Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 449241 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 45, 55, 57, 58, 62, 63, 64, 68, 70, 76, 80, 86, 92, 93, 97, 98, 100 | 1.045.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449242 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối Mỹ Thành (Thửa 45, 55, 57, 58, 62, 63, 64, 68, 70, 76, 80, 86, 92, 93, 97, 98, 100 | 1.900.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449243 | Thành phố Vinh | Khu QH khối Yên Duệ (2 mặt đường) - Khối Yên Duệ (Thửa 165, 167 Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449244 | Thành phố Vinh | Khu QH khối Yên Duệ (2 mặt đường) - Khối Yên Duệ (Thửa 165, 167 Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh | 1.760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449245 | Thành phố Vinh | Khu QH khối Yên Duệ (2 mặt đường) - Khối Yên Duệ (Thửa 165, 167 Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449246 | Thành phố Vinh | Khu QH khối Yên Duệ - Khối Yên Duệ (Thửa 157…164, 166, 168, 169 Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh | 5.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449247 | Thành phố Vinh | Khu QH khối Yên Duệ - Khối Yên Duệ (Thửa 157…164, 166, 168, 169 Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh | 1.540.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449248 | Thành phố Vinh | Khu QH khối Yên Duệ - Khối Yên Duệ (Thửa 157…164, 166, 168, 169 Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449249 | Thành phố Vinh | Đường Trần Đình Phong - Khối Mỹ Thành (Thửa 50, 52, 56, 60, 130, 131, 148, 149 Tờ 20) - Phường Đông | 1.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449250 | Thành phố Vinh | Đường Trần Đình Phong - Khối Mỹ Thành (Thửa 50, 52, 56, 60, 130, 131, 148, 149 Tờ 20) - Phường Đông | 2.035.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449251 | Thành phố Vinh | Đường Trần Đình Phong - Khối Mỹ Thành (Thửa 50, 52, 56, 60, 130, 131, 148, 149 Tờ 20) - Phường Đông | 3.700.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449252 | Thành phố Vinh | Đường Trần Đình Phong - Khối Mỹ Thành (Thửa 129, 150 Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449253 | Thành phố Vinh | Đường Trần Đình Phong - Khối Mỹ Thành (Thửa 129, 150 Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh | 2.145.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449254 | Thành phố Vinh | Đường Trần Đình Phong - Khối Mỹ Thành (Thửa 129, 150 Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh | 3.900.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449255 | Thành phố Vinh | Đường Trần Đình Phong - Khối Mỹ Thành (Thửa 36, 37, 38, 39, 40, 44, 46, 47, 85, 95 và 20m mặt đường | 1.350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449256 | Thành phố Vinh | Đường Trần Đình Phong - Khối Mỹ Thành (Thửa 36, 37, 38, 39, 40, 44, 46, 47, 85, 95 và 20m mặt đường | 2.310.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449257 | Thành phố Vinh | Đường Trần Đình Phong - Khối Mỹ Thành (Thửa 36, 37, 38, 39, 40, 44, 46, 47, 85, 95 và 20m mặt đường | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 449258 | Thành phố Vinh | Đường Trần Đình Phong - Khối Mỹ Thành (Thửa 34, 41 (lô góc) Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh | 1.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 449259 | Thành phố Vinh | Đường Trần Đình Phong - Khối Mỹ Thành (Thửa 34, 41 (lô góc) Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh | 2.475.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 449260 | Thành phố Vinh | Đường Trần Đình Phong - Khối Mỹ Thành (Thửa 34, 41 (lô góc) Tờ 20) - Phường Đông Vĩnh | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
