Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 466101 | Huyện Bình Đại | Đường vào UBND xã - Chợ Phú Vang | Thửa 210 tờ 11 - Thửa 223 tờ 11 | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466102 | Huyện Bình Đại | Đường vào UBND xã - Chợ Phú Vang | Thửa 210 tờ 11 - Thửa 223 tờ 11 | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466103 | Huyện Bình Đại | Đường vào UBND xã - Chợ Phú Vang | Thửa 210 tờ 11 - Thửa 223 tờ 11 | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466104 | Huyện Bình Đại | Đường vào UBND xã - Chợ Phú Vang | Thửa 226 tờ 11 - Thửa 228 tờ 11 | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466105 | Huyện Bình Đại | Đường vào UBND xã - Chợ Phú Vang | Thửa 226 tờ 11 - Thửa 228 tờ 11 | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466106 | Huyện Bình Đại | Đường vào UBND xã - Chợ Phú Vang | Thửa 226 tờ 11 - Thửa 228 tờ 11 | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466107 | Huyện Bình Đại | Hai bên ĐH07 - Chợ Phú Vang | Thửa 212 tờ 11 - Thửa 232 tờ 11 | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466108 | Huyện Bình Đại | Hai bên ĐH07 - Chợ Phú Vang | Thửa 212 tờ 11 - Thửa 232 tờ 11 | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466109 | Huyện Bình Đại | Hai bên ĐH07 - Chợ Phú Vang | Thửa 212 tờ 11 - Thửa 232 tờ 11 | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466110 | Huyện Bình Đại | Hai bên ĐH07 - Chợ Phú Vang | Thửa 175 tờ 11 - Thửa 201 tờ 11 | 432.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466111 | Huyện Bình Đại | Hai bên ĐH07 - Chợ Phú Vang | Thửa 175 tờ 11 - Thửa 201 tờ 11 | 576.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466112 | Huyện Bình Đại | Hai bên ĐH07 - Chợ Phú Vang | Thửa 175 tờ 11 - Thửa 201 tờ 11 | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466113 | Huyện Bình Đại | Khu dân cư tiếp giáp với chợ - Chợ Vang Quới Tây | Thửa 209 tờ 9 - Thửa 230 tờ 9 | 864.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466114 | Huyện Bình Đại | Khu dân cư tiếp giáp với chợ - Chợ Vang Quới Tây | Thửa 209 tờ 9 - Thửa 230 tờ 9 | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466115 | Huyện Bình Đại | Khu dân cư tiếp giáp với chợ - Chợ Vang Quới Tây | Thửa 209 tờ 9 - Thửa 230 tờ 9 | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466116 | Huyện Bình Đại | Hai bên ĐBến Giồng - Chợ Vang Quới Tây | Thửa 203 tờ 9 - Thửa 207 tờ 9 | 864.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466117 | Huyện Bình Đại | Hai bên ĐBến Giồng - Chợ Vang Quới Tây | Thửa 203 tờ 9 - Thửa 207 tờ 9 | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 466118 | Huyện Bình Đại | Hai bên ĐBến Giồng - Chợ Vang Quới Tây | Thửa 203 tờ 9 - Thửa 207 tờ 9 | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 466119 | Huyện Bình Đại | Hai bên ĐBến Giồng - Chợ Vang Quới Tây | Thửa 164 tờ 9 - Thửa 202 tờ 9 | 864.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 466120 | Huyện Bình Đại | Hai bên ĐBến Giồng - Chợ Vang Quới Tây | Thửa 164 tờ 9 - Thửa 202 tờ 9 | 1.152.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
