Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 466121 | Huyện Bình Đại | Hai bên ĐBến Giồng - Chợ Vang Quới Tây | Thửa 164 tờ 9 - Thửa 202 tờ 9 | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466122 | Huyện Bình Đại | Hai bên ĐH- 07 - Chợ Vang Quới Tây | Thửa 93 tờ 9 - Thửa 148 tờ 9 | 864.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466123 | Huyện Bình Đại | Hai bên ĐH- 07 - Chợ Vang Quới Tây | Thửa 93 tờ 9 - Thửa 148 tờ 9 | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466124 | Huyện Bình Đại | Hai bên ĐH- 07 - Chợ Vang Quới Tây | Thửa 93 tờ 9 - Thửa 148 tờ 9 | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466125 | Huyện Bình Đại | Hai bên ĐH- 07 - Chợ Vang Quới Tây | Thửa 178 tờ 9 - Thửa 243 tờ 9 | 864.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466126 | Huyện Bình Đại | Hai bên ĐH- 07 - Chợ Vang Quới Tây | Thửa 178 tờ 9 - Thửa 243 tờ 9 | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466127 | Huyện Bình Đại | Hai bên ĐH- 07 - Chợ Vang Quới Tây | Thửa 178 tờ 9 - Thửa 243 tờ 9 | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466128 | Huyện Bình Đại | Đường Cây Dương - Chợ Vang Quới Đông | Thửa 150 tờ 8 - Thửa 20 tờ 8 | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466129 | Huyện Bình Đại | Đường Cây Dương - Chợ Vang Quới Đông | Thửa 150 tờ 8 - Thửa 20 tờ 8 | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466130 | Huyện Bình Đại | Đường Cây Dương - Chợ Vang Quới Đông | Thửa 150 tờ 8 - Thửa 20 tờ 8 | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466131 | Huyện Bình Đại | Đường Cây Dương - Chợ Vang Quới Đông | Thửa 173tờ 8 - Thửa 23tờ 8 | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466132 | Huyện Bình Đại | Đường Cây Dương - Chợ Vang Quới Đông | Thửa 173tờ 8 - Thửa 23tờ 8 | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466133 | Huyện Bình Đại | Đường Cây Dương - Chợ Vang Quới Đông | Thửa 173tờ 8 - Thửa 23tờ 8 | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466134 | Huyện Bình Đại | ĐH07 - Chợ Vang Quới Đông | Thửa 31 tờ 8 - Thửa 143 tờ 8 | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466135 | Huyện Bình Đại | ĐH07 - Chợ Vang Quới Đông | Thửa 31 tờ 8 - Thửa 143 tờ 8 | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466136 | Huyện Bình Đại | ĐH07 - Chợ Vang Quới Đông | Thửa 31 tờ 8 - Thửa 143 tờ 8 | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466137 | Huyện Bình Đại | ĐH07 - Chợ Vang Quới Đông | Thửa 02 tờ 8 - Thửa 63 tờ 8 | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466138 | Huyện Bình Đại | ĐH07 - Chợ Vang Quới Đông | Thửa 02 tờ 8 - Thửa 63 tờ 8 | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466139 | Huyện Bình Đại | ĐH07 - Chợ Vang Quới Đông | Thửa 02 tờ 8 - Thửa 63 tờ 8 | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466140 | Huyện Bình Đại | Khu dân cư tiếp giáp với chợ - Chợ Thới Lai | Thửa 27, 39, 41 tờ bản đố 8 | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
