Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 468321 | Huyện Ba Tri | Đường Quang Trung | Ngã tư Tư Trù (Thửa 109 tờ 36) - Hết ranh Thị Trấn (Thửa 321 tờ 8) | 2.880.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468322 | Huyện Ba Tri | Đường Quang Trung | Ngã tư Tư Trù (Thửa 109 tờ 36) - Hết ranh Thị Trấn (Thửa 321 tờ 8) | 3.840.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468323 | Huyện Ba Tri | Đường Quang Trung | Ngã tư Tư Trù (Thửa 109 tờ 36) - Hết ranh Thị Trấn (Thửa 321 tờ 8) | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468324 | Huyện Ba Tri | Đường 19/5 | Trần Hưng Đạo (Trường THCS Thị Trấn) (Thửa 1 tờ 32) - Ngã tư Tư Trù (Thửa 111 tờ 36) | 2.880.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468325 | Huyện Ba Tri | Đường 19/5 | Trần Hưng Đạo (Trường THCS Thị Trấn) (Thửa 1 tờ 32) - Ngã tư Tư Trù (Thửa 111 tờ 36) | 3.840.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468326 | Huyện Ba Tri | Đường 19/5 | Trần Hưng Đạo (Trường THCS Thị Trấn) (Thửa 1 tờ 32) - Ngã tư Tư Trù (Thửa 111 tờ 36) | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468327 | Huyện Ba Tri | Đường 19/5 | Trần Hưng Đạo (Trường THCS Thị Trấn) (Thửa 23 tờ 23) - Ngã tư Tư Trù (Thửa 87 tờ 36) | 2.880.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468328 | Huyện Ba Tri | Đường 19/5 | Trần Hưng Đạo (Trường THCS Thị Trấn) (Thửa 23 tờ 23) - Ngã tư Tư Trù (Thửa 87 tờ 36) | 3.840.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468329 | Huyện Ba Tri | Đường 19/5 | Trần Hưng Đạo (Trường THCS Thị Trấn) (Thửa 23 tờ 23) - Ngã tư Tư Trù (Thửa 87 tờ 36) | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468330 | Huyện Ba Tri | Đường Trần Hưng Đạo | Trường THCS Thị Trấn (Thửa 56 tờ 22) - Ngã 5 An Bình Tây (Thửa 183 tờ 27(ABT)) | 2.880.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468331 | Huyện Ba Tri | Đường Trần Hưng Đạo | Trường THCS Thị Trấn (Thửa 56 tờ 22) - Ngã 5 An Bình Tây (Thửa 183 tờ 27(ABT)) | 3.840.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468332 | Huyện Ba Tri | Đường Trần Hưng Đạo | Trường THCS Thị Trấn (Thửa 56 tờ 22) - Ngã 5 An Bình Tây (Thửa 183 tờ 27(ABT)) | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468333 | Huyện Ba Tri | Đường Trần Hưng Đạo | Trường THCS Thị Trấn (Thửa 29 tờ 23) - Ngã 5 An Bình Tây (Thửa 166 tờ 27(ABT)) | 2.880.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468334 | Huyện Ba Tri | Đường Trần Hưng Đạo | Trường THCS Thị Trấn (Thửa 29 tờ 23) - Ngã 5 An Bình Tây (Thửa 166 tờ 27(ABT)) | 3.840.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468335 | Huyện Ba Tri | Đường Trần Hưng Đạo | Trường THCS Thị Trấn (Thửa 29 tờ 23) - Ngã 5 An Bình Tây (Thửa 166 tờ 27(ABT)) | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468336 | Huyện Ba Tri | Đường Trần Hưng Đạo | Ngã tư Tư Trù (Thửa 116 tờ 36) - Trường THCS Thị Trấn (Thửa 7 tờ 32) | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468337 | Huyện Ba Tri | Đường Trần Hưng Đạo | Ngã tư Tư Trù (Thửa 116 tờ 36) - Trường THCS Thị Trấn (Thửa 7 tờ 32) | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468338 | Huyện Ba Tri | Đường Trần Hưng Đạo | Ngã tư Tư Trù (Thửa 116 tờ 36) - Trường THCS Thị Trấn (Thửa 7 tờ 32) | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468339 | Huyện Ba Tri | Đường Trần Hưng Đạo | Ngã tư Tư Trù (Thửa 110 tờ 36) - Trường THCS Thị Trấn (Thửa 5 tờ 32) | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468340 | Huyện Ba Tri | Đường Trần Hưng Đạo | Ngã tư Tư Trù (Thửa 110 tờ 36) - Trường THCS Thị Trấn (Thửa 5 tờ 32) | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
