Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 466881 | Huyện Giồng Trôm | ĐH173 (đường huyện 173 cũ) | Giáp đường K20 (Thửa 175 tờ 2 Bình Thành) - Giáp ranh huyện Ba Tri (Thửa 32 tờ 19 Bình Thành) | 576.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466882 | Huyện Giồng Trôm | ĐH173 (đường huyện 173 cũ) | Giáp đường K20 (Thửa 175 tờ 2 Bình Thành) - Giáp ranh huyện Ba Tri (Thửa 32 tờ 19 Bình Thành) | 768.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466883 | Huyện Giồng Trôm | ĐH173 (đường huyện 173 cũ) | Giáp đường K20 (Thửa 175 tờ 2 Bình Thành) - Giáp ranh huyện Ba Tri (Thửa 32 tờ 19 Bình Thành) | 960.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466884 | Huyện Giồng Trôm | ĐH173 (đường huyện 173 cũ) | Giáp Đường 173 mới xã Phong Nẫm (Thửa 13 tờ 11 Phong Nẫm) - Giáp Đường K20 (Thửa 179 tờ 36 Châu Bình) | 576.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466885 | Huyện Giồng Trôm | ĐH173 (đường huyện 173 cũ) | Giáp Đường 173 mới xã Phong Nẫm (Thửa 13 tờ 11 Phong Nẫm) - Giáp Đường K20 (Thửa 179 tờ 36 Châu Bình) | 768.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466886 | Huyện Giồng Trôm | ĐH173 (đường huyện 173 cũ) | Giáp Đường 173 mới xã Phong Nẫm (Thửa 13 tờ 11 Phong Nẫm) - Giáp Đường K20 (Thửa 179 tờ 36 Châu Bình) | 960.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466887 | Huyện Giồng Trôm | ĐH173 (đường huyện 173 cũ) | Giáp Đường 173 mới xã Phong Nẫm (Thửa 204 tờ 12 Phong Nẫm) - Giáp Đường K20 (Thửa 173 tờ 36 Châu Bình) | 576.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466888 | Huyện Giồng Trôm | ĐH173 (đường huyện 173 cũ) | Giáp Đường 173 mới xã Phong Nẫm (Thửa 204 tờ 12 Phong Nẫm) - Giáp Đường K20 (Thửa 173 tờ 36 Châu Bình) | 768.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466889 | Huyện Giồng Trôm | ĐH173 (đường huyện 173 cũ) | Giáp Đường 173 mới xã Phong Nẫm (Thửa 204 tờ 12 Phong Nẫm) - Giáp Đường K20 (Thửa 173 tờ 36 Châu Bình) | 960.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466890 | Huyện Giồng Trôm | ĐH173 (đường huyện 173 cũ) | Giáp cầu Phong Nẫm (Thửa 2 tờ 5 Phong Nẫm) - Giáp đền thờ liệt sĩ xã Phong Nẫm (Thửa 23 tờ 7 Phong Nẫm) | 576.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466891 | Huyện Giồng Trôm | ĐH173 (đường huyện 173 cũ) | Giáp cầu Phong Nẫm (Thửa 2 tờ 5 Phong Nẫm) - Giáp đền thờ liệt sĩ xã Phong Nẫm (Thửa 23 tờ 7 Phong Nẫm) | 768.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466892 | Huyện Giồng Trôm | ĐH173 (đường huyện 173 cũ) | Giáp cầu Phong Nẫm (Thửa 2 tờ 5 Phong Nẫm) - Giáp đền thờ liệt sĩ xã Phong Nẫm (Thửa 23 tờ 7 Phong Nẫm) | 960.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466893 | Huyện Giồng Trôm | ĐH173 (đường huyện 173 cũ) | Giáp cầu Phong Nẫm (Thửa 10 tờ 5 Phong Nẫm) - Giáp đền thờ liệt sĩ xã Phong Nẫm (Thửa 82 tờ 7 Phong Nẫm) | 576.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466894 | Huyện Giồng Trôm | ĐH173 (đường huyện 173 cũ) | Giáp cầu Phong Nẫm (Thửa 10 tờ 5 Phong Nẫm) - Giáp đền thờ liệt sĩ xã Phong Nẫm (Thửa 82 tờ 7 Phong Nẫm) | 768.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466895 | Huyện Giồng Trôm | ĐH173 (đường huyện 173 cũ) | Giáp cầu Phong Nẫm (Thửa 10 tờ 5 Phong Nẫm) - Giáp đền thờ liệt sĩ xã Phong Nẫm (Thửa 82 tờ 7 Phong Nẫm) | 960.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466896 | Huyện Giồng Trôm | Đường Mỹ Thạnh - Phong Nẫm | Giáp ranh xã Phong Nẫm (Thửa 181 tờ 17 Phong Nẫm) - Giáp ĐH173 (cũ) (Thửa 46 tờ 14 Phong Nẫm) | 648.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466897 | Huyện Giồng Trôm | Đường Mỹ Thạnh - Phong Nẫm | Giáp ranh xã Phong Nẫm (Thửa 181 tờ 17 Phong Nẫm) - Giáp ĐH173 (cũ) (Thửa 46 tờ 14 Phong Nẫm) | 864.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466898 | Huyện Giồng Trôm | Đường Mỹ Thạnh - Phong Nẫm | Giáp ranh xã Phong Nẫm (Thửa 181 tờ 17 Phong Nẫm) - Giáp ĐH173 (cũ) (Thửa 46 tờ 14 Phong Nẫm) | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466899 | Huyện Giồng Trôm | Đường Mỹ Thạnh - Phong Nẫm | Giáp ranh xã Phong Nẫm (Thửa 157 tờ 17 Phong Nẫm) - Giáp ĐH173 (cũ) (Thửa 33 tờ 14 Phong Nẫm) | 648.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466900 | Huyện Giồng Trôm | Đường Mỹ Thạnh - Phong Nẫm | Giáp ranh xã Phong Nẫm (Thửa 157 tờ 17 Phong Nẫm) - Giáp ĐH173 (cũ) (Thửa 33 tờ 14 Phong Nẫm) | 864.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
