Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 449301 | Thành phố Vinh | Đường Phan Thúc Trực - Khối 14 - K19 (Thửa 113, 114, 205, Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449302 | Thành phố Vinh | Đường Phan Thúc Trực - Khối 14 - K19 (Thửa 113, 114, 205, Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449303 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 14 - K19 (Thửa 103, 104, 105, 106, 123, 125, 126, 127, 128, 139, Tờ 18) - Phường Đ | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449304 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 14 - K19 (Thửa 103, 104, 105, 106, 123, 125, 126, 127, 128, 139, Tờ 18) - Phường Đ | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449305 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 14 - K19 (Thửa 103, 104, 105, 106, 123, 125, 126, 127, 128, 139, Tờ 18) - Phường Đ | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449306 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 19 (Thửa 37, 38, 41, 47, 58, 60, 62, 63, 64, 79, 89, 90, 91, 92, 112, 219, 235, 25 | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449307 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 19 (Thửa 37, 38, 41, 47, 58, 60, 62, 63, 64, 79, 89, 90, 91, 92, 112, 219, 235, 25 | 1.210.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449308 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 19 (Thửa 37, 38, 41, 47, 58, 60, 62, 63, 64, 79, 89, 90, 91, 92, 112, 219, 235, 25 | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449309 | Thành phố Vinh | Đường Phan Thúc Trực từ thửa 97 đến thửa 196 - Khối k14- K19 (Thửa 35, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 5 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449310 | Thành phố Vinh | Đường Phan Thúc Trực từ thửa 97 đến thửa 196 - Khối k14- K19 (Thửa 35, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 5 | 1.760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449311 | Thành phố Vinh | Đường Phan Thúc Trực từ thửa 97 đến thửa 196 - Khối k14- K19 (Thửa 35, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 5 | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449312 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 14 - K19 (Thửa 59, 71, 73, 75, 86, 87, 88, 107, 108, 109, 110 Tờ 18) - Phường Đông | 950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449313 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 14 - K19 (Thửa 59, 71, 73, 75, 86, 87, 88, 107, 108, 109, 110 Tờ 18) - Phường Đông | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449314 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 14 - K19 (Thửa 59, 71, 73, 75, 86, 87, 88, 107, 108, 109, 110 Tờ 18) - Phường Đông | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449315 | Thành phố Vinh | Đường Phan Thúc Trực - Khối 14 - K19 (Thửa 47, 48, 69, 70, 78, 80, 84, 85, 96, 114, 214, 244 Tờ 18) | 950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449316 | Thành phố Vinh | Đường Phan Thúc Trực - Khối 14 - K19 (Thửa 47, 48, 69, 70, 78, 80, 84, 85, 96, 114, 214, 244 Tờ 18) | 2.090.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449317 | Thành phố Vinh | Đường Phan Thúc Trực - Khối 14 - K19 (Thửa 47, 48, 69, 70, 78, 80, 84, 85, 96, 114, 214, 244 Tờ 18) | 3.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449318 | Thành phố Vinh | Đường Phan Thúc Trực - Khối 14 - K19 (Thửa 66, 67, 81, 82, 197, 213, 214, Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh | 1.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449319 | Thành phố Vinh | Đường Phan Thúc Trực - Khối 14 - K19 (Thửa 66, 67, 81, 82, 197, 213, 214, Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh | 1.760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449320 | Thành phố Vinh | Đường Phan Thúc Trực - Khối 14 - K19 (Thửa 66, 67, 81, 82, 197, 213, 214, Tờ 18) - Phường Đông Vĩnh | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
