Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 468301 | Huyện Ba Tri | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Trần Hưng Đạo (Thửa 269 tờ 42) - Đường 19/5 (Thửa 12 tờ 34) | 4.608.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468302 | Huyện Ba Tri | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Trần Hưng Đạo (Thửa 269 tờ 42) - Đường 19/5 (Thửa 12 tờ 34) | 5.760.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468303 | Huyện Ba Tri | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Trần Hưng Đạo (Thửa 207 tờ 42) - Đường 19/5 (Thửa 40 tờ 25) | 3.456.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468304 | Huyện Ba Tri | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Trần Hưng Đạo (Thửa 207 tờ 42) - Đường 19/5 (Thửa 40 tờ 25) | 4.608.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468305 | Huyện Ba Tri | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Trần Hưng Đạo (Thửa 207 tờ 42) - Đường 19/5 (Thửa 40 tờ 25) | 5.760.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468306 | Huyện Ba Tri | Đường Thủ Khoa Huân | Trần Hưng Đạo (Thửa 194 tờ 42) - Lê Tặng (Thửa 129 tờ 42) | 2.448.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468307 | Huyện Ba Tri | Đường Thủ Khoa Huân | Trần Hưng Đạo (Thửa 194 tờ 42) - Lê Tặng (Thửa 129 tờ 42) | 3.264.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468308 | Huyện Ba Tri | Đường Thủ Khoa Huân | Trần Hưng Đạo (Thửa 194 tờ 42) - Lê Tặng (Thửa 129 tờ 42) | 4.080.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468309 | Huyện Ba Tri | Đường Thủ Khoa Huân | Trần Hưng Đạo (Thửa 71 tờ 41) - Lê Tặng (Thửa 105 tờ 42) | 2.448.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468310 | Huyện Ba Tri | Đường Thủ Khoa Huân | Trần Hưng Đạo (Thửa 71 tờ 41) - Lê Tặng (Thửa 105 tờ 42) | 3.264.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468311 | Huyện Ba Tri | Đường Thủ Khoa Huân | Trần Hưng Đạo (Thửa 71 tờ 41) - Lê Tặng (Thửa 105 tờ 42) | 4.080.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468312 | Huyện Ba Tri | Đường 29 tháng 3 | Trần Hưng Đạo (Thửa 268 tờ 42) - Lê Lươm (Thửa 446 tờ 42) | 2.880.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468313 | Huyện Ba Tri | Đường 29 tháng 3 | Trần Hưng Đạo (Thửa 268 tờ 42) - Lê Lươm (Thửa 446 tờ 42) | 3.840.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468314 | Huyện Ba Tri | Đường 29 tháng 3 | Trần Hưng Đạo (Thửa 268 tờ 42) - Lê Lươm (Thửa 446 tờ 42) | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468315 | Huyện Ba Tri | Đường 30 tháng 5 | Trần Hưng Đạo (Thửa 277 tờ 42) - Lê Lươm (Thửa 445 tờ 42) | 2.880.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468316 | Huyện Ba Tri | Đường 30 tháng 5 | Trần Hưng Đạo (Thửa 277 tờ 42) - Lê Lươm (Thửa 445 tờ 42) | 3.840.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468317 | Huyện Ba Tri | Đường 30 tháng 5 | Trần Hưng Đạo (Thửa 277 tờ 42) - Lê Lươm (Thửa 445 tờ 42) | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468318 | Huyện Ba Tri | Đường Quang Trung | Ngã tư Tư Trù (Thửa 144 tờ 36) - Hết ranh Thị Trấn (Thửa 253 tờ 8) | 2.880.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468319 | Huyện Ba Tri | Đường Quang Trung | Ngã tư Tư Trù (Thửa 144 tờ 36) - Hết ranh Thị Trấn (Thửa 253 tờ 8) | 3.840.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468320 | Huyện Ba Tri | Đường Quang Trung | Ngã tư Tư Trù (Thửa 144 tờ 36) - Hết ranh Thị Trấn (Thửa 253 tờ 8) | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
