Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 466641 | Huyện Giồng Trôm | Lộ Trường Gà | Giáp ĐT885 (Thửa 166 tờ 6 Lương Quới) - Chùa Hưng Quới Tự (Thửa 375 tờ 6 Lương Quới) | 504.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466642 | Huyện Giồng Trôm | Lộ Trường Gà | Giáp ĐT885 (Thửa 166 tờ 6 Lương Quới) - Chùa Hưng Quới Tự (Thửa 375 tờ 6 Lương Quới) | 672.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466643 | Huyện Giồng Trôm | Lộ Trường Gà | Giáp ĐT885 (Thửa 166 tờ 6 Lương Quới) - Chùa Hưng Quới Tự (Thửa 375 tờ 6 Lương Quới) | 840.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466644 | Huyện Giồng Trôm | Lộ Trường Gà | Giáp ĐT885 (Thửa 164 tờ 6 Lương Quới) - Chùa Hưng Quới Tự (Thửa 284 tờ 6 Lương Quới) | 504.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466645 | Huyện Giồng Trôm | Lộ Trường Gà | Giáp ĐT885 (Thửa 164 tờ 6 Lương Quới) - Chùa Hưng Quới Tự (Thửa 284 tờ 6 Lương Quới) | 672.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466646 | Huyện Giồng Trôm | Lộ Trường Gà | Giáp ĐT885 (Thửa 164 tờ 6 Lương Quới) - Chùa Hưng Quới Tự (Thửa 284 tờ 6 Lương Quới) | 840.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466647 | Huyện Giồng Trôm | Đường Giồng Khuê | Giáp đường huyện 11 (Thửa 184 tờ 13 Tân Thanh) - Giáp Đường tỉnh 887 (Thửa 258 tờ 30 Tân Thanh) | 504.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466648 | Huyện Giồng Trôm | Đường Giồng Khuê | Giáp đường huyện 11 (Thửa 184 tờ 13 Tân Thanh) - Giáp Đường tỉnh 887 (Thửa 258 tờ 30 Tân Thanh) | 672.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466649 | Huyện Giồng Trôm | Đường Giồng Khuê | Giáp đường huyện 11 (Thửa 184 tờ 13 Tân Thanh) - Giáp Đường tỉnh 887 (Thửa 258 tờ 30 Tân Thanh) | 840.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466650 | Huyện Giồng Trôm | Đường Giồng Khuê | Giáp đường huyện 11 (Thửa 183 tờ 13 Tân Thanh) - Giáp Đường tỉnh 887 (Thửa 72 tờ 32 Tân Thanh) | 504.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466651 | Huyện Giồng Trôm | Đường Giồng Khuê | Giáp đường huyện 11 (Thửa 183 tờ 13 Tân Thanh) - Giáp Đường tỉnh 887 (Thửa 72 tờ 32 Tân Thanh) | 672.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466652 | Huyện Giồng Trôm | Đường Giồng Khuê | Giáp đường huyện 11 (Thửa 183 tờ 13 Tân Thanh) - Giáp Đường tỉnh 887 (Thửa 72 tờ 32 Tân Thanh) | 840.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466653 | Huyện Giồng Trôm | Đường Hồ Sen | Giáp đường K20 (Thửa 14 tờ 2 Bình Thành) - Giáp đường huyện 10 (Thửa 38 tờ 36 Bình Thành) | 504.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466654 | Huyện Giồng Trôm | Đường Hồ Sen | Giáp đường K20 (Thửa 14 tờ 2 Bình Thành) - Giáp đường huyện 10 (Thửa 38 tờ 36 Bình Thành) | 672.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466655 | Huyện Giồng Trôm | Đường Hồ Sen | Giáp đường K20 (Thửa 14 tờ 2 Bình Thành) - Giáp đường huyện 10 (Thửa 38 tờ 36 Bình Thành) | 840.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466656 | Huyện Giồng Trôm | Đường Lương Hoà giữa | Giáp ĐT885 (Thửa 34 tờ 6 Lương Hòa) - Cầu Ba Dông (Thửa 348 tờ 12 Lương Hòa) | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466657 | Huyện Giồng Trôm | Đường Lương Hoà giữa | Giáp ĐT885 (Thửa 34 tờ 6 Lương Hòa) - Cầu Ba Dông (Thửa 348 tờ 12 Lương Hòa) | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466658 | Huyện Giồng Trôm | Đường Lương Hoà giữa | Giáp ĐT885 (Thửa 34 tờ 6 Lương Hòa) - Cầu Ba Dông (Thửa 348 tờ 12 Lương Hòa) | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466659 | Huyện Giồng Trôm | Đường Lương Hoà giữa | Giáp ĐT885 (Thửa 32 tờ 6 Lương Hòa) - Cầu Ba Dông (Thửa 347 tờ 12 Lương Hòa) | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466660 | Huyện Giồng Trôm | Đường Lương Hoà giữa | Giáp ĐT885 (Thửa 32 tờ 6 Lương Hòa) - Cầu Ba Dông (Thửa 347 tờ 12 Lương Hòa) | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
