Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 466141 | Huyện Bình Đại | Khu dân cư tiếp giáp với chợ - Chợ Thới Lai | Thửa 27, 39, 41 tờ bản đố 8 | 1.536.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466142 | Huyện Bình Đại | Khu dân cư tiếp giáp với chợ - Chợ Thới Lai | Thửa 27, 39, 41 tờ bản đố 8 | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466143 | Huyện Bình Đại | QL57B - Chợ Thới Lai | Thửa 57 tờ 8 - Thửa 10 tờ 11 | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466144 | Huyện Bình Đại | QL57B - Chợ Thới Lai | Thửa 57 tờ 8 - Thửa 10 tờ 11 | 1.536.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466145 | Huyện Bình Đại | QL57B - Chợ Thới Lai | Thửa 57 tờ 8 - Thửa 10 tờ 11 | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466146 | Huyện Bình Đại | QL57B - Chợ Thới Lai | Thửa 6 tờ 8 - Thửa 122 tờ 6 | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466147 | Huyện Bình Đại | QL57B - Chợ Thới Lai | Thửa 6 tờ 8 - Thửa 122 tờ 6 | 1.536.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466148 | Huyện Bình Đại | QL57B - Chợ Thới Lai | Thửa 6 tờ 8 - Thửa 122 tờ 6 | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466149 | Huyện Bình Đại | Hướng từ chợ đi sông Ba Lai - Chợ Thới Lai | Thửa 2 tờ 10 - Thửa 31 tờ 10 | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466150 | Huyện Bình Đại | Hướng từ chợ đi sông Ba Lai - Chợ Thới Lai | Thửa 2 tờ 10 - Thửa 31 tờ 10 | 1.536.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466151 | Huyện Bình Đại | Hướng từ chợ đi sông Ba Lai - Chợ Thới Lai | Thửa 2 tờ 10 - Thửa 31 tờ 10 | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466152 | Huyện Bình Đại | Hướng từ chợ đi sông Ba Lai - Chợ Thới Lai | Thửa 160 tờ 10 - Thửa 496 tờ 10 | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466153 | Huyện Bình Đại | Hướng từ chợ đi sông Ba Lai - Chợ Thới Lai | Thửa 160 tờ 10 - Thửa 496 tờ 10 | 1.536.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466154 | Huyện Bình Đại | Hướng từ chợ đi sông Ba Lai - Chợ Thới Lai | Thửa 160 tờ 10 - Thửa 496 tờ 10 | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466155 | Huyện Bình Đại | Hướng từ chợ đi Vang Quới Tây - Chợ Thới Lai | Thửa 28 tờ 8 - Thửa 64 tờ 6 | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466156 | Huyện Bình Đại | Hướng từ chợ đi Vang Quới Tây - Chợ Thới Lai | Thửa 28 tờ 8 - Thửa 64 tờ 6 | 1.536.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466157 | Huyện Bình Đại | Hướng từ chợ đi Vang Quới Tây - Chợ Thới Lai | Thửa 28 tờ 8 - Thửa 64 tờ 6 | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466158 | Huyện Bình Đại | Hướng từ chợ đi Vang Quới Tây - Chợ Thới Lai | Thửa 37 tờ 8 - Thửa 29 tờ 6 | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466159 | Huyện Bình Đại | Hướng từ chợ đi Vang Quới Tây - Chợ Thới Lai | Thửa 37 tờ 8 - Thửa 29 tờ 6 | 1.536.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466160 | Huyện Bình Đại | Hướng từ chợ đi Vang Quới Tây - Chợ Thới Lai | Thửa 37 tờ 8 - Thửa 29 tờ 6 | 1.920.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
