Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 470221 | Thành phố Bến Tre | Quốc lộ 60 - Xã Sơn Đông | Vòng xoay Tân Thành (Thửa 13 tờ 5 Phú Tân) - Giáp ranh huyện Châu Thành (Thửa 420 tờ 36 Phú Tân) | 2.160.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 470222 | Thành phố Bến Tre | Quốc lộ 60 - Xã Sơn Đông | Vòng xoay Tân Thành (Thửa 13 tờ 5 Phú Tân) - Giáp ranh huyện Châu Thành (Thửa 420 tờ 36 Phú Tân) | 2.880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 470223 | Thành phố Bến Tre | Quốc lộ 60 - Xã Sơn Đông | Vòng xoay Tân Thành (Thửa 13 tờ 5 Phú Tân) - Giáp ranh huyện Châu Thành (Thửa 420 tờ 36 Phú Tân) | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 470224 | Thành phố Bến Tre | Quốc lộ 60 - Xã Sơn Đông | Vòng xoay Tân Thành (Thửa 287 tờ 16-1 Sơn Đông) - Giáp ranh huyện Châu Thành (Thửa 420 tờ 22 Sơn Đông) | 2.160.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 470225 | Thành phố Bến Tre | Quốc lộ 60 - Xã Sơn Đông | Vòng xoay Tân Thành (Thửa 287 tờ 16-1 Sơn Đông) - Giáp ranh huyện Châu Thành (Thửa 420 tờ 22 Sơn Đông) | 2.880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 470226 | Thành phố Bến Tre | Quốc lộ 60 - Xã Sơn Đông | Vòng xoay Tân Thành (Thửa 287 tờ 16-1 Sơn Đông) - Giáp ranh huyện Châu Thành (Thửa 420 tờ 22 Sơn Đông) | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 470227 | Thành phố Bến Tre | Các dãy nhà chợ Phú Hưng | Ngã ba Phú Hưng (Thửa 112 tờ 52) - Cầu Chẹt Sậy (Thửa 3 tờ 52) | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 470228 | Thành phố Bến Tre | Các dãy nhà chợ Phú Hưng | Ngã ba Phú Hưng (Thửa 112 tờ 52) - Cầu Chẹt Sậy (Thửa 3 tờ 52) | 1.536.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 470229 | Thành phố Bến Tre | Các dãy nhà chợ Phú Hưng | Ngã ba Phú Hưng (Thửa 112 tờ 52) - Cầu Chẹt Sậy (Thửa 3 tờ 52) | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 470230 | Thành phố Bến Tre | Các dãy nhà chợ Phú Hưng | Ngã ba Phú Hưng (Thửa 6 tờ 50) - Cầu Chẹt Sậy (Thửa 1 tờ 53) | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 470231 | Thành phố Bến Tre | Các dãy nhà chợ Phú Hưng | Ngã ba Phú Hưng (Thửa 6 tờ 50) - Cầu Chẹt Sậy (Thửa 1 tờ 53) | 1.536.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 470232 | Thành phố Bến Tre | Các dãy nhà chợ Phú Hưng | Ngã ba Phú Hưng (Thửa 6 tờ 50) - Cầu Chẹt Sậy (Thửa 1 tờ 53) | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 470233 | Thành phố Bến Tre | Các dãy nhà chợ Phú Hưng | Ngã ba Phú Hưng (Thửa 2 tờ 52) - Cầu Chẹt Sậy (Thửa 2 tờ 50) | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 470234 | Thành phố Bến Tre | Các dãy nhà chợ Phú Hưng | Ngã ba Phú Hưng (Thửa 2 tờ 52) - Cầu Chẹt Sậy (Thửa 2 tờ 50) | 1.536.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 470235 | Thành phố Bến Tre | Các dãy nhà chợ Phú Hưng | Ngã ba Phú Hưng (Thửa 2 tờ 52) - Cầu Chẹt Sậy (Thửa 2 tờ 50) | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 470236 | Thành phố Bến Tre | Lộ Phú Hào - Phú Hữu - Bờ Đắp | Trọn đường | 576.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 470237 | Thành phố Bến Tre | Lộ Phú Hào - Phú Hữu - Bờ Đắp | Trọn đường | 768.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 470238 | Thành phố Bến Tre | Lộ Phú Hào - Phú Hữu - Bờ Đắp | Trọn đường | 960.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 470239 | Thành phố Bến Tre | Lộ vào bãi rác | Trọn đường | 576.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 470240 | Thành phố Bến Tre | Lộ vào bãi rác | Trọn đường | 768.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
