Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 468941 | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Giồng Luông | UBND xã (thửa 28 tờ 15) - Ngà ông Nguyễn Thanh Hải (thửa 151 tờ 15) | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468942 | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Phú Khánh | Nhà ông Võ Văn Thành (thửa 71 tờ 17) - Nhà ông Phạm Văn Rép (thửa 75 tờ 17) | 864.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468943 | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Phú Khánh | Nhà ông Võ Văn Thành (thửa 71 tờ 17) - Nhà ông Phạm Văn Rép (thửa 75 tờ 17) | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468944 | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Phú Khánh | Nhà ông Võ Văn Thành (thửa 71 tờ 17) - Nhà ông Phạm Văn Rép (thửa 75 tờ 17) | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468945 | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Phú Khánh | Nhà bà Phạm Thị Ngọc Yến (thửa 56 tờ 17) - Nhà bà Nguyễn Thị Thủy (thửa 7 tờ 17) | 864.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468946 | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Phú Khánh | Nhà bà Phạm Thị Ngọc Yến (thửa 56 tờ 17) - Nhà bà Nguyễn Thị Thủy (thửa 7 tờ 17) | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468947 | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Phú Khánh | Nhà bà Phạm Thị Ngọc Yến (thửa 56 tờ 17) - Nhà bà Nguyễn Thị Thủy (thửa 7 tờ 17) | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468948 | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Phú Khánh | Nhà bà Nguyễn Thi Sa (thửa 27 tờ 17) - Nhà bà Lê Thị Loan (thửa 19 tờ 17) | 864.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468949 | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Phú Khánh | Nhà bà Nguyễn Thi Sa (thửa 27 tờ 17) - Nhà bà Lê Thị Loan (thửa 19 tờ 17) | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468950 | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Phú Khánh | Nhà bà Nguyễn Thi Sa (thửa 27 tờ 17) - Nhà bà Lê Thị Loan (thửa 19 tờ 17) | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468951 | Huyện Thạnh Phú | ĐH13 - Xã Mỹ An | Cầu Mỹ An (Thửa 198 tờ 27) - Phà Mỹ An - An Đức (Thửa 36 tờ 13) | 252.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468952 | Huyện Thạnh Phú | ĐH13 - Xã Mỹ An | Cầu Mỹ An (Thửa 198 tờ 27) - Phà Mỹ An - An Đức (Thửa 36 tờ 13) | 336.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468953 | Huyện Thạnh Phú | ĐH13 - Xã Mỹ An | Cầu Mỹ An (Thửa 198 tờ 27) - Phà Mỹ An - An Đức (Thửa 36 tờ 13) | 420.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468954 | Huyện Thạnh Phú | ĐH13 - Xã Mỹ An | Cầu Mỹ An (Thửa 220 tờ 27) - Phà Mỹ An - An Đức (Thửa 104tờ 13) | 252.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468955 | Huyện Thạnh Phú | ĐH13 - Xã Mỹ An | Cầu Mỹ An (Thửa 220 tờ 27) - Phà Mỹ An - An Đức (Thửa 104tờ 13) | 336.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468956 | Huyện Thạnh Phú | ĐH13 - Xã Mỹ An | Cầu Mỹ An (Thửa 220 tờ 27) - Phà Mỹ An - An Đức (Thửa 104tờ 13) | 420.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468957 | Huyện Thạnh Phú | ĐH92 - Xã Mỹ An | Cầu Băng Cung (Thửa 46 tờ 01) - Rạch Cừ (giáp An Điền) (Thửa 211 tờ 35) | 288.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468958 | Huyện Thạnh Phú | ĐH92 - Xã Mỹ An | Cầu Băng Cung (Thửa 46 tờ 01) - Rạch Cừ (giáp An Điền) (Thửa 211 tờ 35) | 384.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468959 | Huyện Thạnh Phú | ĐH92 - Xã Mỹ An | Cầu Băng Cung (Thửa 46 tờ 01) - Rạch Cừ (giáp An Điền) (Thửa 211 tờ 35) | 480.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468960 | Huyện Thạnh Phú | ĐH92 - Xã Mỹ An | Cầu Băng Cung (Thửa 07 tờ 01) - Rạch Cừ (giáp An Điền) (Thửa 191 tờ 35) | 288.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
