Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 466681 | Huyện Giồng Trôm | Đường ấp 4 Phong Nẫm | Bia Căm Thù (Thửa 94 tờ 18 Phong Nẫm) - Cầu Phong Nẫm (Thửa 72 tờ 10 Phong Nẫm) | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466682 | Huyện Giồng Trôm | Đường ấp 4 Phong Nẫm | Bia Căm Thù (Thửa 94 tờ 18 Phong Nẫm) - Cầu Phong Nẫm (Thửa 72 tờ 10 Phong Nẫm) | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466683 | Huyện Giồng Trôm | Đường ấp 4 Phong Nẫm | Bia Căm Thù (Thửa 89 tờ 18 Phong Nẫm) - Cầu Phong Nẫm (Thửa 55 tờ 10 Phong Nẫm) | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466684 | Huyện Giồng Trôm | Đường ấp 4 Phong Nẫm | Bia Căm Thù (Thửa 89 tờ 18 Phong Nẫm) - Cầu Phong Nẫm (Thửa 55 tờ 10 Phong Nẫm) | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466685 | Huyện Giồng Trôm | Đường ấp 4 Phong Nẫm | Bia Căm Thù (Thửa 89 tờ 18 Phong Nẫm) - Cầu Phong Nẫm (Thửa 55 tờ 10 Phong Nẫm) | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466686 | Huyện Giồng Trôm | Đường Giồng Trường | Giáp ĐH10 (Thửa 11 tờ 26 Tân Thanh) - Giáp ĐH11 (Thửa 216 tờ 13 Tân Thanh) | 504.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466687 | Huyện Giồng Trôm | Đường Giồng Trường | Giáp ĐH10 (Thửa 11 tờ 26 Tân Thanh) - Giáp ĐH11 (Thửa 216 tờ 13 Tân Thanh) | 672.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466688 | Huyện Giồng Trôm | Đường Giồng Trường | Giáp ĐH10 (Thửa 11 tờ 26 Tân Thanh) - Giáp ĐH11 (Thửa 216 tờ 13 Tân Thanh) | 840.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466689 | Huyện Giồng Trôm | Đường Giồng Trường | Giáp ĐH10 (Thửa 12 tờ 26 Tân Thanh) - Giáp ĐH11 (Thửa 101 tờ 12 Tân Thanh) | 504.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466690 | Huyện Giồng Trôm | Đường Giồng Trường | Giáp ĐH10 (Thửa 12 tờ 26 Tân Thanh) - Giáp ĐH11 (Thửa 101 tờ 12 Tân Thanh) | 672.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466691 | Huyện Giồng Trôm | Đường Giồng Trường | Giáp ĐH10 (Thửa 12 tờ 26 Tân Thanh) - Giáp ĐH11 (Thửa 101 tờ 12 Tân Thanh) | 840.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466692 | Huyện Giồng Trôm | Đường lộ Bình Tiên ngang | Ngã ba Bình tiên trong (Thửa 35 tờ 41 Bình Hòa) - Giáp lộ K20 (Thửa 69 tờ 46 Bình Hoà) | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466693 | Huyện Giồng Trôm | Đường lộ Bình Tiên ngang | Ngã ba Bình tiên trong (Thửa 35 tờ 41 Bình Hòa) - Giáp lộ K20 (Thửa 69 tờ 46 Bình Hoà) | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466694 | Huyện Giồng Trôm | Đường lộ Bình Tiên ngang | Ngã ba Bình tiên trong (Thửa 35 tờ 41 Bình Hòa) - Giáp lộ K20 (Thửa 69 tờ 46 Bình Hoà) | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466695 | Huyện Giồng Trôm | Đường lộ Bình Tiên ngang | Ngã ba Bình tiên trong (Thửa 33 tờ 41 Bình Hoà) - Giáp lộ K20 (Thửa 73 tờ 46 Bình Hoà) | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466696 | Huyện Giồng Trôm | Đường lộ Bình Tiên ngang | Ngã ba Bình tiên trong (Thửa 33 tờ 41 Bình Hoà) - Giáp lộ K20 (Thửa 73 tờ 46 Bình Hoà) | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466697 | Huyện Giồng Trôm | Đường lộ Bình Tiên ngang | Ngã ba Bình tiên trong (Thửa 33 tờ 41 Bình Hoà) - Giáp lộ K20 (Thửa 73 tờ 46 Bình Hoà) | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466698 | Huyện Giồng Trôm | Đường lộ Bình Tiên ngang | Ngã 3 đường Bình Tiên trong (Thửa 33 tờ 41 Bình Hòa) - Đình Bình Tiên (Thửa 7 tờ 41 Bình Hòa) | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466699 | Huyện Giồng Trôm | Đường lộ Bình Tiên ngang | Ngã 3 đường Bình Tiên trong (Thửa 33 tờ 41 Bình Hòa) - Đình Bình Tiên (Thửa 7 tờ 41 Bình Hòa) | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466700 | Huyện Giồng Trôm | Đường lộ Bình Tiên ngang | Ngã 3 đường Bình Tiên trong (Thửa 33 tờ 41 Bình Hòa) - Đình Bình Tiên (Thửa 7 tờ 41 Bình Hòa) | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
