Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 466701 | Huyện Giồng Trôm | Đường lộ Bình Tiên ngang | Ngã 3 đường Bình Tiên trong (Thửa 36 tờ 41 Bình Hòa) - Đình Bình Tiên (Thửa 8 tờ 41 Bình Hòa) | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466702 | Huyện Giồng Trôm | Đường lộ Bình Tiên ngang | Ngã 3 đường Bình Tiên trong (Thửa 36 tờ 41 Bình Hòa) - Đình Bình Tiên (Thửa 8 tờ 41 Bình Hòa) | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466703 | Huyện Giồng Trôm | Đường lộ Bình Tiên ngang | Ngã 3 đường Bình Tiên trong (Thửa 36 tờ 41 Bình Hòa) - Đình Bình Tiên (Thửa 8 tờ 41 Bình Hòa) | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466704 | Huyện Giồng Trôm | Đường Hưng Nhượng - Hưng Lễ | Quốc lộ 57C (Thửa 26 tờ 23 Hưng Nhượng) - Cầu Hiệp Hưng (Thửa 186 tờ 33 Hưng Nhượng) | 504.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466705 | Huyện Giồng Trôm | Đường Hưng Nhượng - Hưng Lễ | Quốc lộ 57C (Thửa 26 tờ 23 Hưng Nhượng) - Cầu Hiệp Hưng (Thửa 186 tờ 33 Hưng Nhượng) | 672.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466706 | Huyện Giồng Trôm | Đường Hưng Nhượng - Hưng Lễ | Quốc lộ 57C (Thửa 26 tờ 23 Hưng Nhượng) - Cầu Hiệp Hưng (Thửa 186 tờ 33 Hưng Nhượng) | 840.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466707 | Huyện Giồng Trôm | Đường Hưng Nhượng - Hưng Lễ | Quốc lộ 57C (Thửa 8 tờ 20 Hưng Nhượng) - Cầu Hiệp Hưng (Thửa 185 tờ 33 Hưng Nhượng) | 504.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466708 | Huyện Giồng Trôm | Đường Hưng Nhượng - Hưng Lễ | Quốc lộ 57C (Thửa 8 tờ 20 Hưng Nhượng) - Cầu Hiệp Hưng (Thửa 185 tờ 33 Hưng Nhượng) | 672.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466709 | Huyện Giồng Trôm | Đường Hưng Nhượng - Hưng Lễ | Quốc lộ 57C (Thửa 8 tờ 20 Hưng Nhượng) - Cầu Hiệp Hưng (Thửa 185 tờ 33 Hưng Nhượng) | 840.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466710 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Hưng Nhượng | Cầu Bà Trầm (Thửa 19 tờ 18 Hưng Nhượng) - Cầu La Mã (Thửa 26 tờ 16 Hưng Nhượng) | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466711 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Hưng Nhượng | Cầu Bà Trầm (Thửa 19 tờ 18 Hưng Nhượng) - Cầu La Mã (Thửa 26 tờ 16 Hưng Nhượng) | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466712 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Hưng Nhượng | Cầu Bà Trầm (Thửa 19 tờ 18 Hưng Nhượng) - Cầu La Mã (Thửa 26 tờ 16 Hưng Nhượng) | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466713 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Hưng Nhượng | Cầu Bà Trầm (Thửa 16 tờ 18 Hưng Nhượng) - Cầu La Mã (Thửa 4 tờ 16 Hưng Nhượng) | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466714 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Hưng Nhượng | Cầu Bà Trầm (Thửa 16 tờ 18 Hưng Nhượng) - Cầu La Mã (Thửa 4 tờ 16 Hưng Nhượng) | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466715 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Hưng Nhượng | Cầu Bà Trầm (Thửa 16 tờ 18 Hưng Nhượng) - Cầu La Mã (Thửa 4 tờ 16 Hưng Nhượng) | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466716 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Hưng Nhượng | Giáp đường Hưng Nhượng – Hưng Lễ (Thửa 219 tờ 20 Hưng Nhượng) - Cầu Bà Trầm ( Thửa 20 tờ 18 Hưng Nhượng) | 720.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466717 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Hưng Nhượng | Giáp đường Hưng Nhượng – Hưng Lễ (Thửa 219 tờ 20 Hưng Nhượng) - Cầu Bà Trầm ( Thửa 20 tờ 18 Hưng Nhượng) | 960.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466718 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Hưng Nhượng | Giáp đường Hưng Nhượng – Hưng Lễ (Thửa 219 tờ 20 Hưng Nhượng) - Cầu Bà Trầm ( Thửa 20 tờ 18 Hưng Nhượng) | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466719 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Hưng Nhượng | Giáp đường Hưng Nhượng – Hưng Lễ (Thửa 168 tờ 20 Hưng Nhượng) - Cầu Bà Trầm ( Thửa 14 tờ 18 Hưng Nhượng) | 720.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466720 | Huyện Giồng Trôm | Đường vào UBND xã Hưng Nhượng | Giáp đường Hưng Nhượng – Hưng Lễ (Thửa 168 tờ 20 Hưng Nhượng) - Cầu Bà Trầm ( Thửa 14 tờ 18 Hưng Nhượng) | 960.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
