Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 468441 | Huyện Chợ Lách | Dãy cặp bờ sông Vàm Xã - Xã Vĩnh Thành | Ngã ba (Thửa 114 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Bưu điện xã Vĩnh Thành (Thửa 33 tờ 34, xã Vĩnh Thành) | 1.584.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468442 | Huyện Chợ Lách | Dãy cặp bờ sông Vàm Xã - Xã Vĩnh Thành | Ngã ba (Thửa 114 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Bưu điện xã Vĩnh Thành (Thửa 33 tờ 34, xã Vĩnh Thành) | 2.112.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468443 | Huyện Chợ Lách | Dãy cặp bờ sông Vàm Xã - Xã Vĩnh Thành | Ngã ba (Thửa 114 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Bưu điện xã Vĩnh Thành (Thửa 33 tờ 34, xã Vĩnh Thành) | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468444 | Huyện Chợ Lách | Dãy cặp bờ sông Vàm Xã - Xã Vĩnh Thành | Ngã ba (Thửa 110 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Bưu điện xã Vĩnh Thành (Thửa 24 tờ 34, xã Vĩnh Thành) | 1.584.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468445 | Huyện Chợ Lách | Dãy cặp bờ sông Vàm Xã - Xã Vĩnh Thành | Ngã ba (Thửa 110 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Bưu điện xã Vĩnh Thành (Thửa 24 tờ 34, xã Vĩnh Thành) | 2.112.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468446 | Huyện Chợ Lách | Dãy cặp bờ sông Vàm Xã - Xã Vĩnh Thành | Ngã ba (Thửa 110 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Bưu điện xã Vĩnh Thành (Thửa 24 tờ 34, xã Vĩnh Thành) | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468447 | Huyện Chợ Lách | Dãy Hàng gà - Xã Vĩnh Thành | Chợ (Thửa 65 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Sông Vàm Xã (Thửa 80 tờ 34, xã Vĩnh Thành) | 1.584.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468448 | Huyện Chợ Lách | Dãy Hàng gà - Xã Vĩnh Thành | Chợ (Thửa 65 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Sông Vàm Xã (Thửa 80 tờ 34, xã Vĩnh Thành) | 2.112.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468449 | Huyện Chợ Lách | Dãy Hàng gà - Xã Vĩnh Thành | Chợ (Thửa 65 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Sông Vàm Xã (Thửa 80 tờ 34, xã Vĩnh Thành) | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468450 | Huyện Chợ Lách | Dãy Hàng gà - Xã Vĩnh Thành | Chợ (Thửa 89 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Sông Vàm Xã (Thửa 74 tờ 34, xã Vĩnh Thành) | 1.584.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468451 | Huyện Chợ Lách | Dãy Hàng gà - Xã Vĩnh Thành | Chợ (Thửa 89 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Sông Vàm Xã (Thửa 74 tờ 34, xã Vĩnh Thành) | 2.112.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468452 | Huyện Chợ Lách | Dãy Hàng gà - Xã Vĩnh Thành | Chợ (Thửa 89 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Sông Vàm Xã (Thửa 74 tờ 34, xã Vĩnh Thành) | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468453 | Huyện Chợ Lách | Dãy Ngân hàng NN&PTNT - Xã Vĩnh Thành | Chợ (Thửa 2 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Bưu điện xã Vĩnh Thành (Thửa 54 tờ 34, xã Vĩnh Thành) | 1.584.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468454 | Huyện Chợ Lách | Dãy Ngân hàng NN&PTNT - Xã Vĩnh Thành | Chợ (Thửa 2 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Bưu điện xã Vĩnh Thành (Thửa 54 tờ 34, xã Vĩnh Thành) | 2.112.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468455 | Huyện Chợ Lách | Dãy Ngân hàng NN&PTNT - Xã Vĩnh Thành | Chợ (Thửa 2 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Bưu điện xã Vĩnh Thành (Thửa 54 tờ 34, xã Vĩnh Thành) | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468456 | Huyện Chợ Lách | Dãy Ngân hàng NN&PTNT - Xã Vĩnh Thành | Chợ (Thửa 33 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Bưu điện xã Vĩnh Thành (Thửa 87 tờ 34, xã Vĩnh Thành) | 1.584.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468457 | Huyện Chợ Lách | Dãy Ngân hàng NN&PTNT - Xã Vĩnh Thành | Chợ (Thửa 33 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Bưu điện xã Vĩnh Thành (Thửa 87 tờ 34, xã Vĩnh Thành) | 2.112.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468458 | Huyện Chợ Lách | Dãy Ngân hàng NN&PTNT - Xã Vĩnh Thành | Chợ (Thửa 33 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Bưu điện xã Vĩnh Thành (Thửa 87 tờ 34, xã Vĩnh Thành) | 2.640.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468459 | Huyện Chợ Lách | Hai dãy phố chính Chợ Vĩnh Thành - Xã Vĩnh Thành | Cầu kinh Vĩnh Hưng 2 (Thửa 88 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Hết Chợ cá và dãy đối diện (Thửa 151 tờ 34, xã Vĩnh Thành) | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468460 | Huyện Chợ Lách | Hai dãy phố chính Chợ Vĩnh Thành - Xã Vĩnh Thành | Cầu kinh Vĩnh Hưng 2 (Thửa 88 tờ 34, xã Vĩnh Thành) - Hết Chợ cá và dãy đối diện (Thửa 151 tờ 34, xã Vĩnh Thành) | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
