Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 458141 | Huyện Anh Sơn | Đường nhựa 20,5 tỷ, đi từ thôn 13 đến thôn 14 - Thôn 13, 14 - Xã Đức Sơn | Ông Đắc thôn 13 - Ông Thành thôn 14 | 220.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 458142 | Huyện Anh Sơn | Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 12 - Xã Đức Sơn | Bà Tích thôn 12 - anh Tình thôn 15 | 260.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 458143 | Huyện Anh Sơn | Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 12 - Xã Đức Sơn | Bà Tích thôn 12 - anh Tình thôn 15 | 286.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 458144 | Huyện Anh Sơn | Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 12 - Xã Đức Sơn | Bà Tích thôn 12 - anh Tình thôn 15 | 520.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 458145 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn 11 - Thôn 11 - Xã Đức Sơn | Ông Ngụ - Bà Hoà | 55.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 458146 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn 11 - Thôn 11 - Xã Đức Sơn | Ông Ngụ - Bà Hoà | 61.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 458147 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn 11 - Thôn 11 - Xã Đức Sơn | Ông Ngụ - Bà Hoà | 110.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 458148 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn 17 - Thôn 17 - Xã Đức Sơn | Ông Thuý - Ông Hiếu | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 458149 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn 17 - Thôn 17 - Xã Đức Sơn | Ông Thuý - Ông Hiếu | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 458150 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn 17 - Thôn 17 - Xã Đức Sơn | Ông Thuý - Ông Hiếu | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 458151 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn 17 - Thôn 17 - Xã Đức Sơn | Ông Tâm - Ông Đào | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 458152 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn 17 - Thôn 17 - Xã Đức Sơn | Ông Tâm - Ông Đào | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 458153 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn 17 - Thôn 17 - Xã Đức Sơn | Ông Tâm - Ông Đào | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 458154 | Huyện Anh Sơn | Đường nhựa 20,5 tỷ đi từ thôn 15 - thôn 16 - Thôn 15, 16 - Xã Đức Sơn | Ông Đồng thôn 15 - Ông Hồng thôn 16 | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 458155 | Huyện Anh Sơn | Đường nhựa 20,5 tỷ đi từ thôn 15 - thôn 16 - Thôn 15, 16 - Xã Đức Sơn | Ông Đồng thôn 15 - Ông Hồng thôn 16 | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 458156 | Huyện Anh Sơn | Đường nhựa 20,5 tỷ đi từ thôn 15 - thôn 16 - Thôn 15, 16 - Xã Đức Sơn | Ông Đồng thôn 15 - Ông Hồng thôn 16 | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 458157 | Huyện Anh Sơn | Đường nhựa 20,5 tỷ đi từ thôn 15 - thôn 16 - Thôn 15 - Xã Đức Sơn | Ông Ý - Ông Thám | 95.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 458158 | Huyện Anh Sơn | Đường nhựa 20,5 tỷ đi từ thôn 15 - thôn 16 - Thôn 15 - Xã Đức Sơn | Ông Ý - Ông Thám | 105.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 458159 | Huyện Anh Sơn | Đường nhựa 20,5 tỷ đi từ thôn 15 - thôn 16 - Thôn 15 - Xã Đức Sơn | Ông Ý - Ông Thám | 190.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 458160 | Huyện Anh Sơn | Đường nhựa 20,5 tỷ đi từ thôn 14 - thôn 15 - Thôn 14 - Xã Đức Sơn | Ông Huân - Ông Mâu | 95.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
