Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 468461 | Huyện Chợ Lách | Hai dãy phố chính Chợ Vĩnh Thành - Xã Vĩnh Thành | Cầu kinh Vĩnh Hưng 2 (Thửa 88 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Hết Chợ cá và dãy đối diện (Thửa 151 tờ 34, xã Vĩnh Thành) | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468462 | Huyện Chợ Lách | Hai dãy phố chính Chợ Vĩnh Thành - Xã Vĩnh Thành | Cầu kinh Vĩnh Hưng 2 (Thửa 182 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Hết Chợ cá và dãy đối diện (Thửa 201 tờ 34, xã Vĩnh Thành) | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468463 | Huyện Chợ Lách | Hai dãy phố chính Chợ Vĩnh Thành - Xã Vĩnh Thành | Cầu kinh Vĩnh Hưng 2 (Thửa 182 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Hết Chợ cá và dãy đối diện (Thửa 201 tờ 34, xã Vĩnh Thành) | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468464 | Huyện Chợ Lách | Hai dãy phố chính Chợ Vĩnh Thành - Xã Vĩnh Thành | Cầu kinh Vĩnh Hưng 2 (Thửa 182 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Hết Chợ cá và dãy đối diện (Thửa 201 tờ 34, xã Vĩnh Thành) | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468465 | Huyện Chợ Lách | Hai dãy phố chính Chợ Vĩnh Thành - Xã Vĩnh Thành | Cầu kinh Vĩnh Hưng 2 (Thửa 238 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Hết Chợ cá và dãy đối diện (Thửa 266 tờ 34, xã Vĩnh Thành) | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468466 | Huyện Chợ Lách | Hai dãy phố chính Chợ Vĩnh Thành - Xã Vĩnh Thành | Cầu kinh Vĩnh Hưng 2 (Thửa 238 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Hết Chợ cá và dãy đối diện (Thửa 266 tờ 34, xã Vĩnh Thành) | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468467 | Huyện Chợ Lách | Hai dãy phố chính Chợ Vĩnh Thành - Xã Vĩnh Thành | Cầu kinh Vĩnh Hưng 2 (Thửa 238 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Hết Chợ cá và dãy đối diện (Thửa 266 tờ 34, xã Vĩnh Thành) | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468468 | Huyện Chợ Lách | Hai dãy phố chính Chợ Vĩnh Thành - Xã Vĩnh Thành | Cầu kinh Vĩnh Hưng 2 (Thửa 113 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Hết Chợ cá và dãy đối diện (Thửa 8 tờ 34, xã Vĩnh Thành) | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468469 | Huyện Chợ Lách | Hai dãy phố chính Chợ Vĩnh Thành - Xã Vĩnh Thành | Cầu kinh Vĩnh Hưng 2 (Thửa 113 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Hết Chợ cá và dãy đối diện (Thửa 8 tờ 34, xã Vĩnh Thành) | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468470 | Huyện Chợ Lách | Hai dãy phố chính Chợ Vĩnh Thành - Xã Vĩnh Thành | Cầu kinh Vĩnh Hưng 2 (Thửa 113 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Hết Chợ cá và dãy đối diện (Thửa 8 tờ 34, xã Vĩnh Thành) | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468471 | Huyện Chợ Lách | Hai dãy phố chính Chợ Vĩnh Thành - Xã Vĩnh Thành | Cầu kinh Vĩnh Hưng 2 (Thửa 123 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Hết Chợ cá và dãy đối diện (Thửa 109 tờ 34, xã Vĩnh Thành) | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468472 | Huyện Chợ Lách | Hai dãy phố chính Chợ Vĩnh Thành - Xã Vĩnh Thành | Cầu kinh Vĩnh Hưng 2 (Thửa 123 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Hết Chợ cá và dãy đối diện (Thửa 109 tờ 34, xã Vĩnh Thành) | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468473 | Huyện Chợ Lách | Hai dãy phố chính Chợ Vĩnh Thành - Xã Vĩnh Thành | Cầu kinh Vĩnh Hưng 2 (Thửa 123 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Hết Chợ cá và dãy đối diện (Thửa 109 tờ 34, xã Vĩnh Thành) | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468474 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 35 - Xã Phú Sơn | Toàn tuyến | 288.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468475 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 35 - Xã Phú Sơn | Toàn tuyến | 368.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468476 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 35 - Xã Phú Sơn | Toàn tuyến | 460.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468477 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 34 - Xã Phú Sơn | Đoạn còn lại | 288.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468478 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 34 - Xã Phú Sơn | Đoạn còn lại | 368.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468479 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 34 - Xã Phú Sơn | Đoạn còn lại | 460.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468480 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 34 - Xã Phú Sơn | Cầu Vàm Mơn (Cầu Út Xà Nui) (Thửa 4 tờ 24 xã Phú Sơn) - Đường vào Nhà Thờ Phú Sơn (Thửa 159 tờ 13 xã Phú Sơn) | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
