Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 468921 | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Hòa Lợi | UBND xã quản lý (thửa 387 tờ 18) - UBND xã quản lý (thửa 392 tờ 18) | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468922 | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Hòa Lợi | UBND xã quản lý (thửa 387 tờ 18) - UBND xã quản lý (thửa 392 tờ 18) | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468923 | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Hòa Lợi | UBND xã quản lý (thửa 387 tờ 18) - UBND xã quản lý (thửa 392 tờ 18) | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468924 | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Quới Điền | Dãy B Quốc lộ 57 (thửa 23 tờ 27) - Rạch Cầu Đúc (thửa 29 tờ 27) | 864.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468925 | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Quới Điền | Dãy B Quốc lộ 57 (thửa 23 tờ 27) - Rạch Cầu Đúc (thửa 29 tờ 27) | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468926 | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Quới Điền | Dãy B Quốc lộ 57 (thửa 23 tờ 27) - Rạch Cầu Đúc (thửa 29 tờ 27) | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468927 | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Quới Điền | Dãy A Quốc lộ 57 (thửa 4 tờ 27) - Rạch Cầu Đúc (thửa 28 tờ 27) | 864.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468928 | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Quới Điền | Dãy A Quốc lộ 57 (thửa 4 tờ 27) - Rạch Cầu Đúc (thửa 28 tờ 27) | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468929 | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Quới Điền | Dãy A Quốc lộ 57 (thửa 4 tờ 27) - Rạch Cầu Đúc (thửa 28 tờ 27) | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468930 | Huyện Thạnh Phú | Chợ Thới Thạnh | UBND xã quản lý (thửa 230 tờ 4) - UBND xã quản lý (thửa 230 tờ 4) | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468931 | Huyện Thạnh Phú | Chợ Thới Thạnh | UBND xã quản lý (thửa 230 tờ 4) - UBND xã quản lý (thửa 230 tờ 4) | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468932 | Huyện Thạnh Phú | Chợ Thới Thạnh | UBND xã quản lý (thửa 230 tờ 4) - UBND xã quản lý (thửa 230 tờ 4) | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468933 | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Tân Phong | Trạm cấp thoát nước (thửa 93 tờ 15) - Nhà ông Nguyễn Văn Lượng (Hết thửa 46 tờ 15) | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468934 | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Tân Phong | Trạm cấp thoát nước (thửa 93 tờ 15) - Nhà ông Nguyễn Văn Lượng (Hết thửa 46 tờ 15) | 1.536.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468935 | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Tân Phong | Trạm cấp thoát nước (thửa 93 tờ 15) - Nhà ông Nguyễn Văn Lượng (Hết thửa 46 tờ 15) | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468936 | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Giồng Luông | Nhà bà Phạm Thị Mười (thửa 107 tờ 15) - Nhà bà Nguyễn Thị Nhãn (thửa 126 tờ 15) | 864.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468937 | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Giồng Luông | Nhà bà Phạm Thị Mười (thửa 107 tờ 15) - Nhà bà Nguyễn Thị Nhãn (thửa 126 tờ 15) | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468938 | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Giồng Luông | Nhà bà Phạm Thị Mười (thửa 107 tờ 15) - Nhà bà Nguyễn Thị Nhãn (thửa 126 tờ 15) | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468939 | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Giồng Luông | UBND xã (thửa 28 tờ 15) - Ngà ông Nguyễn Thanh Hải (thửa 151 tờ 15) | 864.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468940 | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Giồng Luông | UBND xã (thửa 28 tờ 15) - Ngà ông Nguyễn Thanh Hải (thửa 151 tờ 15) | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
