Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 468281 | Huyện Ba Tri | Đường Sương Nguyệt Anh | Trần Hưng Đạo (Thửa 176 tờ 42) - Võ Trường Toản (Thửa 27 tờ 48) | 4.080.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468282 | Huyện Ba Tri | Đường Nguyễn Du | Nguyễn Trãi (Thửa 368 tờ 42) - Quang Trung (Thửa 90 tờ 43) | 2.448.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468283 | Huyện Ba Tri | Đường Nguyễn Du | Nguyễn Trãi (Thửa 368 tờ 42) - Quang Trung (Thửa 90 tờ 43) | 3.264.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468284 | Huyện Ba Tri | Đường Nguyễn Du | Nguyễn Trãi (Thửa 368 tờ 42) - Quang Trung (Thửa 90 tờ 43) | 4.080.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468285 | Huyện Ba Tri | Đường Nguyễn Du | Nguyễn Trãi (Thửa 344 tờ 42) - Quang Trung (Thửa 57 tờ 43) | 2.448.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468286 | Huyện Ba Tri | Đường Nguyễn Du | Nguyễn Trãi (Thửa 344 tờ 42) - Quang Trung (Thửa 57 tờ 43) | 3.264.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468287 | Huyện Ba Tri | Đường Nguyễn Du | Nguyễn Trãi (Thửa 344 tờ 42) - Quang Trung (Thửa 57 tờ 43) | 4.080.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468288 | Huyện Ba Tri | Đường Nguyễn Trãi | Trần Hưng Đạo (Thửa 268 tờ 42) - Võ Trường Toản (Thửa 213 tờ 48) | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468289 | Huyện Ba Tri | Đường Nguyễn Trãi | Trần Hưng Đạo (Thửa 268 tờ 42) - Võ Trường Toản (Thửa 213 tờ 48) | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468290 | Huyện Ba Tri | Đường Nguyễn Trãi | Trần Hưng Đạo (Thửa 268 tờ 42) - Võ Trường Toản (Thửa 213 tờ 48) | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468291 | Huyện Ba Tri | Đường Nguyễn Trãi | Trần Hưng Đạo (Thửa 213 tờ 42) - Võ Trường Toản (Thửa 319 tờ 48) | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468292 | Huyện Ba Tri | Đường Nguyễn Trãi | Trần Hưng Đạo (Thửa 213 tờ 42) - Võ Trường Toản (Thửa 319 tờ 48) | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468293 | Huyện Ba Tri | Đường Nguyễn Trãi | Trần Hưng Đạo (Thửa 213 tờ 42) - Võ Trường Toản (Thửa 319 tờ 48) | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468294 | Huyện Ba Tri | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Đường 19/5 (Thửa 27 tờ 25) - Ngã 3 An Bình Tây (Thửa 438 tờ 20 (ABT)) | 2.304.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468295 | Huyện Ba Tri | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Đường 19/5 (Thửa 27 tờ 25) - Ngã 3 An Bình Tây (Thửa 438 tờ 20 (ABT)) | 3.072.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468296 | Huyện Ba Tri | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Đường 19/5 (Thửa 27 tờ 25) - Ngã 3 An Bình Tây (Thửa 438 tờ 20 (ABT)) | 3.840.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468297 | Huyện Ba Tri | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Đường 19/5 (Thửa 22 tờ 25) - Ngã 3 An Bình Tây (Thửa 435 tờ 20 (ABT)) | 2.304.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468298 | Huyện Ba Tri | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Đường 19/5 (Thửa 22 tờ 25) - Ngã 3 An Bình Tây (Thửa 435 tờ 20 (ABT)) | 3.072.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468299 | Huyện Ba Tri | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Đường 19/5 (Thửa 22 tờ 25) - Ngã 3 An Bình Tây (Thửa 435 tờ 20 (ABT)) | 3.840.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468300 | Huyện Ba Tri | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Trần Hưng Đạo (Thửa 269 tờ 42) - Đường 19/5 (Thửa 12 tờ 34) | 3.456.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
