Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 466741 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Sơn Phú (đường liên xã) | Quốc lộ 57 C (ĐT887) (Thửa 160 tờ 12 Sơn Phú) - Giáp đường cặp sông Hàm Luông (Thửa 431 tờ 12 Sơn Phú) | 672.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466742 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Sơn Phú (đường liên xã) | Quốc lộ 57 C (ĐT887) (Thửa 160 tờ 12 Sơn Phú) - Giáp đường cặp sông Hàm Luông (Thửa 431 tờ 12 Sơn Phú) | 840.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466743 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Sơn Phú (đường liên xã) | Quốc lộ 57 C (ĐT887) (Thửa 464 tờ 12 Sơn Phú) - Giáp đường cặp sông Hàm Luông (Thửa 430 tờ 12 Sơn Phú) | 504.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466744 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Sơn Phú (đường liên xã) | Quốc lộ 57 C (ĐT887) (Thửa 464 tờ 12 Sơn Phú) - Giáp đường cặp sông Hàm Luông (Thửa 430 tờ 12 Sơn Phú) | 672.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466745 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Sơn Phú (đường liên xã) | Quốc lộ 57 C (ĐT887) (Thửa 464 tờ 12 Sơn Phú) - Giáp đường cặp sông Hàm Luông (Thửa 430 tờ 12 Sơn Phú) | 840.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466746 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Thuận Điền (đường liên xã) | Giáp đường vào UBND xã Lương Phú (Thửa 76 tờ 18 Thuận Điền) - Cầu Cái Sơn (Thửa 8 tờ 4 Thuận Điền) | 576.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466747 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Thuận Điền (đường liên xã) | Giáp đường vào UBND xã Lương Phú (Thửa 76 tờ 18 Thuận Điền) - Cầu Cái Sơn (Thửa 8 tờ 4 Thuận Điền) | 768.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466748 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Thuận Điền (đường liên xã) | Giáp đường vào UBND xã Lương Phú (Thửa 76 tờ 18 Thuận Điền) - Cầu Cái Sơn (Thửa 8 tờ 4 Thuận Điền) | 960.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466749 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Thuận Điền (đường liên xã) | Giáp đường vào UBND xã Lương Phú (Thửa 53 tờ 19 Thuận Điền) - Cầu Cái Sơn (Thửa 1 tờ 1 Thuận Điền) | 576.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466750 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Thuận Điền (đường liên xã) | Giáp đường vào UBND xã Lương Phú (Thửa 53 tờ 19 Thuận Điền) - Cầu Cái Sơn (Thửa 1 tờ 1 Thuận Điền) | 768.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466751 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Thuận Điền (đường liên xã) | Giáp đường vào UBND xã Lương Phú (Thửa 53 tờ 19 Thuận Điền) - Cầu Cái Sơn (Thửa 1 tờ 1 Thuận Điền) | 960.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466752 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Thuận Điền (đường liên xã) | Ngã ba đường vào UBND xã Thuận Điền (Thửa 26 tờ 10 Thuận Điền) - Trường Tiểu học Thuận Điền (Thửa 15 tờ 10 Thuận Điền) | 504.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466753 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Thuận Điền (đường liên xã) | Ngã ba đường vào UBND xã Thuận Điền (Thửa 26 tờ 10 Thuận Điền) - Trường Tiểu học Thuận Điền (Thửa 15 tờ 10 Thuận Điền) | 672.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466754 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Thuận Điền (đường liên xã) | Ngã ba đường vào UBND xã Thuận Điền (Thửa 26 tờ 10 Thuận Điền) - Trường Tiểu học Thuận Điền (Thửa 15 tờ 10 Thuận Điền) | 840.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466755 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Thuận Điền (đường liên xã) | Ngã ba đường vào UBND xã Thuận Điền (Thửa 14 tờ 10 Thuận Điền) - Trường Tiểu học Thuận Điền (Thửa 6 tờ 10 Thuận Điền) | 504.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466756 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Thuận Điền (đường liên xã) | Ngã ba đường vào UBND xã Thuận Điền (Thửa 14 tờ 10 Thuận Điền) - Trường Tiểu học Thuận Điền (Thửa 6 tờ 10 Thuận Điền) | 672.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466757 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Thuận Điền (đường liên xã) | Ngã ba đường vào UBND xã Thuận Điền (Thửa 14 tờ 10 Thuận Điền) - Trường Tiểu học Thuận Điền (Thửa 6 tờ 10 Thuận Điền) | 840.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466758 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Lương Phú (đường liên xã) | Quốc lộ 57C (ĐT887) (Thửa 10 tờ 22 Thuận Điền) - Bến đò Lương Hoà - Lương Phú (Thửa 2 tờ 13 Lương Phú) | 504.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466759 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Lương Phú (đường liên xã) | Quốc lộ 57C (ĐT887) (Thửa 10 tờ 22 Thuận Điền) - Bến đò Lương Hoà - Lương Phú (Thửa 2 tờ 13 Lương Phú) | 672.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466760 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Lương Phú (đường liên xã) | Quốc lộ 57C (ĐT887) (Thửa 10 tờ 22 Thuận Điền) - Bến đò Lương Hoà - Lương Phú (Thửa 2 tờ 13 Lương Phú) | 840.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
