Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 470181 | Thành phố Bến Tre | Đường vào trụ sở UBND xã Sơn Đông | ĐH 173 (thửa 120 tờ 10) - Kênh Song Mã (Thửa 23 tờ 10-4) | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 470182 | Thành phố Bến Tre | Đường vào trụ sở UBND xã Sơn Đông | Lộ gò Đông Hải (Thửa 2 tờ 9-3) - Kênh Song Mã (Thửa 170 tờ 9) | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 470183 | Thành phố Bến Tre | Đường vào trụ sở UBND xã Sơn Đông | Lộ gò Đông Hải (Thửa 2 tờ 9-3) - Kênh Song Mã (Thửa 170 tờ 9) | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 470184 | Thành phố Bến Tre | Đường vào trụ sở UBND xã Sơn Đông | Lộ gò Đông Hải (Thửa 2 tờ 9-3) - Kênh Song Mã (Thửa 170 tờ 9) | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 470185 | Thành phố Bến Tre | Lộ trục Ấp 4 - Xã Sơn Đông | Lộ gò Đông Hải (Thửa 945 tờ 7) - Kênh Song Mã (Thửa 409 tờ 7) | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 470186 | Thành phố Bến Tre | Lộ trục Ấp 4 - Xã Sơn Đông | Lộ gò Đông Hải (Thửa 945 tờ 7) - Kênh Song Mã (Thửa 409 tờ 7) | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 470187 | Thành phố Bến Tre | Lộ trục Ấp 4 - Xã Sơn Đông | Lộ gò Đông Hải (Thửa 945 tờ 7) - Kênh Song Mã (Thửa 409 tờ 7) | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 470188 | Thành phố Bến Tre | Lộ Giồng Tranh - Xã Sơn Đông | Lộ gò Đông Hải (Thửa 522 tờ 8) - Kênh Song Mã (Thửa 535 tờ 4) | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 470189 | Thành phố Bến Tre | Lộ Giồng Tranh - Xã Sơn Đông | Lộ gò Đông Hải (Thửa 522 tờ 8) - Kênh Song Mã (Thửa 535 tờ 4) | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 470190 | Thành phố Bến Tre | Lộ Giồng Tranh - Xã Sơn Đông | Lộ gò Đông Hải (Thửa 522 tờ 8) - Kênh Song Mã (Thửa 535 tờ 4) | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 470191 | Thành phố Bến Tre | Lộ Giồng Tranh - Xã Sơn Đông | Lộ gò Đông Hải (Thửa 164 tờ 8) - Kênh Song Mã (Thửa 557 tờ 4) | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 470192 | Thành phố Bến Tre | Lộ Giồng Tranh - Xã Sơn Đông | Lộ gò Đông Hải (Thửa 164 tờ 8) - Kênh Song Mã (Thửa 557 tờ 4) | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 470193 | Thành phố Bến Tre | Lộ Giồng Tranh - Xã Sơn Đông | Lộ gò Đông Hải (Thửa 164 tờ 8) - Kênh Song Mã (Thửa 557 tờ 4) | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 470194 | Thành phố Bến Tre | Lộ Ấp 3 - Xã Sơn Đông | Lộ gò Đông Hải (Thửa 75 tờ 7) - Kênh Song Mã (Thửa 17 tờ 3) | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 470195 | Thành phố Bến Tre | Lộ Ấp 3 - Xã Sơn Đông | Lộ gò Đông Hải (Thửa 75 tờ 7) - Kênh Song Mã (Thửa 17 tờ 3) | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 470196 | Thành phố Bến Tre | Lộ Ấp 3 - Xã Sơn Đông | Lộ gò Đông Hải (Thửa 75 tờ 7) - Kênh Song Mã (Thửa 17 tờ 3) | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 470197 | Thành phố Bến Tre | Lộ Tập đoàn 8 - Xã Sơn Đông | Lộ gò Đông Hải (Thửa 213 tờ 8) - Kênh Song Mã (Thửa 429 tờ 13) | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 470198 | Thành phố Bến Tre | Lộ Tập đoàn 8 - Xã Sơn Đông | Lộ gò Đông Hải (Thửa 213 tờ 8) - Kênh Song Mã (Thửa 429 tờ 13) | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 470199 | Thành phố Bến Tre | Lộ Tập đoàn 8 - Xã Sơn Đông | Lộ gò Đông Hải (Thửa 213 tờ 8) - Kênh Song Mã (Thửa 429 tờ 13) | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 470200 | Thành phố Bến Tre | Lộ Tập đoàn 8 - Xã Sơn Đông | Lộ gò Đông Hải (Thửa 180 tờ 8) - Kênh Song Mã (Thửa 300 tờ 13) | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
