Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 458161 | Huyện Anh Sơn | Đường nhựa 20,5 tỷ đi từ thôn 14 - thôn 15 - Thôn 14 - Xã Đức Sơn | Ông Huân - Ông Mâu | 105.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 458162 | Huyện Anh Sơn | Đường nhựa 20,5 tỷ đi từ thôn 14 - thôn 15 - Thôn 14 - Xã Đức Sơn | Ông Huân - Ông Mâu | 190.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 458163 | Huyện Anh Sơn | Đường liên thôn 13-14 - Thôn 13 - Xã Đức Sơn | Chọ Sông, Chọ Vất thôn 13 - Đến Chọ trời, Khe cấy thôn 14 và các nhánh đường trong thôn | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 458164 | Huyện Anh Sơn | Đường liên thôn 13-14 - Thôn 13 - Xã Đức Sơn | Chọ Sông, Chọ Vất thôn 13 - Đến Chọ trời, Khe cấy thôn 14 và các nhánh đường trong thôn | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 458165 | Huyện Anh Sơn | Đường liên thôn 13-14 - Thôn 13 - Xã Đức Sơn | Chọ Sông, Chọ Vất thôn 13 - Đến Chọ trời, Khe cấy thôn 14 và các nhánh đường trong thôn | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 458166 | Huyện Anh Sơn | Đường liên thôn 12-13 - Thôn 12 - Xã Đức Sơn | Ông Lý thôn 13 - Đến Ông Oánh thôn 15 và các thửa ven đường | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 458167 | Huyện Anh Sơn | Đường liên thôn 12-13 - Thôn 12 - Xã Đức Sơn | Ông Lý thôn 13 - Đến Ông Oánh thôn 15 và các thửa ven đường | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 458168 | Huyện Anh Sơn | Đường liên thôn 12-13 - Thôn 12 - Xã Đức Sơn | Ông Lý thôn 13 - Đến Ông Oánh thôn 15 và các thửa ven đường | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 458169 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn 9 - Thôn 9 - Xã Đức Sơn | Ông Đức - Bà tiến | 725.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 458170 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn 9 - Thôn 9 - Xã Đức Sơn | Ông Đức - Bà tiến | 80.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 458171 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn 9 - Thôn 9 - Xã Đức Sơn | Ông Đức - Bà tiến | 145.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 458172 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn 12 - Thôn 12 - Xã Đức Sơn | Bà Nhàn - Đến Ông Ân và các nhánh đường trong thôn | 55.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 458173 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn 12 - Thôn 12 - Xã Đức Sơn | Bà Nhàn - Đến Ông Ân và các nhánh đường trong thôn | 61.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 458174 | Huyện Anh Sơn | Đường nội thôn 12 - Thôn 12 - Xã Đức Sơn | Bà Nhàn - Đến Ông Ân và các nhánh đường trong thôn | 110.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 458175 | Huyện Anh Sơn | Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 9, 12 - Xã Đức Sơn | Ông Hạnh Thôn 9 - Anh Phượng thôn 12 | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 458176 | Huyện Anh Sơn | Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 9, 12 - Xã Đức Sơn | Ông Hạnh Thôn 9 - Anh Phượng thôn 12 | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 458177 | Huyện Anh Sơn | Đường Tả ngạn Sông Lam - Thôn 9, 12 - Xã Đức Sơn | Ông Hạnh Thôn 9 - Anh Phượng thôn 12 | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 458178 | Huyện Anh Sơn | Đường nhựa 20,5 tỷ thôn 14 - Thôn 14 - Xã Đức Sơn | Ông Đức - Ông Sử | 95.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 458179 | Huyện Anh Sơn | Đường nhựa 20,5 tỷ thôn 14 - Thôn 14 - Xã Đức Sơn | Ông Đức - Ông Sử | 105.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 458180 | Huyện Anh Sơn | Đường nhựa 20,5 tỷ thôn 14 - Thôn 14 - Xã Đức Sơn | Ông Đức - Ông Sử | 190.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
