Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 466841 | Huyện Giồng Trôm | Đường bến phà Hưng Phong - Phước Long | Giáp Quốc lộ 57C (đường 887) (Thửa 52 tờ 5 Phước Long) - Giáp đường huyện cặp sông Hàm Luông (Thửa 409 tờ 8 Phước Long) | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466842 | Huyện Giồng Trôm | Đường Lương Quới - Châu Hoà | Hết ranh nhà thờ Ba Châu (Thửa 4 tờ 25 Châu Hòa) - Giáp ranh ngã ba Cây Điệp (Thửa 278 tờ 13 Châu Hòa) | 792.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466843 | Huyện Giồng Trôm | Đường Lương Quới - Châu Hoà | Hết ranh nhà thờ Ba Châu (Thửa 4 tờ 25 Châu Hòa) - Giáp ranh ngã ba Cây Điệp (Thửa 278 tờ 13 Châu Hòa) | 1.056.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466844 | Huyện Giồng Trôm | Đường Lương Quới - Châu Hoà | Hết ranh nhà thờ Ba Châu (Thửa 4 tờ 25 Châu Hòa) - Giáp ranh ngã ba Cây Điệp (Thửa 278 tờ 13 Châu Hòa) | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466845 | Huyện Giồng Trôm | Đường Lương Quới - Châu Hoà | Hết ranh nhà thờ Ba Châu (Thửa 107 tờ 24 Châu Hòa) - Giáp ranh ngã ba Cây Điệp (Thửa 344 tờ 11 Châu Hòa) | 792.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466846 | Huyện Giồng Trôm | Đường Lương Quới - Châu Hoà | Hết ranh nhà thờ Ba Châu (Thửa 107 tờ 24 Châu Hòa) - Giáp ranh ngã ba Cây Điệp (Thửa 344 tờ 11 Châu Hòa) | 1.056.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466847 | Huyện Giồng Trôm | Đường Lương Quới - Châu Hoà | Hết ranh nhà thờ Ba Châu (Thửa 107 tờ 24 Châu Hòa) - Giáp ranh ngã ba Cây Điệp (Thửa 344 tờ 11 Châu Hòa) | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466848 | Huyện Giồng Trôm | Đường Lương Quới - Châu Hoà | ĐT885 (Thửa 35 tờ 13 Lương Quới) - Hết ranh nhà thờ Ba Châu (Thửa 17 tờ 25 Châu Hòa) | 1.296.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466849 | Huyện Giồng Trôm | Đường Lương Quới - Châu Hoà | ĐT885 (Thửa 35 tờ 13 Lương Quới) - Hết ranh nhà thờ Ba Châu (Thửa 17 tờ 25 Châu Hòa) | 1.728.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466850 | Huyện Giồng Trôm | Đường Lương Quới - Châu Hoà | ĐT885 (Thửa 35 tờ 13 Lương Quới) - Hết ranh nhà thờ Ba Châu (Thửa 17 tờ 25 Châu Hòa) | 2.160.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466851 | Huyện Giồng Trôm | Đường Lương Quới - Châu Hoà | ĐT885 (Thửa 34 tờ 13 Lương Quới) - Hết ranh nhà thờ Ba Châu (Thửa 3 tờ 25 Châu Hòa) | 1.296.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466852 | Huyện Giồng Trôm | Đường Lương Quới - Châu Hoà | ĐT885 (Thửa 34 tờ 13 Lương Quới) - Hết ranh nhà thờ Ba Châu (Thửa 3 tờ 25 Châu Hòa) | 1.728.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466853 | Huyện Giồng Trôm | Đường Lương Quới - Châu Hoà | ĐT885 (Thửa 34 tờ 13 Lương Quới) - Hết ranh nhà thờ Ba Châu (Thửa 3 tờ 25 Châu Hòa) | 2.160.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466854 | Huyện Giồng Trôm | Đường Mỹ Thạnh - Thuận Điền | Cầu Mỹ Thạnh (Thửa 84 tờ 6 Mỹ Thạnh) - Nghĩa trang xã Thuận Điền (cũ) (Thửa 205 tờ 5 Thuận Điền) | 576.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466855 | Huyện Giồng Trôm | Đường Mỹ Thạnh - Thuận Điền | Cầu Mỹ Thạnh (Thửa 84 tờ 6 Mỹ Thạnh) - Nghĩa trang xã Thuận Điền (cũ) (Thửa 205 tờ 5 Thuận Điền) | 768.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466856 | Huyện Giồng Trôm | Đường Mỹ Thạnh - Thuận Điền | Cầu Mỹ Thạnh (Thửa 84 tờ 6 Mỹ Thạnh) - Nghĩa trang xã Thuận Điền (cũ) (Thửa 205 tờ 5 Thuận Điền) | 960.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466857 | Huyện Giồng Trôm | Đường Mỹ Thạnh - Thuận Điền | Cầu Mỹ Thạnh (Thửa 81 tờ 6 Mỹ Thạnh) - Nghĩa trang xã Thuận Điền (cũ) (Thửa 293 tờ 5 Thuận Điền) | 576.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466858 | Huyện Giồng Trôm | Đường Mỹ Thạnh - Thuận Điền | Cầu Mỹ Thạnh (Thửa 81 tờ 6 Mỹ Thạnh) - Nghĩa trang xã Thuận Điền (cũ) (Thửa 293 tờ 5 Thuận Điền) | 768.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466859 | Huyện Giồng Trôm | Đường Mỹ Thạnh - Thuận Điền | Cầu Mỹ Thạnh (Thửa 81 tờ 6 Mỹ Thạnh) - Nghĩa trang xã Thuận Điền (cũ) (Thửa 293 tờ 5 Thuận Điền) | 960.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466860 | Huyện Giồng Trôm | Đường Mỹ Thạnh - Thuận Điền | ĐT885 (Thửa 113 tờ 16 Mỹ Thạnh) - Cầu Mỹ Thạnh (Thửa 6 tờ 18 Mỹ Thạnh) | 1.728.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
