Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 469261 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Bình Thạnh | Xí nghiệp nước đá (Thửa 430 tờ 5) - Ngã tư Bến Sung (Thửa 97 tờ 5) | 912.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469262 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Bình Thạnh | Xí nghiệp nước đá (Thửa 430 tờ 5) - Ngã tư Bến Sung (Thửa 97 tờ 5) | 1.140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469263 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Bình Thạnh | Xí nghiệp nước đá (Thửa 28 tờ 5) - Ngã tư Bến Sung (Thửa 105 tờ 5) | 684.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469264 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Bình Thạnh | Xí nghiệp nước đá (Thửa 28 tờ 5) - Ngã tư Bến Sung (Thửa 105 tờ 5) | 912.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469265 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Bình Thạnh | Xí nghiệp nước đá (Thửa 28 tờ 5) - Ngã tư Bến Sung (Thửa 105 tờ 5) | 1.140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469266 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Bình Thạnh | Từ ngã tư Bến Sung (Thánh Thất) (Thửa 157 tờ 5) - Đến sông Cổ Chiên (Thửa 60 tờ 26) | 454.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469267 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Bình Thạnh | Từ ngã tư Bến Sung (Thánh Thất) (Thửa 157 tờ 5) - Đến sông Cổ Chiên (Thửa 60 tờ 26) | 605.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469268 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Bình Thạnh | Từ ngã tư Bến Sung (Thánh Thất) (Thửa 157 tờ 5) - Đến sông Cổ Chiên (Thửa 60 tờ 26) | 756.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469269 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Bình Thạnh | Từ ngã tư Bến Sung (Thánh Thất) (Thửa 140 tờ 5) - Đến sông Cổ Chiên (Thửa 59 tờ 26) | 454.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469270 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Bình Thạnh | Từ ngã tư Bến Sung (Thánh Thất) (Thửa 140 tờ 5) - Đến sông Cổ Chiên (Thửa 59 tờ 26) | 605.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469271 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Bình Thạnh | Từ ngã tư Bến Sung (Thánh Thất) (Thửa 140 tờ 5) - Đến sông Cổ Chiên (Thửa 59 tờ 26) | 756.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469272 | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Bình Thạnh | Từ hết TT bồi dưỡng chính trị huyện (Thửa 562 tờ 11) - Giáp ranh xã An Thuận (Thửa 15 tờ 18) | 461.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469273 | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Bình Thạnh | Từ hết TT bồi dưỡng chính trị huyện (Thửa 562 tờ 11) - Giáp ranh xã An Thuận (Thửa 15 tờ 18) | 614.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469274 | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Bình Thạnh | Từ hết TT bồi dưỡng chính trị huyện (Thửa 562 tờ 11) - Giáp ranh xã An Thuận (Thửa 15 tờ 18) | 768.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469275 | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Bình Thạnh | Từ hết TT bồi dưỡng chính trị huyện (Thửa 304 tờ 11) - Giáp ranh xã An Thuận (Thửa 12 tờ 18) | 461.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469276 | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Bình Thạnh | Từ hết TT bồi dưỡng chính trị huyện (Thửa 304 tờ 11) - Giáp ranh xã An Thuận (Thửa 12 tờ 18) | 614.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469277 | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Bình Thạnh | Từ hết TT bồi dưỡng chính trị huyện (Thửa 304 tờ 11) - Giáp ranh xã An Thuận (Thửa 12 tờ 18) | 768.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469278 | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Bình Thạnh | Từ hết TT bồi dưỡng chính trị huyện (Từ hết TT bồi dưỡng chính trị huyện) - Giáp ranh xã An Thuận (Giáp ranh xã An Thuận ) | 540.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469279 | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Bình Thạnh | Từ hết TT bồi dưỡng chính trị huyện (Từ hết TT bồi dưỡng chính trị huyện) - Giáp ranh xã An Thuận (Giáp ranh xã An Thuận ) | 720.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469280 | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Bình Thạnh | Từ hết TT bồi dưỡng chính trị huyện (Từ hết TT bồi dưỡng chính trị huyện) - Giáp ranh xã An Thuận (Giáp ranh xã An Thuận ) | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
