Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 449261 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 19 (Thửa 18, 19, 22, 23, 24, 26, 27, 28, 47, 54, Tờ 19) - Phường Đông Vĩnh | 1.050.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449262 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 19 (Thửa 18, 19, 22, 23, 24, 26, 27, 28, 47, 54, Tờ 19) - Phường Đông Vĩnh | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449263 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 19 (Thửa 18, 19, 22, 23, 24, 26, 27, 28, 47, 54, Tờ 19) - Phường Đông Vĩnh | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449264 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 19 (Thửa 33, 40, 57, 61, 62, 63 Tờ 19) - Phường Đông Vĩnh | 1.850.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449265 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 19 (Thửa 33, 40, 57, 61, 62, 63 Tờ 19) - Phường Đông Vĩnh | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449266 | Thành phố Vinh | Đường Khối - Khối 19 (Thửa 33, 40, 57, 61, 62, 63 Tờ 19) - Phường Đông Vĩnh | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449267 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 19 (Thửa 35, 43, Tờ 19) - Phường Đông Vĩnh | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449268 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 19 (Thửa 35, 43, Tờ 19) - Phường Đông Vĩnh | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449269 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 19 (Thửa 35, 43, Tờ 19) - Phường Đông Vĩnh | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449270 | Thành phố Vinh | Đường sau ga - Khối 19 (Thửa 37, 44, 46, 50, 60 Tờ 19) - Phường Đông Vĩnh | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449271 | Thành phố Vinh | Đường sau ga - Khối 19 (Thửa 37, 44, 46, 50, 60 Tờ 19) - Phường Đông Vĩnh | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449272 | Thành phố Vinh | Đường sau ga - Khối 19 (Thửa 37, 44, 46, 50, 60 Tờ 19) - Phường Đông Vĩnh | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449273 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 19 (Thửa 9, 13, Tờ 19) - Phường Đông Vĩnh | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449274 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 19 (Thửa 9, 13, Tờ 19) - Phường Đông Vĩnh | 990.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449275 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 19 (Thửa 9, 13, Tờ 19) - Phường Đông Vĩnh | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449276 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 19 (Thửa 4, 5, 11, 12, 56, Tờ 19) - Phường Đông Vĩnh | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449277 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 19 (Thửa 4, 5, 11, 12, 56, Tờ 19) - Phường Đông Vĩnh | 1.045.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449278 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 19 (Thửa 4, 5, 11, 12, 56, Tờ 19) - Phường Đông Vĩnh | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449279 | Thành phố Vinh | Đường Liên khối từ thửa 3 đến 7 - Khối 19 (Thửa 7, 8, 10, 55, và 20m mặt đường thửa 2, 3, Tờ 19) - P | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449280 | Thành phố Vinh | Đường Liên khối từ thửa 3 đến 7 - Khối 19 (Thửa 7, 8, 10, 55, và 20m mặt đường thửa 2, 3, Tờ 19) - P | 1.430.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
