Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 468901 | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Cồn Hưu | Nhà bà Phạm Thị Loan (thửa 12 tờ 20) - Nhà ông Nguyễn Văn Lược (thửa 90 tờ 17) | 1.536.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468902 | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Cồn Hưu | Nhà bà Phạm Thị Loan (thửa 12 tờ 20) - Nhà ông Nguyễn Văn Lược (thửa 90 tờ 17) | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468903 | Huyện Thạnh Phú | Chợ An Nhơn | Nhà bà Huỳnh Thị Nhung (Thửa 09 tờ 17) - Nhà bà Trần Thị Tặng (Thửa 153 tờ 13) | 864.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468904 | Huyện Thạnh Phú | Chợ An Nhơn | Nhà bà Huỳnh Thị Nhung (Thửa 09 tờ 17) - Nhà bà Trần Thị Tặng (Thửa 153 tờ 13) | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468905 | Huyện Thạnh Phú | Chợ An Nhơn | Nhà bà Huỳnh Thị Nhung (Thửa 09 tờ 17) - Nhà bà Trần Thị Tặng (Thửa 153 tờ 13) | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468906 | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Bến Vinh | Dãy B Nhà ông Nguyễn Thành Trí (thửa 63 tờ 11) - Nhà ông Lê Văn Trinh (thửa 02 tờ 10) | 864.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468907 | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Bến Vinh | Dãy B Nhà ông Nguyễn Thành Trí (thửa 63 tờ 11) - Nhà ông Lê Văn Trinh (thửa 02 tờ 10) | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468908 | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Bến Vinh | Dãy B Nhà ông Nguyễn Thành Trí (thửa 63 tờ 11) - Nhà ông Lê Văn Trinh (thửa 02 tờ 10) | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468909 | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Bến Vinh | Dãy A từ nhà bà Nguyễn Thị Hường (thửa 28 tờ 12) - Nhà bà Lê Thị Cảnh (thửa 03 tờ 10) | 864.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468910 | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Bến Vinh | Dãy A từ nhà bà Nguyễn Thị Hường (thửa 28 tờ 12) - Nhà bà Lê Thị Cảnh (thửa 03 tờ 10) | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468911 | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Bến Vinh | Dãy A từ nhà bà Nguyễn Thị Hường (thửa 28 tờ 12) - Nhà bà Lê Thị Cảnh (thửa 03 tờ 10) | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468912 | Huyện Thạnh Phú | Chợ An Thuận | Nhà ông Bùi Văn Sâm (thửa 129 tờ 13) - Nhà ông Đặng Thành Phiến (thửa 10 tờ 14) | 864.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468913 | Huyện Thạnh Phú | Chợ An Thuận | Nhà ông Bùi Văn Sâm (thửa 129 tờ 13) - Nhà ông Đặng Thành Phiến (thửa 10 tờ 14) | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468914 | Huyện Thạnh Phú | Chợ An Thuận | Nhà ông Bùi Văn Sâm (thửa 129 tờ 13) - Nhà ông Đặng Thành Phiến (thửa 10 tờ 14) | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468915 | Huyện Thạnh Phú | Chợ Giồng Chùa | Nhà ông Nguyễn Văn Cất (thửa 144 tờ 11) - Nhà ông Lê Hoàng Thơ (thửa 108 tờ 11) | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468916 | Huyện Thạnh Phú | Chợ Giồng Chùa | Nhà ông Nguyễn Văn Cất (thửa 144 tờ 11) - Nhà ông Lê Hoàng Thơ (thửa 108 tờ 11) | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468917 | Huyện Thạnh Phú | Chợ Giồng Chùa | Nhà ông Nguyễn Văn Cất (thửa 144 tờ 11) - Nhà ông Lê Hoàng Thơ (thửa 108 tờ 11) | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468918 | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Hòa Lợi | UBND xã quản lý (thửa 393 tờ 18) - UBND xã quản lý (thửa 398 tờ 18) | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468919 | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Hòa Lợi | UBND xã quản lý (thửa 393 tờ 18) - UBND xã quản lý (thửa 398 tờ 18) | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468920 | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Hòa Lợi | UBND xã quản lý (thửa 393 tờ 18) - UBND xã quản lý (thửa 398 tờ 18) | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
