Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 474621 | Huyện Yên Thành | Đường trung tâm Thị trấn QH 48m - Khối 3 (Tờ 05, thửa: 01; 02; 5 đến 11; 13; 14; lô 1 đến 8 (QH văn | Trạm khảo nghiệm giống - quảng trường P.Đ.Lưu | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474622 | Huyện Yên Thành | Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 2 (Tờ 05, thửa: 26; 41; phần còn lại các thửa: 8; 16; 17 đến 19; 41; | Hạt Kiểm lâm Yên thành - Phòng Giáo dục huyện | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474623 | Huyện Yên Thành | Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 2 (Tờ 05, thửa: 26; 41; phần còn lại các thửa: 8; 16; 17 đến 19; 41; | Hạt Kiểm lâm Yên thành - Phòng Giáo dục huyện | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474624 | Huyện Yên Thành | Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 2 (Tờ 05, thửa: 26; 41; phần còn lại các thửa: 8; 16; 17 đến 19; 41; | Hạt Kiểm lâm Yên thành - Phòng Giáo dục huyện | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474625 | Huyện Yên Thành | Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 2 (Tờ 05, thửa: 21; 22; 36; 42; 43; 50; 45; Sâu 20 m bám đường các th | Hạt Kiểm lâm Yên thành - Phòng Giáo dục huyện | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474626 | Huyện Yên Thành | Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 2 (Tờ 05, thửa: 21; 22; 36; 42; 43; 50; 45; Sâu 20 m bám đường các th | Hạt Kiểm lâm Yên thành - Phòng Giáo dục huyện | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474627 | Huyện Yên Thành | Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 2 (Tờ 05, thửa: 21; 22; 36; 42; 43; 50; 45; Sâu 20 m bám đường các th | Hạt Kiểm lâm Yên thành - Phòng Giáo dục huyện | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474628 | Huyện Yên Thành | Đường nội thị - Khối 1, khối 2 (Tờ 06, thửa: 5 đến 8; 19 đến 25; ) - Thị trấn Yên Thành | Từ ô thanh liên K1 - Chi cục thuế (mới) | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474629 | Huyện Yên Thành | Đường nội thị - Khối 1, khối 2 (Tờ 06, thửa: 5 đến 8; 19 đến 25; ) - Thị trấn Yên Thành | Từ ô thanh liên K1 - Chi cục thuế (mới) | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474630 | Huyện Yên Thành | Đường nội thị - Khối 1, khối 2 (Tờ 06, thửa: 5 đến 8; 19 đến 25; ) - Thị trấn Yên Thành | Từ ô thanh liên K1 - Chi cục thuế (mới) | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474631 | Huyện Yên Thành | Đường nội thị - Khối 1, khối 2 (Tờ 06, thửa: 4C; 105; 1 đến 3; 9 đến 13; ) - Thị trấn Yên Thành | Từ ô thanh liên K1 - Chi cục thuế (mới) | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474632 | Huyện Yên Thành | Đường nội thị - Khối 1, khối 2 (Tờ 06, thửa: 4C; 105; 1 đến 3; 9 đến 13; ) - Thị trấn Yên Thành | Từ ô thanh liên K1 - Chi cục thuế (mới) | 1.925.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474633 | Huyện Yên Thành | Đường nội thị - Khối 1, khối 2 (Tờ 06, thửa: 4C; 105; 1 đến 3; 9 đến 13; ) - Thị trấn Yên Thành | Từ ô thanh liên K1 - Chi cục thuế (mới) | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474634 | Huyện Yên Thành | Đường nội thị QH 15m - Khối 1, K3 (Tờ Khu QH Nam C3 2003, 2006, thửa: Lô 29; 34; 39; 44 đến 54, 53 B | Anh Dinh Hương k3 - Chị Hồng K1 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474635 | Huyện Yên Thành | Đường nội thị QH 15m - Khối 1, K3 (Tờ Khu QH Nam C3 2003, 2006, thửa: Lô 29; 34; 39; 44 đến 54, 53 B | Anh Dinh Hương k3 - Chị Hồng K1 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474636 | Huyện Yên Thành | Đường nội thị QH 15m - Khối 1, K3 (Tờ Khu QH Nam C3 2003, 2006, thửa: Lô 29; 34; 39; 44 đến 54, 53 B | Anh Dinh Hương k3 - Chị Hồng K1 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474637 | Huyện Yên Thành | Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 1; Khối 3 (Tờ 00; QH Tây Phan Đăng Lưu 2007; 2012, thửa: các lô bám đ | Ngã tư (C.ty Thương mại) - Hạt kiểm lâm YT | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474638 | Huyện Yên Thành | Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 1; Khối 3 (Tờ 00; QH Tây Phan Đăng Lưu 2007; 2012, thửa: các lô bám đ | Ngã tư (C.ty Thương mại) - Hạt kiểm lâm YT | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474639 | Huyện Yên Thành | Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 1; Khối 3 (Tờ 00; QH Tây Phan Đăng Lưu 2007; 2012, thửa: các lô bám đ | Ngã tư (C.ty Thương mại) - Hạt kiểm lâm YT | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474640 | Huyện Yên Thành | Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 1; Khối 3 (Tờ 06, thửa: 15 đến 18; 33 đến 39; ) - Thị trấn Yên Thành | Ngã tư (C.ty Thương mại) - Hạt kiểm lâm YT | 850.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
