Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 466721 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Hưng Nhượng | Giáp đường Hưng Nhượng – Hưng Lễ (Thửa 168 tờ 20 Hưng Nhượng) - Cầu Bà Trầm ( Thửa 14 tờ 18 Hưng Nhượng) | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466722 | Huyện Giồng Trôm | Đường K20 (đường Trại giam Châu Bình) | Ngã ba đường Bình Tiên (Thửa 6 tờ 6 Bình Thành) - Giáp ranh Ba Tri (Sông) | 792.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466723 | Huyện Giồng Trôm | Đường K20 (đường Trại giam Châu Bình) | Ngã ba đường Bình Tiên (Thửa 6 tờ 6 Bình Thành) - Giáp ranh Ba Tri (Sông) | 1.056.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466724 | Huyện Giồng Trôm | Đường K20 (đường Trại giam Châu Bình) | Ngã ba đường Bình Tiên (Thửa 6 tờ 6 Bình Thành) - Giáp ranh Ba Tri (Sông) | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466725 | Huyện Giồng Trôm | Đường K20 (đường Trại giam Châu Bình) | Ngã ba đường Bình Tiên (Thửa 73 tờ 46 Bình Hòa) - Giáp ranh Ba Tri (Thửa 10 tờ 22 Châu Bình) | 792.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466726 | Huyện Giồng Trôm | Đường K20 (đường Trại giam Châu Bình) | Ngã ba đường Bình Tiên (Thửa 73 tờ 46 Bình Hòa) - Giáp ranh Ba Tri (Thửa 10 tờ 22 Châu Bình) | 1.056.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466727 | Huyện Giồng Trôm | Đường K20 (đường Trại giam Châu Bình) | Ngã ba đường Bình Tiên (Thửa 73 tờ 46 Bình Hòa) - Giáp ranh Ba Tri (Thửa 10 tờ 22 Châu Bình) | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466728 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Phong Mỹ (đường liên xã) | ĐT885 (Đường Bãi pháo) (Thửa 3 tờ 2 Lương Quới) - Giáp ĐH173 (Thửa 31 tờ 8 Phong Mỹ (nay là xã Phong Nẫm)) | 552.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466729 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Phong Mỹ (đường liên xã) | ĐT885 (Đường Bãi pháo) (Thửa 3 tờ 2 Lương Quới) - Giáp ĐH173 (Thửa 31 tờ 8 Phong Mỹ (nay là xã Phong Nẫm)) | 736.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466730 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Phong Mỹ (đường liên xã) | ĐT885 (Đường Bãi pháo) (Thửa 3 tờ 2 Lương Quới) - Giáp ĐH173 (Thửa 31 tờ 8 Phong Mỹ (nay là xã Phong Nẫm)) | 920.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466731 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Phong Mỹ (đường liên xã) | ĐT885 (Đường Bãi pháo) (Thửa 10 tờ 6 Lương Hòa) - Giáp ĐH173 (Thửa 27 tờ 8 Phong Mỹ (nay là xã Phong Nẫm)) | 552.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466732 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Phong Mỹ (đường liên xã) | ĐT885 (Đường Bãi pháo) (Thửa 10 tờ 6 Lương Hòa) - Giáp ĐH173 (Thửa 27 tờ 8 Phong Mỹ (nay là xã Phong Nẫm)) | 736.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466733 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Phong Mỹ (đường liên xã) | ĐT885 (Đường Bãi pháo) (Thửa 10 tờ 6 Lương Hòa) - Giáp ĐH173 (Thửa 27 tờ 8 Phong Mỹ (nay là xã Phong Nẫm)) | 920.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466734 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Sơn Phú (đường liên xã) | Giáp đường cặp sông Hàm Luông (Thửa 115 tờ 11 Sơn Phú) - Bến đò ấp 1 Sơn Phú (Thửa 13 tờ 10 Sơn Phú) | 504.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466735 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Sơn Phú (đường liên xã) | Giáp đường cặp sông Hàm Luông (Thửa 115 tờ 11 Sơn Phú) - Bến đò ấp 1 Sơn Phú (Thửa 13 tờ 10 Sơn Phú) | 672.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466736 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Sơn Phú (đường liên xã) | Giáp đường cặp sông Hàm Luông (Thửa 115 tờ 11 Sơn Phú) - Bến đò ấp 1 Sơn Phú (Thửa 13 tờ 10 Sơn Phú) | 840.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466737 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Sơn Phú (đường liên xã) | Giáp đường cặp sông Hàm Luông (Thửa 18 tờ 11 Sơn Phú) - Bến đò ấp 1 Sơn Phú (Thửa 10 tờ 10 Sơn Phú) | 504.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466738 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Sơn Phú (đường liên xã) | Giáp đường cặp sông Hàm Luông (Thửa 18 tờ 11 Sơn Phú) - Bến đò ấp 1 Sơn Phú (Thửa 10 tờ 10 Sơn Phú) | 672.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466739 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Sơn Phú (đường liên xã) | Giáp đường cặp sông Hàm Luông (Thửa 18 tờ 11 Sơn Phú) - Bến đò ấp 1 Sơn Phú (Thửa 10 tờ 10 Sơn Phú) | 840.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466740 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Sơn Phú (đường liên xã) | Quốc lộ 57 C (ĐT887) (Thửa 160 tờ 12 Sơn Phú) - Giáp đường cặp sông Hàm Luông (Thửa 431 tờ 12 Sơn Phú) | 504.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
