Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 466861 | Huyện Giồng Trôm | Đường Mỹ Thạnh - Thuận Điền | ĐT885 (Thửa 113 tờ 16 Mỹ Thạnh) - Cầu Mỹ Thạnh (Thửa 6 tờ 18 Mỹ Thạnh) | 2.304.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466862 | Huyện Giồng Trôm | Đường Mỹ Thạnh - Thuận Điền | ĐT885 (Thửa 113 tờ 16 Mỹ Thạnh) - Cầu Mỹ Thạnh (Thửa 6 tờ 18 Mỹ Thạnh) | 2.880.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466863 | Huyện Giồng Trôm | Đường Mỹ Thạnh - Thuận Điền | ĐT885 (Thửa 93 tờ 16 Mỹ Thạnh) - Cầu Mỹ Thạnh (Thửa 1 tờ 18 Mỹ Thạnh) | 1.728.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466864 | Huyện Giồng Trôm | Đường Mỹ Thạnh - Thuận Điền | ĐT885 (Thửa 93 tờ 16 Mỹ Thạnh) - Cầu Mỹ Thạnh (Thửa 1 tờ 18 Mỹ Thạnh) | 2.304.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466865 | Huyện Giồng Trôm | Đường Mỹ Thạnh - Thuận Điền | ĐT885 (Thửa 93 tờ 16 Mỹ Thạnh) - Cầu Mỹ Thạnh (Thửa 1 tờ 18 Mỹ Thạnh) | 2.880.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466866 | Huyện Giồng Trôm | Đường lộ Bình Tiên - Xã Bình Thành | Giáp ngã 3 Bình Tiên (Lộ K20) (Thửa 6 tờ 11 Bình Thành) - Giáp đường huyện 10 (Thửa 114 tờ 13 Bình Thành) | 792.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466867 | Huyện Giồng Trôm | Đường lộ Bình Tiên - Xã Bình Thành | Giáp ngã 3 Bình Tiên (Lộ K20) (Thửa 6 tờ 11 Bình Thành) - Giáp đường huyện 10 (Thửa 114 tờ 13 Bình Thành) | 1.056.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466868 | Huyện Giồng Trôm | Đường lộ Bình Tiên - Xã Bình Thành | Giáp ngã 3 Bình Tiên (Lộ K20) (Thửa 6 tờ 11 Bình Thành) - Giáp đường huyện 10 (Thửa 114 tờ 13 Bình Thành) | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466869 | Huyện Giồng Trôm | Đường lộ Bình Tiên - Xã Bình Thành | Giáp ngã 3 Bình Tiên (Lộ K20) (Thửa 13 tờ 11 Bình Thành) - Giáp đường huyện 10 (Thửa 112 tờ 13 Bình Thành) | 792.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466870 | Huyện Giồng Trôm | Đường lộ Bình Tiên - Xã Bình Thành | Giáp ngã 3 Bình Tiên (Lộ K20) (Thửa 13 tờ 11 Bình Thành) - Giáp đường huyện 10 (Thửa 112 tờ 13 Bình Thành) | 1.056.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466871 | Huyện Giồng Trôm | Đường lộ Bình Tiên - Xã Bình Thành | Giáp ngã 3 Bình Tiên (Lộ K20) (Thửa 13 tờ 11 Bình Thành) - Giáp đường huyện 10 (Thửa 112 tờ 13 Bình Thành) | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466872 | Huyện Giồng Trôm | ĐH173 (đường huyện 173 cũ) | Sông Chẹt Sậy (Đường 173 cũ) (Thửa 145 tờ 5 Phong Nẫm) - Giáp đền thờ liệt sĩ xã Phong Nẫm (Thửa 76 tờ 7 Phong Nẫm) | 576.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466873 | Huyện Giồng Trôm | ĐH173 (đường huyện 173 cũ) | Sông Chẹt Sậy (Đường 173 cũ) (Thửa 145 tờ 5 Phong Nẫm) - Giáp đền thờ liệt sĩ xã Phong Nẫm (Thửa 76 tờ 7 Phong Nẫm) | 768.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466874 | Huyện Giồng Trôm | ĐH173 (đường huyện 173 cũ) | Sông Chẹt Sậy (Đường 173 cũ) (Thửa 145 tờ 5 Phong Nẫm) - Giáp đền thờ liệt sĩ xã Phong Nẫm (Thửa 76 tờ 7 Phong Nẫm) | 960.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466875 | Huyện Giồng Trôm | ĐH173 (đường huyện 173 cũ) | Sông Chẹt Sậy (Đường 173 cũ) (Thửa 10 tờ 5 Phong Nẫm) - Giáp đền thờ liệt sĩ xã Phong Nẫm (Thửa 82 tờ 7 Phong Nẫm) | 576.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466876 | Huyện Giồng Trôm | ĐH173 (đường huyện 173 cũ) | Sông Chẹt Sậy (Đường 173 cũ) (Thửa 10 tờ 5 Phong Nẫm) - Giáp đền thờ liệt sĩ xã Phong Nẫm (Thửa 82 tờ 7 Phong Nẫm) | 768.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466877 | Huyện Giồng Trôm | ĐH173 (đường huyện 173 cũ) | Sông Chẹt Sậy (Đường 173 cũ) (Thửa 10 tờ 5 Phong Nẫm) - Giáp đền thờ liệt sĩ xã Phong Nẫm (Thửa 82 tờ 7 Phong Nẫm) | 960.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466878 | Huyện Giồng Trôm | ĐH173 (đường huyện 173 cũ) | Giáp đường K20 (Thửa 13 tờ 2 Bình Thành) - Giáp ranh huyện Ba Tri (Thửa 24 tờ 19 Bình Thành) | 576.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466879 | Huyện Giồng Trôm | ĐH173 (đường huyện 173 cũ) | Giáp đường K20 (Thửa 13 tờ 2 Bình Thành) - Giáp ranh huyện Ba Tri (Thửa 24 tờ 19 Bình Thành) | 768.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466880 | Huyện Giồng Trôm | ĐH173 (đường huyện 173 cũ) | Giáp đường K20 (Thửa 13 tờ 2 Bình Thành) - Giáp ranh huyện Ba Tri (Thửa 24 tờ 19 Bình Thành) | 960.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
