Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 474481 | Huyện Yên Thành | Đường 538B - Khối 2, X4 (Tờ 12, thửa: 84; 85; 66; 58; 284 đến 287) - Thị trấn Yên Thành | Ngã tư A Hiếu phương - Ông Vân Xóm 4 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474482 | Huyện Yên Thành | Đường 538B - Khối 2, X4 (Tờ 12, thửa: 84; 85; 66; 58; 284 đến 287) - Thị trấn Yên Thành | Ngã tư A Hiếu phương - Ông Vân Xóm 4 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474483 | Huyện Yên Thành | Đường 538B - Khối 2, X4 (Tờ 12, thửa: 84; 85; 66; 58; 284 đến 287) - Thị trấn Yên Thành | Ngã tư A Hiếu phương - Ông Vân Xóm 4 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474484 | Huyện Yên Thành | Đường nội Thị bám Kênh N8 - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 48; 30; 11; 12; ) - Thị trấn Yên Thành | Đường QL 7B - Kênh chính | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474485 | Huyện Yên Thành | Đường nội Thị bám Kênh N8 - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 48; 30; 11; 12; ) - Thị trấn Yên Thành | Đường QL 7B - Kênh chính | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474486 | Huyện Yên Thành | Đường nội Thị bám Kênh N8 - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 48; 30; 11; 12; ) - Thị trấn Yên Thành | Đường QL 7B - Kênh chính | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474487 | Huyện Yên Thành | Đường nội Thị bám Kênh N8 - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 47; 10; 22) - Thị trấn Yên Thành | Đường QL 7B - Kênh chính | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474488 | Huyện Yên Thành | Đường nội Thị bám Kênh N8 - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 47; 10; 22) - Thị trấn Yên Thành | Đường QL 7B - Kênh chính | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474489 | Huyện Yên Thành | Đường nội Thị bám Kênh N8 - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 47; 10; 22) - Thị trấn Yên Thành | Đường QL 7B - Kênh chính | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474490 | Huyện Yên Thành | Đường nội Thị bám Kênh N8 - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 74; 59; Sâu 20 m bám đường thửa: 67; 86; 221; ) - T | Đường QL 7B - Kênh chính | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474491 | Huyện Yên Thành | Đường nội Thị bám Kênh N8 - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 74; 59; Sâu 20 m bám đường thửa: 67; 86; 221; ) - T | Đường QL 7B - Kênh chính | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474492 | Huyện Yên Thành | Đường nội Thị bám Kênh N8 - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 74; 59; Sâu 20 m bám đường thửa: 67; 86; 221; ) - T | Đường QL 7B - Kênh chính | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474493 | Huyện Yên Thành | Đường 538B - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 178; 196; 197; 194; 193; 198; 137; 157; 244; 245) - Thị trấn Yên T | Ngã tư anh Bảy dung - Kênh N8 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474494 | Huyện Yên Thành | Đường 538B - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 178; 196; 197; 194; 193; 198; 137; 157; 244; 245) - Thị trấn Yên T | Ngã tư anh Bảy dung - Kênh N8 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474495 | Huyện Yên Thành | Đường 538B - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 178; 196; 197; 194; 193; 198; 137; 157; 244; 245) - Thị trấn Yên T | Ngã tư anh Bảy dung - Kênh N8 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474496 | Huyện Yên Thành | Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 2, X3, X4 (Tờ 12, thửa: 95 đến 97; 83; 82; 89; 88; 169; 154; 156; 158 | Anh Tế - Cầu N8 | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474497 | Huyện Yên Thành | Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 2, X3, X4 (Tờ 12, thửa: 95 đến 97; 83; 82; 89; 88; 169; 154; 156; 158 | Anh Tế - Cầu N8 | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474498 | Huyện Yên Thành | Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 2, X3, X4 (Tờ 12, thửa: 95 đến 97; 83; 82; 89; 88; 169; 154; 156; 158 | Anh Tế - Cầu N8 | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474499 | Huyện Yên Thành | Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 2, X3, X4 (Tờ 12, thửa: 103 đến 106; 107; 108; 110; 111; 92; 94; 112 | Anh Tế - Cầu N8 | 4.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474500 | Huyện Yên Thành | Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 2, X3, X4 (Tờ 12, thửa: 103 đến 106; 107; 108; 110; 111; 92; 94; 112 | Anh Tế - Cầu N8 | 5.225.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
