Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 468481 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 34 - Xã Phú Sơn | Cầu Vàm Mơn (Cầu Út Xà Nui) (Thửa 4 tờ 24 xã Phú Sơn) - Đường vào Nhà Thờ Phú Sơn (Thửa 159 tờ 13 xã Phú Sơn) | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468482 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 34 - Xã Phú Sơn | Cầu Vàm Mơn (Cầu Út Xà Nui) (Thửa 4 tờ 24 xã Phú Sơn) - Đường vào Nhà Thờ Phú Sơn (Thửa 159 tờ 13 xã Phú Sơn) | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468483 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 34 - Xã Phú Sơn | Cầu Vàm Mơn (Cầu Út Xà Nui) (Thửa 2 tờ 24 xã Phú Sơn) - Đường vào Nhà Thờ Phú Sơn (Thửa 121 tờ 13 xã Phú Sơn) | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468484 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 34 - Xã Phú Sơn | Cầu Vàm Mơn (Cầu Út Xà Nui) (Thửa 2 tờ 24 xã Phú Sơn) - Đường vào Nhà Thờ Phú Sơn (Thửa 121 tờ 13 xã Phú Sơn) | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468485 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 34 - Xã Phú Sơn | Cầu Vàm Mơn (Cầu Út Xà Nui) (Thửa 2 tờ 24 xã Phú Sơn) - Đường vào Nhà Thờ Phú Sơn (Thửa 121 tờ 13 xã Phú Sơn) | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468486 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 38 - Xã Long Thới | Toàn tuyến | 288.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468487 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 38 - Xã Long Thới | Toàn tuyến | 368.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468488 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 38 - Xã Long Thới | Toàn tuyến | 460.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468489 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 36 - Xã Long Thới | Quốc lộ 57 - Giáp ranh xã Tân Thiềng | 288.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468490 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 36 - Xã Long Thới | Quốc lộ 57 - Giáp ranh xã Tân Thiềng | 368.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468491 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 36 - Xã Long Thới | Quốc lộ 57 - Giáp ranh xã Tân Thiềng | 460.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468492 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 34 - Xã Long Thới | Đoạn còn lại | 288.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468493 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 34 - Xã Long Thới | Đoạn còn lại | 368.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468494 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 34 - Xã Long Thới | Đoạn còn lại | 460.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468495 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 34 - Xã Long Thới | Trạm y tế xã Long Thới (Thửa 33 tờ 37, xã Long Thới) - Đất bà Lê Thị Hai (Thửa 192 tờ 12, xã Long Thới) | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468496 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 34 - Xã Long Thới | Trạm y tế xã Long Thới (Thửa 33 tờ 37, xã Long Thới) - Đất bà Lê Thị Hai (Thửa 192 tờ 12, xã Long Thới) | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468497 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 34 - Xã Long Thới | Trạm y tế xã Long Thới (Thửa 33 tờ 37, xã Long Thới) - Đất bà Lê Thị Hai (Thửa 192 tờ 12, xã Long Thới) | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468498 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 34 - Xã Long Thới | Trạm y tế xã Long Thới (Thửa 36 tờ 37, xã Long Thới) - Đất bà Lê Thị Hai (Thửa 195 tờ 12, xã Long Thới) | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468499 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 34 - Xã Long Thới | Trạm y tế xã Long Thới (Thửa 36 tờ 37, xã Long Thới) - Đất bà Lê Thị Hai (Thửa 195 tờ 12, xã Long Thới) | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468500 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 34 - Xã Long Thới | Trạm y tế xã Long Thới (Thửa 36 tờ 37, xã Long Thới) - Đất bà Lê Thị Hai (Thửa 195 tờ 12, xã Long Thới) | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
