Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 470201 | Thành phố Bến Tre | Lộ Tập đoàn 8 - Xã Sơn Đông | Lộ gò Đông Hải (Thửa 180 tờ 8) - Kênh Song Mã (Thửa 300 tờ 13) | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 470202 | Thành phố Bến Tre | Lộ Tập đoàn 8 - Xã Sơn Đông | Lộ gò Đông Hải (Thửa 180 tờ 8) - Kênh Song Mã (Thửa 300 tờ 13) | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 470203 | Thành phố Bến Tre | Lộ kênh 19 Tháng 5 - Xã Sơn Đông | Lộ gò Đông Hải (Thửa 193 tờ 10) - Kênh Song Mã (Thửa 380 tờ 4) | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 470204 | Thành phố Bến Tre | Lộ kênh 19 Tháng 5 - Xã Sơn Đông | Lộ gò Đông Hải (Thửa 193 tờ 10) - Kênh Song Mã (Thửa 380 tờ 4) | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 470205 | Thành phố Bến Tre | Lộ kênh 19 Tháng 5 - Xã Sơn Đông | Lộ gò Đông Hải (Thửa 193 tờ 10) - Kênh Song Mã (Thửa 380 tờ 4) | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 470206 | Thành phố Bến Tre | Đường huyện 173 - Xã Sơn Đông | 510.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 470207 | Thành phố Bến Tre | Đường huyện 173 - Xã Sơn Đông | 680.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 470208 | Thành phố Bến Tre | Đường huyện 173 - Xã Sơn Đông | 850.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 470209 | Thành phố Bến Tre | Quốc lộ 57C - Xã Sơn Đông | Cầu Sơn Đông - Hết ranh thành phố | 540.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 470210 | Thành phố Bến Tre | Quốc lộ 57C - Xã Sơn Đông | Cầu Sơn Đông - Hết ranh thành phố | 720.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 470211 | Thành phố Bến Tre | Quốc lộ 57C - Xã Sơn Đông | Cầu Sơn Đông - Hết ranh thành phố | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 470212 | Thành phố Bến Tre | Quốc lộ 57C - Xã Sơn Đông | Cầu Sân Bay - Cầu Sơn Đông | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 470213 | Thành phố Bến Tre | Quốc lộ 57C - Xã Sơn Đông | Cầu Sân Bay - Cầu Sơn Đông | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 470214 | Thành phố Bến Tre | Quốc lộ 57C - Xã Sơn Đông | Cầu Sân Bay - Cầu Sơn Đông | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 470215 | Thành phố Bến Tre | Quốc lộ 57C - Xã Sơn Đông | Vòng xoay Tân Thành (Thửa 51 tờ 5 Phú Tân) - Cầu Sân Bay | 2.160.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 470216 | Thành phố Bến Tre | Quốc lộ 57C - Xã Sơn Đông | Vòng xoay Tân Thành (Thửa 51 tờ 5 Phú Tân) - Cầu Sân Bay | 2.880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 470217 | Thành phố Bến Tre | Quốc lộ 57C - Xã Sơn Đông | Vòng xoay Tân Thành (Thửa 51 tờ 5 Phú Tân) - Cầu Sân Bay | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 470218 | Thành phố Bến Tre | Quốc lộ 57C - Xã Sơn Đông | Vòng xoay Tân Thành (Thửa 539 tờ 16-1 Sơn Đông) - Cầu Sân Bay | 2.160.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 470219 | Thành phố Bến Tre | Quốc lộ 57C - Xã Sơn Đông | Vòng xoay Tân Thành (Thửa 539 tờ 16-1 Sơn Đông) - Cầu Sân Bay | 2.880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 470220 | Thành phố Bến Tre | Quốc lộ 57C - Xã Sơn Đông | Vòng xoay Tân Thành (Thửa 539 tờ 16-1 Sơn Đông) - Cầu Sân Bay | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
