Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 469281 | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Bình Thạnh | Nhà bà Nguyễn Thị Hồng Hạnh (Thửa 28 tờ 5) - Hết TT bồi dưỡng chính trị huyện (Thửa 292 tờ 11) | 907.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469282 | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Bình Thạnh | Nhà bà Nguyễn Thị Hồng Hạnh (Thửa 28 tờ 5) - Hết TT bồi dưỡng chính trị huyện (Thửa 292 tờ 11) | 1.210.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469283 | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Bình Thạnh | Nhà bà Nguyễn Thị Hồng Hạnh (Thửa 28 tờ 5) - Hết TT bồi dưỡng chính trị huyện (Thửa 292 tờ 11) | 1.512.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469284 | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Bình Thạnh | Nhà bà Nguyễn Thị Hồng Hạnh (Thửa 03 tờ 4) - Hết TT bồi dưỡng chính trị huyện (Thửa 114 tờ 12) | 907.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469285 | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Bình Thạnh | Nhà bà Nguyễn Thị Hồng Hạnh (Thửa 03 tờ 4) - Hết TT bồi dưỡng chính trị huyện (Thửa 114 tờ 12) | 1.210.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469286 | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Bình Thạnh | Nhà bà Nguyễn Thị Hồng Hạnh (Thửa 03 tờ 4) - Hết TT bồi dưỡng chính trị huyện (Thửa 114 tờ 12) | 1.512.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469287 | Huyện Thạnh Phú | ĐHTP - 13 - Xã An Thạnh | Nhà ông Nguyễn Ngọc Trước (Thửa 39 tờ 04) - Mặt đập Rạch Giòng (Thửa 19 tờ 01) | 288.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469288 | Huyện Thạnh Phú | ĐHTP - 13 - Xã An Thạnh | Nhà ông Nguyễn Ngọc Trước (Thửa 39 tờ 04) - Mặt đập Rạch Giòng (Thửa 19 tờ 01) | 384.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469289 | Huyện Thạnh Phú | ĐHTP - 13 - Xã An Thạnh | Nhà ông Nguyễn Ngọc Trước (Thửa 39 tờ 04) - Mặt đập Rạch Giòng (Thửa 19 tờ 01) | 480.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469290 | Huyện Thạnh Phú | ĐHTP - 13 - Xã An Thạnh | Nhà ông Nguyễn Ngọc Trước (Thửa 54 tờ 04) - Mặt đập Rạch Giòng (Thửa 12 tờ 01) | 288.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469291 | Huyện Thạnh Phú | ĐHTP - 13 - Xã An Thạnh | Nhà ông Nguyễn Ngọc Trước (Thửa 54 tờ 04) - Mặt đập Rạch Giòng (Thửa 12 tờ 01) | 384.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469292 | Huyện Thạnh Phú | ĐHTP - 13 - Xã An Thạnh | Nhà ông Nguyễn Ngọc Trước (Thửa 54 tờ 04) - Mặt đập Rạch Giòng (Thửa 12 tờ 01) | 480.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469293 | Huyện Thạnh Phú | ĐHTP - 13 - Xã An Thạnh | Cống Cổ Rạng (Thửa 71 tờ 03) - Nhà ông Đoàn Văn Em (Thửa 94 tờ 04) | 288.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469294 | Huyện Thạnh Phú | ĐHTP - 13 - Xã An Thạnh | Cống Cổ Rạng (Thửa 71 tờ 03) - Nhà ông Đoàn Văn Em (Thửa 94 tờ 04) | 384.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469295 | Huyện Thạnh Phú | ĐHTP - 13 - Xã An Thạnh | Cống Cổ Rạng (Thửa 71 tờ 03) - Nhà ông Đoàn Văn Em (Thửa 94 tờ 04) | 480.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469296 | Huyện Thạnh Phú | ĐHTP - 13 - Xã An Thạnh | Cống Cổ Rạng (Thửa 59 tờ 03) - Nhà ông Đoàn Văn Em (Thửa 59 tờ 04) | 288.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469297 | Huyện Thạnh Phú | ĐHTP - 13 - Xã An Thạnh | Cống Cổ Rạng (Thửa 59 tờ 03) - Nhà ông Đoàn Văn Em (Thửa 59 tờ 04) | 384.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 469298 | Huyện Thạnh Phú | ĐHTP - 13 - Xã An Thạnh | Cống Cổ Rạng (Thửa 59 tờ 03) - Nhà ông Đoàn Văn Em (Thửa 59 tờ 04) | 480.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 469299 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 19 cũ - Xã An Thạnh | - Xã An Thạnh - Giáp ranh xã An Qui (Thửa 234 tờ 21) | 266.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 469300 | Huyện Thạnh Phú | ĐH 19 cũ - Xã An Thạnh | - Xã An Thạnh - Giáp ranh xã An Qui (Thửa 234 tờ 21) | 355.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
