Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 466661 | Huyện Giồng Trôm | Đường Lương Hoà giữa | Giáp ĐT885 (Thửa 32 tờ 6 Lương Hòa) - Cầu Ba Dông (Thửa 347 tờ 12 Lương Hòa) | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466662 | Huyện Giồng Trôm | Đường Hưng Phong | Đầu Cồn Hưng Phong ( Thửa 178 tớ 17 Hưng Phong) - Cuối Cồn Hưng Phong (Thửa 137 tờ 2 Hưng Phong) | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466663 | Huyện Giồng Trôm | Đường Hưng Phong | Đầu Cồn Hưng Phong ( Thửa 178 tớ 17 Hưng Phong) - Cuối Cồn Hưng Phong (Thửa 137 tờ 2 Hưng Phong) | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466664 | Huyện Giồng Trôm | Đường Hưng Phong | Đầu Cồn Hưng Phong ( Thửa 178 tớ 17 Hưng Phong) - Cuối Cồn Hưng Phong (Thửa 137 tờ 2 Hưng Phong) | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466665 | Huyện Giồng Trôm | Đường Hưng Phong | Đầu Cồn Hưng Phong (Thửa 2 tờ 18 Hưng Phong) - Cuối Cồn Hưng Phong (Thửa 136 tờ 2 Hưng Phong) | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466666 | Huyện Giồng Trôm | Đường Hưng Phong | Đầu Cồn Hưng Phong (Thửa 2 tờ 18 Hưng Phong) - Cuối Cồn Hưng Phong (Thửa 136 tờ 2 Hưng Phong) | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466667 | Huyện Giồng Trôm | Đường Hưng Phong | Đầu Cồn Hưng Phong (Thửa 2 tờ 18 Hưng Phong) - Cuối Cồn Hưng Phong (Thửa 136 tờ 2 Hưng Phong) | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466668 | Huyện Giồng Trôm | Đường Hưng Phong | Bến phà Hưng Phong (phía bên xã Hưng Phong) ( Thửa 84 tờ 9 Hưng Phong) - Bến phà cuối đường (Thửa 300 tờ 9 Hưng Phong) | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466669 | Huyện Giồng Trôm | Đường Hưng Phong | Bến phà Hưng Phong (phía bên xã Hưng Phong) ( Thửa 84 tờ 9 Hưng Phong) - Bến phà cuối đường (Thửa 300 tờ 9 Hưng Phong) | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466670 | Huyện Giồng Trôm | Đường Hưng Phong | Bến phà Hưng Phong (phía bên xã Hưng Phong) ( Thửa 84 tờ 9 Hưng Phong) - Bến phà cuối đường (Thửa 300 tờ 9 Hưng Phong) | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466671 | Huyện Giồng Trôm | Đường Hưng Phong | Bến phà Hưng Phong (phía bên xã Hưng Phong) (Thửa 345 tờ 9 Hưng Phong) - Bến phà cuối đường (Thửa 378 tờ 9 Hưng Phong) | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466672 | Huyện Giồng Trôm | Đường Hưng Phong | Bến phà Hưng Phong (phía bên xã Hưng Phong) (Thửa 345 tờ 9 Hưng Phong) - Bến phà cuối đường (Thửa 378 tờ 9 Hưng Phong) | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466673 | Huyện Giồng Trôm | Đường Hưng Phong | Bến phà Hưng Phong (phía bên xã Hưng Phong) (Thửa 345 tờ 9 Hưng Phong) - Bến phà cuối đường (Thửa 378 tờ 9 Hưng Phong) | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466674 | Huyện Giồng Trôm | Đường ấp Bình Đông | Giáp ĐH10 (Thửa 26 tờ 15 Bình Thành) - Cầu Thu Nguyễn (Thửa 56 tờ 33 Bình Thành) | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466675 | Huyện Giồng Trôm | Đường ấp Bình Đông | Giáp ĐH10 (Thửa 26 tờ 15 Bình Thành) - Cầu Thu Nguyễn (Thửa 56 tờ 33 Bình Thành) | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466676 | Huyện Giồng Trôm | Đường ấp Bình Đông | Giáp ĐH10 (Thửa 26 tờ 15 Bình Thành) - Cầu Thu Nguyễn (Thửa 56 tờ 33 Bình Thành) | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466677 | Huyện Giồng Trôm | Đường ấp Bình Đông | Giáp ĐH10 (Thửa 125 tờ 13 Bình Thành) - Cầu Thu Nguyễn (Thửa 64 tờ 32 Bình Thành) | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466678 | Huyện Giồng Trôm | Đường ấp Bình Đông | Giáp ĐH10 (Thửa 125 tờ 13 Bình Thành) - Cầu Thu Nguyễn (Thửa 64 tờ 32 Bình Thành) | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466679 | Huyện Giồng Trôm | Đường ấp Bình Đông | Giáp ĐH10 (Thửa 125 tờ 13 Bình Thành) - Cầu Thu Nguyễn (Thửa 64 tờ 32 Bình Thành) | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466680 | Huyện Giồng Trôm | Đường ấp 4 Phong Nẫm | Bia Căm Thù (Thửa 94 tờ 18 Phong Nẫm) - Cầu Phong Nẫm (Thửa 72 tờ 10 Phong Nẫm) | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
