trấn Yên Thành | Cầu xế - Nhà thờ họ Phan | 248.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474675 | Huyện Yên Thành | Đường nội thị (538B) - X1, X2 (Tờ 04, thửa: 02; 05; 08; 09) - Thị trấn Yên Thành | Cầu xế - Nhà thờ họ Phan | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474676 | Huyện Yên Thành | Đường nội thị (538B) - X1, X2 (Tờ 05, thửa: ) (Tờ 04, thửa: 13; 14; 1729; 31; 34; 43; 61; 62; ) - Th | Cầu xế - Nhà thờ họ Phan | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474677 | Huyện Yên Thành | Đường nội thị (538B) - X1, X2 (Tờ 05, thửa: ) (Tờ 04, thửa: 13; 14; 1729; 31; 34; 43; 61; 62; ) - Th | Cầu xế - Nhà thờ họ Phan | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474678 | Huyện Yên Thành | Đường nội thị (538B) - X1, X2 (Tờ 05, thửa: ) (Tờ 04, thửa: 13; 14; 1729; 31; 34; 43; 61; 62; ) - Th | Cầu xế - Nhà thờ họ Phan | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474679 | Huyện Yên Thành | Đường nội thị (538B) - X1, X2 (Tờ 05, thửa: 54; 55; 59 đến 64; 66; 67; 71; 72; 74; 77đến 81; 85 đến | Cầu xế - Nhà thờ họ Phan | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474680 | Huyện Yên Thành | Đường nội thị (538B) - X1, X2 (Tờ 05, thửa: 54; 55; 59 đến 64; 66; 67; 71; 72; 74; 77đến 81; 85 đến | Cầu xế - Nhà thờ họ Phan | 1.210.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
