Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 474461 | Huyện Yên Thành | Đường 538 B - K3 (Tờ 05; 06(1998); 00, thửa: Các lô từ lô 05 đến lô 17 khu quy hoạch bắc Công an Huy | Đường nhà máy nước - Trường MN cụm 2 Thị trấn | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474462 | Huyện Yên Thành | Đường 538 B - K3 (Tờ 05; 06(1998); 00, thửa: Các lô từ lô 05 đến lô 17 khu quy hoạch bắc Công an Huy | Đường nhà máy nước - Trường MN cụm 2 Thị trấn | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474463 | Huyện Yên Thành | Đường 538B - X3, X4 (Tờ 03, thửa: 44 ; 15; 11; 9; 5; 1; 4; 8; 27; 41) - Thị trấn Yên Thành | Ô Vân X4 - A Hữu X4 | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474464 | Huyện Yên Thành | Đường 538B - X3, X4 (Tờ 03, thửa: 44 ; 15; 11; 9; 5; 1; 4; 8; 27; 41) - Thị trấn Yên Thành | Ô Vân X4 - A Hữu X4 | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474465 | Huyện Yên Thành | Đường 538B - X3, X4 (Tờ 03, thửa: 44 ; 15; 11; 9; 5; 1; 4; 8; 27; 41) - Thị trấn Yên Thành | Ô Vân X4 - A Hữu X4 | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474466 | Huyện Yên Thành | Đường 538B - X3, X4 (Tờ 03, thửa: 2; 3, 6; 10; 12; 16; 26; 39; ) (Tờ 07, thửa: 01; 12; 24; 25; 33; 4 | Ô Vân X4 - A Hữu X4 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474467 | Huyện Yên Thành | Đường 538B - X3, X4 (Tờ 03, thửa: 2; 3, 6; 10; 12; 16; 26; 39; ) (Tờ 07, thửa: 01; 12; 24; 25; 33; 4 | Ô Vân X4 - A Hữu X4 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474468 | Huyện Yên Thành | Đường 538B - X3, X4 (Tờ 03, thửa: 2; 3, 6; 10; 12; 16; 26; 39; ) (Tờ 07, thửa: 01; 12; 24; 25; 33; 4 | Ô Vân X4 - A Hữu X4 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474469 | Huyện Yên Thành | Đường 538B - Khối 2, X4 (Tờ 07, thửa: 147; 148; 164; 165; ) - Thị trấn Yên Thành | Ngã tư A Hiếu phương - ô Vân xóm 4 | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474470 | Huyện Yên Thành | Đường 538B - Khối 2, X4 (Tờ 07, thửa: 147; 148; 164; 165; ) - Thị trấn Yên Thành | Ngã tư A Hiếu phương - ô Vân xóm 4 | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474471 | Huyện Yên Thành | Đường 538B - Khối 2, X4 (Tờ 07, thửa: 147; 148; 164; 165; ) - Thị trấn Yên Thành | Ngã tư A Hiếu phương - ô Vân xóm 4 | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474472 | Huyện Yên Thành | Đường 538B - Khối 2, X4 (Tờ 07, thửa: 26; 48; 131; 91; 130; 146; 162; 176; 189; ) - Thị trấn Yên Thà | Ngã tư A Hiếu phương - ô Vân xóm 4 | 275.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474473 | Huyện Yên Thành | Đường 538B - Khối 2, X4 (Tờ 07, thửa: 26; 48; 131; 91; 130; 146; 162; 176; 189; ) - Thị trấn Yên Thà | Ngã tư A Hiếu phương - ô Vân xóm 4 | 303.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474474 | Huyện Yên Thành | Đường 538B - Khối 2, X4 (Tờ 07, thửa: 26; 48; 131; 91; 130; 146; 162; 176; 189; ) - Thị trấn Yên Thà | Ngã tư A Hiếu phương - ô Vân xóm 4 | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474475 | Huyện Yên Thành | Đường 538B - Khối 2, X4 (Tờ 07, thửa: 34; 61; 23; 75; 93; 92; 95; 110 đến 112; 128; 129; 143 đến 145 | Ngã tư A Hiếu phương - ô Vân xóm 4 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474476 | Huyện Yên Thành | Đường 538B - Khối 2, X4 (Tờ 07, thửa: 34; 61; 23; 75; 93; 92; 95; 110 đến 112; 128; 129; 143 đến 145 | Ngã tư A Hiếu phương - ô Vân xóm 4 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474477 | Huyện Yên Thành | Đường 538B - Khối 2, X4 (Tờ 07, thửa: 34; 61; 23; 75; 93; 92; 95; 110 đến 112; 128; 129; 143 đến 145 | Ngã tư A Hiếu phương - ô Vân xóm 4 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 474478 | Huyện Yên Thành | Đường 538B - Khối 2, X4 (Tờ 12, thửa: 78; 79; 76; 72; 65; 45; 282; 283) - Thị trấn Yên Thành | Ngã tư A Hiếu phương - Ông Vân Xóm 4 | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 474479 | Huyện Yên Thành | Đường 538B - Khối 2, X4 (Tờ 12, thửa: 78; 79; 76; 72; 65; 45; 282; 283) - Thị trấn Yên Thành | Ngã tư A Hiếu phương - Ông Vân Xóm 4 | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 474480 | Huyện Yên Thành | Đường 538B - Khối 2, X4 (Tờ 12, thửa: 78; 79; 76; 72; 65; 45; 282; 283) - Thị trấn Yên Thành | Ngã tư A Hiếu phương - Ông Vân Xóm 4 | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
