Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 449281 | Thành phố Vinh | Đường Liên khối từ thửa 3 đến 7 - Khối 19 (Thửa 7, 8, 10, 55, và 20m mặt đường thửa 2, 3, Tờ 19) - P | 2.600.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449282 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 14 (Thửa 146, 147, 148, 149, 156, 157, 158, 159, 160, 161, 162, 163, 164, 165, 1 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449283 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 14 (Thửa 146, 147, 148, 149, 156, 157, 158, 159, 160, 161, 162, 163, 164, 165, 1 | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449284 | Thành phố Vinh | Đường dân cư - Khối 14 (Thửa 146, 147, 148, 149, 156, 157, 158, 159, 160, 161, 162, 163, 164, 165, 1 | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449285 | Thành phố Vinh | Đường khối 14 từ Ng. Trường Tộ đến ông Bình - Khối 14 (Thửa 142, 143, 153, 154, 155, 168, 169, 170, | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449286 | Thành phố Vinh | Đường khối 14 từ Ng. Trường Tộ đến ông Bình - Khối 14 (Thửa 142, 143, 153, 154, 155, 168, 169, 170, | 1.210.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449287 | Thành phố Vinh | Đường khối 14 từ Ng. Trường Tộ đến ông Bình - Khối 14 (Thửa 142, 143, 153, 154, 155, 168, 169, 170, | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449288 | Thành phố Vinh | Đường khối 14 từ Ng. Trường Tộ đến ông Bình - Khối 14 (Thửa 141, 150, 151, 152, 167, Tờ 18) - Phường | 5.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449289 | Thành phố Vinh | Đường khối 14 từ Ng. Trường Tộ đến ông Bình - Khối 14 (Thửa 141, 150, 151, 152, 167, Tờ 18) - Phường | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449290 | Thành phố Vinh | Đường khối 14 từ Ng. Trường Tộ đến ông Bình - Khối 14 (Thửa 141, 150, 151, 152, 167, Tờ 18) - Phường | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449291 | Thành phố Vinh | Đường Phan Thúc Trực từ thửa 218 đến thửa 218 - Khối K19 (Thửa 215, 216, 217, 218, Tờ 18) - Phường Đ | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449292 | Thành phố Vinh | Đường Phan Thúc Trực từ thửa 218 đến thửa 218 - Khối K19 (Thửa 215, 216, 217, 218, Tờ 18) - Phường Đ | 1.760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449293 | Thành phố Vinh | Đường Phan Thúc Trực từ thửa 218 đến thửa 218 - Khối K19 (Thửa 215, 216, 217, 218, Tờ 18) - Phường Đ | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449294 | Thành phố Vinh | Đường Phan Thúc Trực - Khối 14 - K19 (Thửa 129, 131, 132, 133, 134, 140, và 20m mặt đường 144 Tờ 18) | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449295 | Thành phố Vinh | Đường Phan Thúc Trực - Khối 14 - K19 (Thửa 129, 131, 132, 133, 134, 140, và 20m mặt đường 144 Tờ 18) | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449296 | Thành phố Vinh | Đường Phan Thúc Trực - Khối 14 - K19 (Thửa 129, 131, 132, 133, 134, 140, và 20m mặt đường 144 Tờ 18) | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449297 | Thành phố Vinh | Đường Phan Thúc Trực - Khối 14 - K19 (Thửa 78, 202 Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449298 | Thành phố Vinh | Đường Phan Thúc Trực - Khối 14 - K19 (Thửa 78, 202 Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh | 2.090.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449299 | Thành phố Vinh | Đường Phan Thúc Trực - Khối 14 - K19 (Thửa 78, 202 Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh | 3.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449300 | Thành phố Vinh | Đường Phan Thúc Trực - Khối 14 - K19 (Thửa 113, 114, 205, Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
