Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 474501 | Huyện Yên Thành | Đường QL 7B (TL 538 cũ) - Khối 2, X3, X4 (Tờ 12, thửa: 103 đến 106; 107; 108; 110; 111; 92; 94; 112 | Anh Tế - Cầu N8 | 9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474502 | Huyện Yên Thành | Đường nội phía bắc công viên P.Đ.Lưu - Khối 2 (Tờ 05(đo 1998), 00; QH bắc công viên P.Đ.Lưu 2015, th | Đường Trung tâm Thị trấn - KS sen Plaza | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474503 | Huyện Yên Thành | Đường nội phía bắc công viên P.Đ.Lưu - Khối 2 (Tờ 05(đo 1998), 00; QH bắc công viên P.Đ.Lưu 2015, th | Đường Trung tâm Thị trấn - KS sen Plaza | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474504 | Huyện Yên Thành | Đường nội phía bắc công viên P.Đ.Lưu - Khối 2 (Tờ 05(đo 1998), 00; QH bắc công viên P.Đ.Lưu 2015, th | Đường Trung tâm Thị trấn - KS sen Plaza | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474505 | Huyện Yên Thành | Đường nội Thị giáp kênh N8 - Khối 2 (Tờ 02, thửa: 13; 16; 11; 22) - Thị trấn Yên Thành | Đường QL 7B - Kênh chính | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474506 | Huyện Yên Thành | Đường nội Thị giáp kênh N8 - Khối 2 (Tờ 02, thửa: 13; 16; 11; 22) - Thị trấn Yên Thành | Đường QL 7B - Kênh chính | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474507 | Huyện Yên Thành | Đường nội Thị giáp kênh N8 - Khối 2 (Tờ 02, thửa: 13; 16; 11; 22) - Thị trấn Yên Thành | Đường QL 7B - Kênh chính | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474508 | Huyện Yên Thành | Đường nội Thị giáp kênh N8 - Khối 2 (Tờ 02, thửa: 15; 19; 20; 60; 61) - Thị trấn Yên Thành | Đường QL 7B - Kênh chính | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474509 | Huyện Yên Thành | Đường nội Thị giáp kênh N8 - Khối 2 (Tờ 02, thửa: 15; 19; 20; 60; 61) - Thị trấn Yên Thành | Đường QL 7B - Kênh chính | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474510 | Huyện Yên Thành | Đường nội Thị giáp kênh N8 - Khối 2 (Tờ 02, thửa: 15; 19; 20; 60; 61) - Thị trấn Yên Thành | Đường QL 7B - Kênh chính | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474511 | Huyện Yên Thành | Đường giáp kênh chính - Khối 2, Xóm 5 (Tờ 02, thửa: 42; 94, 95) - Thị trấn Yên Thành | Cống năm cửa - Cầu Chùa | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474512 | Huyện Yên Thành | Đường giáp kênh chính - Khối 2, Xóm 5 (Tờ 02, thửa: 42; 94, 95) - Thị trấn Yên Thành | Cống năm cửa - Cầu Chùa | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474513 | Huyện Yên Thành | Đường giáp kênh chính - Khối 2, Xóm 5 (Tờ 02, thửa: 42; 94, 95) - Thị trấn Yên Thành | Cống năm cửa - Cầu Chùa | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474514 | Huyện Yên Thành | Đường giáp kênh chính - Khối 2, Xóm 5 (Tờ 02, thửa: 9; 1; 2; 5; các thửa: 02 đến 07 QH khu dân cư gh | Cống năm cửa - Cầu Chùa | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474515 | Huyện Yên Thành | Đường giáp kênh chính - Khối 2, Xóm 5 (Tờ 02, thửa: 9; 1; 2; 5; các thửa: 02 đến 07 QH khu dân cư gh | Cống năm cửa - Cầu Chùa | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474516 | Huyện Yên Thành | Đường giáp kênh chính - Khối 2, Xóm 5 (Tờ 02, thửa: 9; 1; 2; 5; các thửa: 02 đến 07 QH khu dân cư gh | Cống năm cửa - Cầu Chùa | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474517 | Huyện Yên Thành | Đường nội thị - Khối 2, X3, X4, X5 (Tờ 00; 02, thửa: 10; 17; 23; 8; các lô từ lô 52 đến 58(QH Mầm no | Trường mầm non Thị trấn - Kênh chính | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474518 | Huyện Yên Thành | Đường nội thị - Khối 2, X3, X4, X5 (Tờ 00; 02, thửa: 10; 17; 23; 8; các lô từ lô 52 đến 58(QH Mầm no | Trường mầm non Thị trấn - Kênh chính | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474519 | Huyện Yên Thành | Đường nội thị - Khối 2, X3, X4, X5 (Tờ 00; 02, thửa: 10; 17; 23; 8; các lô từ lô 52 đến 58(QH Mầm no | Trường mầm non Thị trấn - Kênh chính | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474520 | Huyện Yên Thành | Đường nội thị - Khối 2, X3, X4 (Tờ 00; 02, thửa: 4; 7; 12; 6; 11; 14; 18; 40, 45; 32; Các lô từ lô 4 | Trường mầm non Thị trấn - Kênh chính | 450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
