Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 468261 | Huyện Ba Tri | Vĩnh Phú | Thái Hữu Kiểm (Thửa 430 tờ 42) - Võ Trường Toản (Thửa 186 tờ 6) | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468262 | Huyện Ba Tri | Vĩnh Phú | Thái Hữu Kiểm (Thửa 430 tờ 42) - Võ Trường Toản (Thửa 186 tờ 6) | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468263 | Huyện Ba Tri | Vĩnh Phú | Thái Hữu Kiểm (Thửa 430 tờ 42) - Võ Trường Toản (Thửa 186 tờ 6) | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468264 | Huyện Ba Tri | Đường Thái Hữu Kiểm | Trần Hưng Đạo (Thửa 354 tờ 42) - Cầu Xây (Thửa 267 tờ 48) | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468265 | Huyện Ba Tri | Đường Thái Hữu Kiểm | Trần Hưng Đạo (Thửa 354 tờ 42) - Cầu Xây (Thửa 267 tờ 48) | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468266 | Huyện Ba Tri | Đường Thái Hữu Kiểm | Trần Hưng Đạo (Thửa 354 tờ 42) - Cầu Xây (Thửa 267 tờ 48) | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468267 | Huyện Ba Tri | Đường Thái Hữu Kiểm | Trần Hưng Đạo (Thửa 278 tờ 42) - Cầu Xây (Thửa 265 tờ 48) | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468268 | Huyện Ba Tri | Đường Thái Hữu Kiểm | Trần Hưng Đạo (Thửa 278 tờ 42) - Cầu Xây (Thửa 265 tờ 48) | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468269 | Huyện Ba Tri | Đường Thái Hữu Kiểm | Trần Hưng Đạo (Thửa 278 tờ 42) - Cầu Xây (Thửa 265 tờ 48) | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468270 | Huyện Ba Tri | Đường Võ Trường Toản | Sương Nguyệt Anh (Thửa 76 tờ 48) - Vĩnh Phú (Thửa 237 tờ 6) | 2.304.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468271 | Huyện Ba Tri | Đường Võ Trường Toản | Sương Nguyệt Anh (Thửa 76 tờ 48) - Vĩnh Phú (Thửa 237 tờ 6) | 3.072.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468272 | Huyện Ba Tri | Đường Võ Trường Toản | Sương Nguyệt Anh (Thửa 76 tờ 48) - Vĩnh Phú (Thửa 237 tờ 6) | 3.840.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468273 | Huyện Ba Tri | Đường Võ Trường Toản | Sương Nguyệt Anh (Thửa 74 tờ 48) - Vĩnh Phú (Thửa 227 tờ 6) | 2.304.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468274 | Huyện Ba Tri | Đường Võ Trường Toản | Sương Nguyệt Anh (Thửa 74 tờ 48) - Vĩnh Phú (Thửa 227 tờ 6) | 3.072.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468275 | Huyện Ba Tri | Đường Võ Trường Toản | Sương Nguyệt Anh (Thửa 74 tờ 48) - Vĩnh Phú (Thửa 227 tờ 6) | 3.840.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468276 | Huyện Ba Tri | Đường Sương Nguyệt Anh | Trần Hưng Đạo (Thửa 178 tờ 42) - Võ Trường Toản (Thửa 75 tờ 48) | 2.448.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468277 | Huyện Ba Tri | Đường Sương Nguyệt Anh | Trần Hưng Đạo (Thửa 178 tờ 42) - Võ Trường Toản (Thửa 75 tờ 48) | 3.264.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 468278 | Huyện Ba Tri | Đường Sương Nguyệt Anh | Trần Hưng Đạo (Thửa 178 tờ 42) - Võ Trường Toản (Thửa 75 tờ 48) | 4.080.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 468279 | Huyện Ba Tri | Đường Sương Nguyệt Anh | Trần Hưng Đạo (Thửa 176 tờ 42) - Võ Trường Toản (Thửa 27 tờ 48) | 2.448.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 468280 | Huyện Ba Tri | Đường Sương Nguyệt Anh | Trần Hưng Đạo (Thửa 176 tờ 42) - Võ Trường Toản (Thửa 27 tờ 48) | 3.264.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
