Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 466761 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Lương Phú (đường liên xã) | Quốc lộ 57C (ĐT887) (Thửa 3 tờ 22 Thuận Điền) - Bến đò Lương Hoà - Lương Phú (Thửa 65 tờ 8 Lương Phú) | 504.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466762 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Lương Phú (đường liên xã) | Quốc lộ 57C (ĐT887) (Thửa 3 tờ 22 Thuận Điền) - Bến đò Lương Hoà - Lương Phú (Thửa 65 tờ 8 Lương Phú) | 672.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466763 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Lương Phú (đường liên xã) | Quốc lộ 57C (ĐT887) (Thửa 3 tờ 22 Thuận Điền) - Bến đò Lương Hoà - Lương Phú (Thửa 65 tờ 8 Lương Phú) | 840.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466764 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Lương Hoà (đường liên xã) | ĐT885 (Thửa 222 tờ 1 Lương Hòa) - UBND xã Lương Hoà (Thửa 268 tờ 10 Lương Hòa) | 504.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466765 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Lương Hoà (đường liên xã) | ĐT885 (Thửa 222 tờ 1 Lương Hòa) - UBND xã Lương Hoà (Thửa 268 tờ 10 Lương Hòa) | 672.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466766 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Lương Hoà (đường liên xã) | ĐT885 (Thửa 222 tờ 1 Lương Hòa) - UBND xã Lương Hoà (Thửa 268 tờ 10 Lương Hòa) | 840.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466767 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Lương Hoà (đường liên xã) | ĐT885 (Thửa 215 tờ 1 Lương Hòa) - UBND xã Lương Hoà (Thửa 178 tờ 10 Lương Hòa) | 504.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466768 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Lương Hoà (đường liên xã) | ĐT885 (Thửa 215 tờ 1 Lương Hòa) - UBND xã Lương Hoà (Thửa 178 tờ 10 Lương Hòa) | 672.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466769 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Lương Hoà (đường liên xã) | ĐT885 (Thửa 215 tờ 1 Lương Hòa) - UBND xã Lương Hoà (Thửa 178 tờ 10 Lương Hòa) | 840.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466770 | Huyện Giồng Trôm | Đường lộ Thủ Ngữ (đường liên xã) | Ranh dưới trường THCS Lương Quới (Thửa 42 tờ 12 Lương Quới) - Cầu Thủ Ngữ (Thửa 391 tờ 19 Lương Hòa) | 648.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466771 | Huyện Giồng Trôm | Đường lộ Thủ Ngữ (đường liên xã) | Ranh dưới trường THCS Lương Quới (Thửa 42 tờ 12 Lương Quới) - Cầu Thủ Ngữ (Thửa 391 tờ 19 Lương Hòa) | 864.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466772 | Huyện Giồng Trôm | Đường lộ Thủ Ngữ (đường liên xã) | Ranh dưới trường THCS Lương Quới (Thửa 42 tờ 12 Lương Quới) - Cầu Thủ Ngữ (Thửa 391 tờ 19 Lương Hòa) | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466773 | Huyện Giồng Trôm | Đường lộ Thủ Ngữ (đường liên xã) | Ranh dưới trường THCS Lương Quới (Thửa 145 tờ 13 Lương Quới) - Cầu Thủ Ngữ (Thửa 335 tờ 19 Lương Hòa) | 648.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466774 | Huyện Giồng Trôm | Đường lộ Thủ Ngữ (đường liên xã) | Ranh dưới trường THCS Lương Quới (Thửa 145 tờ 13 Lương Quới) - Cầu Thủ Ngữ (Thửa 335 tờ 19 Lương Hòa) | 864.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466775 | Huyện Giồng Trôm | Đường lộ Thủ Ngữ (đường liên xã) | Ranh dưới trường THCS Lương Quới (Thửa 145 tờ 13 Lương Quới) - Cầu Thủ Ngữ (Thửa 335 tờ 19 Lương Hòa) | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466776 | Huyện Giồng Trôm | Đường lộ Thủ Ngữ (đường liên xã) | ĐT885 (Thửa 97 tờ 13 Lương Quới) - Ranh dưới Trường THCS Lương Quới (Thửa 137 tờ 13 Lương Quới) | 1.224.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466777 | Huyện Giồng Trôm | Đường lộ Thủ Ngữ (đường liên xã) | ĐT885 (Thửa 97 tờ 13 Lương Quới) - Ranh dưới Trường THCS Lương Quới (Thửa 137 tờ 13 Lương Quới) | 1.632.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466778 | Huyện Giồng Trôm | Đường lộ Thủ Ngữ (đường liên xã) | ĐT885 (Thửa 97 tờ 13 Lương Quới) - Ranh dưới Trường THCS Lương Quới (Thửa 137 tờ 13 Lương Quới) | 2.040.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466779 | Huyện Giồng Trôm | Đường lộ Thủ Ngữ (đường liên xã) | ĐT885 (Thửa 53 tờ 13 Lương Quới) - Ranh dưới Trường THCS Lương Quới (Thửa 62 tờ 12 Lương Quới) | 1.224.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466780 | Huyện Giồng Trôm | Đường lộ Thủ Ngữ (đường liên xã) | ĐT885 (Thửa 53 tờ 13 Lương Quới) - Ranh dưới Trường THCS Lương Quới (Thửa 62 tờ 12 Lương Quới) | 1.632.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
