Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 468341 | Huyện Ba Tri | Đường Trần Hưng Đạo | Ngã tư Tư Trù (Thửa 110 tờ 36) - Trường THCS Thị Trấn (Thửa 5 tờ 32) | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468342 | Huyện Chợ Lách | Huyện Chợ Lách | các vị trí còn lại | 173.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468343 | Huyện Chợ Lách | Huyện Chợ Lách | các vị trí còn lại | 230.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468344 | Huyện Chợ Lách | Huyện Chợ Lách | các vị trí còn lại | 288.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468345 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 36 - Xã Tân Thiềng | Giáp ranh xã Long Thới - Giáp Sông Cổ Chiên (Phà Đình Thiết) | 288.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468346 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 36 - Xã Tân Thiềng | Giáp ranh xã Long Thới - Giáp Sông Cổ Chiên (Phà Đình Thiết) | 368.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468347 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 36 - Xã Tân Thiềng | Giáp ranh xã Long Thới - Giáp Sông Cổ Chiên (Phà Đình Thiết) | 460.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468348 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 41 - Xã Tân Thiềng | Đoạn còn lại | 288.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468349 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 41 - Xã Tân Thiềng | Đoạn còn lại | 368.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468350 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 41 - Xã Tân Thiềng | Đoạn còn lại | 460.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468351 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 41 - Xã Tân Thiềng | Đoạn đi qua trung tâm xã (Thửa 495, tờ 21) - Thửa 260, tờ 22 | 346.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468352 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 41 - Xã Tân Thiềng | Đoạn đi qua trung tâm xã (Thửa 495, tờ 21) - Thửa 260, tờ 22 | 460.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468353 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 41 - Xã Tân Thiềng | Đoạn đi qua trung tâm xã (Thửa 495, tờ 21) - Thửa 260, tờ 22 | 576.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468354 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 41 - Xã Tân Thiềng | Đoạn đi qua trung tâm xã (Thửa 395, tờ 21) - Thửa 255, tờ 22 | 346.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468355 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 41 - Xã Tân Thiềng | Đoạn đi qua trung tâm xã (Thửa 395, tờ 21) - Thửa 255, tờ 22 | 460.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468356 | Huyện Chợ Lách | Đường huyện 41 - Xã Tân Thiềng | Đoạn đi qua trung tâm xã (Thửa 395, tờ 21) - Thửa 255, tờ 22 | 576.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468357 | Huyện Chợ Lách | Đường vào trung tâm xã - Xã Vĩnh Hòa | Trung tâm xã ( Thửa 491, tờ 3) - Ranh huyện Mỏ Cày Bắc | 346.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 468358 | Huyện Chợ Lách | Đường vào trung tâm xã - Xã Vĩnh Hòa | Trung tâm xã ( Thửa 491, tờ 3) - Ranh huyện Mỏ Cày Bắc | 460.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 468359 | Huyện Chợ Lách | Đường vào trung tâm xã - Xã Vĩnh Hòa | Trung tâm xã ( Thửa 491, tờ 3) - Ranh huyện Mỏ Cày Bắc | 576.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 468360 | Huyện Chợ Lách | Đường vào trung tâm xã - Xã Vĩnh Hòa | Trung tâm xã (Thửa 349, tờ 3) - Ranh huyện Mỏ Cày Bắc | 346.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
