Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 469241 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã An Điền | Nhà bà Nguyễn Thị Hằng (Thửa 89 tờ 31) - Nhà ông Phạm Văn Đoàn (hướng xuống Dự án 146,98 ha) (Thửa 179 tờ 31) | 444.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469242 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã An Điền | Nhà ông Trần Văn Mai (Thửa 224 tờ 31) - Cầu Rạch Cừ (Thửa 180 tờ số 4) | 240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469243 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã An Điền | Nhà ông Trần Văn Mai (Thửa 224 tờ 31) - Cầu Rạch Cừ (Thửa 180 tờ số 4) | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469244 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã An Điền | Nhà ông Trần Văn Mai (Thửa 224 tờ 31) - Cầu Rạch Cừ (Thửa 180 tờ số 4) | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469245 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã An Điền | Nhà ông Trần Văn Mai (Thửa 28 tờ 31) - Cầu Rạch Cừ (Thửa 174 tờ 4) | 240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469246 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã An Điền | Nhà ông Trần Văn Mai (Thửa 28 tờ 31) - Cầu Rạch Cừ (Thửa 174 tờ 4) | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469247 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã An Điền | Nhà ông Trần Văn Mai (Thửa 28 tờ 31) - Cầu Rạch Cừ (Thửa 174 tờ 4) | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469248 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã An Điền | Nhà ông Nghe (Thửa 232 tờ 31) - Hết nhà ông Trần Văn Mai (Thửa 224 tờ 31) | 346.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469249 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã An Điền | Nhà ông Nghe (Thửa 232 tờ 31) - Hết nhà ông Trần Văn Mai (Thửa 224 tờ 31) | 461.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469250 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã An Điền | Nhà ông Nghe (Thửa 232 tờ 31) - Hết nhà ông Trần Văn Mai (Thửa 224 tờ 31) | 576.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469251 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã An Điền | Nhà ông Nghe (Thửa 271 tờ 31) - Hết nhà ông Trần Văn Mai (Thửa 28 tờ 31) | 346.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469252 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã An Điền | Nhà ông Nghe (Thửa 271 tờ 31) - Hết nhà ông Trần Văn Mai (Thửa 28 tờ 31) | 461.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469253 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã An Điền | Nhà ông Nghe (Thửa 271 tờ 31) - Hết nhà ông Trần Văn Mai (Thửa 28 tờ 31) | 576.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469254 | Huyện Thạnh Phú | Đường Xã ĐX01( ĐH - 15) - Xã Bình Thạnh | Nhà ông Nghe (Thửa 7 tờ 4) - Đến ngã ba Bến Vong (Thửa 474 tờ 22) | 346.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469255 | Huyện Thạnh Phú | Đường Xã ĐX01( ĐH - 15) - Xã Bình Thạnh | Nhà ông Nghe (Thửa 7 tờ 4) - Đến ngã ba Bến Vong (Thửa 474 tờ 22) | 461.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469256 | Huyện Thạnh Phú | Đường Xã ĐX01( ĐH - 15) - Xã Bình Thạnh | Nhà ông Nghe (Thửa 7 tờ 4) - Đến ngã ba Bến Vong (Thửa 474 tờ 22) | 576.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469257 | Huyện Thạnh Phú | Đường Xã ĐX01( ĐH - 15) - Xã Bình Thạnh | Nhà ông Nghe (Thửa 9 tờ 4) - Đến ngã ba Bến Vong (Thửa 260 tờ 22) | 346.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469258 | Huyện Thạnh Phú | Đường Xã ĐX01( ĐH - 15) - Xã Bình Thạnh | Nhà ông Nghe (Thửa 9 tờ 4) - Đến ngã ba Bến Vong (Thửa 260 tờ 22) | 461.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469259 | Huyện Thạnh Phú | Đường Xã ĐX01( ĐH - 15) - Xã Bình Thạnh | Nhà ông Nghe (Thửa 9 tờ 4) - Đến ngã ba Bến Vong (Thửa 260 tờ 22) | 576.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469260 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Bình Thạnh | Xí nghiệp nước đá (Thửa 430 tờ 5) - Ngã tư Bến Sung (Thửa 97 tờ 5) | 684.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
